Crimping pliers complete with insert, inserts for insulated cable lugs to DIN, oval crimping, length 230 mm
Crimping pliers complete with insert, crimping profile inserts for insulated cable lugs to DIN, : 0.5 to 1 (red), 1.5 to 2.5 (blue), 4 to 6 mm² (yellow), AWG: 18/20 - 14/16 - 10/12, with oval crimping, length 230 mm. Lever-operated crimping pliers with ratchet mechanism and pressure point release with a large number of interchangeable crimping profile inserts fixed by two fastening screws.
The ergonomically shaped crimping pliers are easy and handy to use. The integrated automatic ratchet mechanism is triggered by the leverage effect of the handle. Adjustable positive release guarantees optimum crimping results. All inserts are made from carbon tool steel. The 17 different profiles are suitable for almost all cable connector crimps.
EAN: 4021103061442
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 180008 |
![]() |
350.000,0
|
Đầu cos cách điện CIMCO
Đầu cos cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180008 |
![]() |
350.000,0
|
Đầu cos cách điện CIMCO
Đầu cos cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180008 |
![]() |
350.000,0
|
Đầu cos cách điện CIMCO
Đầu cos cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180008 |
![]() |
350.000,0
|
Đầu cos cách điện CIMCO
Đầu cos cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180008 |
![]() |
350.000,0
|
Đầu cos cách điện CIMCO
Đầu cos cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180008 |
![]() |
350.000,0
|
Đầu cos cách điện CIMCO
Đầu cos cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180222- |
![]() |
302.000,0
|
Đầu cos nối bấm kiểu chốt đồng CIMCO
Đầu cos nối bấm kiểu chốt đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180222- |
![]() |
302.000,0
|
Đầu cos nối bấm kiểu chốt đồng CIMCO
Đầu cos nối bấm kiểu chốt đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180222- |
![]() |
302.000,0
|
Đầu cos nối bấm kiểu chốt đồng CIMCO
Đầu cos nối bấm kiểu chốt đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180230- |
![]() |
335.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc lưỡi faston cách điện CIMCO
Đầu cos tiếp xúc lưỡi faston cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180230- |
![]() |
335.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc lưỡi faston cách điện CIMCO
Đầu cos tiếp xúc lưỡi faston cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180230- |
![]() |
335.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc lưỡi faston cách điện CIMCO
Đầu cos tiếp xúc lưỡi faston cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180240- |
![]() |
477.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180240- |
![]() |
477.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180240- |
![]() |
477.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180240- |
![]() |
477.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO
Đầu cos tiếp xúc phẳng faston CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180280- |
![]() |
484.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc lưỡi có nhánh (faston) CIMCO
Đầu cos tiếp xúc lưỡi có nhánh (faston) CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180280- |
![]() |
484.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc lưỡi có nhánh (faston) CIMCO
Đầu cos tiếp xúc lưỡi có nhánh (faston) CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180280- |
![]() |
484.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc lưỡi có nhánh (faston) CIMCO
Đầu cos tiếp xúc lưỡi có nhánh (faston) CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và kích thước phích cắm.
|
|
| 180300 |
![]() |
473.000,0
|
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5-1 mm²/4 mm
Round plug, insulated Cross-section/plug dimension 0.5-1 mm²/4 mm, red, 100 pieces
|
|
| 180302 |
![]() |
499.000,0
|
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/5 mm
Round plug, insulated Cross-section/plug dimension 1.5 - 2.5 mm²/5 mm, blue, 100 pieces
|
|
| 180304 |
![]() |
728.000,0
|
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/5 mm
Round plug, insulated cross section/plug dimension 4 - 6 mm²/5mm, yellow, 100 pieces
|
|
| 180310- |
![]() |
581.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc tròn CIMCO
Đầu cos tiếp xúc tròn CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|
|
| 180310- |
![]() |
581.000,0
|
Đầu cos tiếp xúc tròn CIMCO
Đầu cos tiếp xúc tròn CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và đường kính lỗ/đầu bắt.
|














