Vali đồ nghề kéo tay Cimco 176846, Xe đẩy hộp dụng cụ GIGANT XL, cỡ lớn là bộ thiết bị chuyên dụng cho kỹ thuật viên điện và bảo trì. Ngay từ đầu, vali này được trang bị 36 dụng cụ, phù hợp cho các công việc lắp đặt, sửa chữa điện và bảo trì thiết bị tại công trình hoặc nhà xưởng. Thiết kế vali kéo với bánh xe lớn giúp di chuyển thuận tiện trong môi trường làm việc đa dạng.
Bộ dụng cụ đi kèm gồm kìm cắt cáp DUOCUT, tua vít slim, thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC, kìm bấm đầu cos click n crimp và nhiều dụng cụ khác, đáp ứng nhu cầu thao tác cơ bản đến nâng cao.
Cách bố trí ngăn chứa dụng cụ khoa học, giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm và bảo quản dụng cụ hiệu quả. Vali sử dụng vật liệu chắc chắn, chịu va đập, bảo vệ dụng cụ khi di chuyển. Các ngăn được phân chia hợp lý cho từng loại dụng cụ, hỗ trợ thao tác nhanh và an toàn. Kích thước cỡ lớn phù hợp cho kỹ thuật viên cần mang nhiều dụng cụ đến hiện trường.
Bộ vali đồ nghề kéo tay này đi kèm 36 dụng cụ, hỗ trợ đa dạng các công việc kỹ thuật điện. Các dụng cụ được lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế, giúp thao tác nhanh và chính xác.
Bộ dụng cụ này giúp kỹ thuật viên xử lý nhiều tác vụ điện khác nhau, từ kiểm tra điện áp, cắt cáp, đến bấm đầu cos và siết vít. Thiết kế vali kéo giúp di chuyển dễ dàng giữa các vị trí làm việc.
Vali sử dụng vật liệu bền, chịu va đập, có bánh xe kéo và tay cầm chắc chắn. Các ngăn chứa dụng cụ được bố trí hợp lý, giúp bảo quản và lấy dụng cụ nhanh chóng.
Thiết kế này giúp tăng hiệu quả làm việc, giảm thời gian tìm kiếm dụng cụ và bảo vệ dụng cụ khỏi hư hại do va đập trong quá trình di chuyển.
Vali đồ nghề kéo tay Cimco 176846 thường được sử dụng trong các công việc lắp đặt, sửa chữa điện công nghiệp, bảo trì hệ thống điện tại công trình xây dựng, nhà máy, xưởng sản xuất hoặc các dự án kỹ thuật cần di chuyển nhiều.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 100216 |
|
1.619.000
|
Kìm điện thoại 1,000 V, hàm thẳng, bọc cách điện, 200 mm
1,000 V Telephone pliers with straight jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100336 |
|
1.274.000
|
Kìm đa năng 1,000 V 180 mm DIN ISO 5746, khớp nối chèn
1000 V Combination pliers 180 mm DIN ISO 5746, inserted joint
|
|
| 100574 |
|
1.455.000
|
Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối chèn, 160 mm
1,000 V Diagonal cutters 160 mm DIN ISO 5749 B
|
|
| 100352 |
|
2.735.000
|
Kìm tua vít, 160 mm
Screw pliers, inserted joint, 160 mm
|
|
| 100802 |
|
1.759.000
|
Kìm cắt cạnh điện tử đầu oval-tròn, góc, có lưỡi cắt
Electronic side cutters 120 mm oval round head, oblique, with cutting edge
|
|
| 101224 |
|
1.825.000
|
Kìm bơm nước có tay cầm
Water pump pliers DIN ISO 8976 with handles 250 mm
|
|
| 107000 |
|
7.139.000
|
Máy tước dây tự động FLEXI-STRIP 16
Automatic wire stripper FLEXI-STRIP 16 system, 0.02-10/4-16 mm²
|
|
| 106000 |
|
8.005.000
|
Click n Crimp kỹ thuật điện
Crimping pliers click n crimp, electrical engineering, with crimping profile inserts
|
|
| 110482 |
|
484.000
|
Mũi khoan, vuông
Slotted screwdriver, square, chrome-vanadium steel, 6 mm diameter, length 100 mm
|
|
| 110596 |
|
1.327.000
|
Bộ chìa lục giác đầu bóng, 7 mảnh
Ball-head hexagon socket wrench set 7-piece, hand folding holder
|
|
| 111411 |
|
3.200.000
|
Ampe kìm AC/DC 100A True RMS, Cimco 111411
Đo dòng AC/DC lên đến 100A. Chức năng đo điện áp, điện trở, điện dung và kiểm tra diode. Màn hình LCD có đèn nền, giữ dữ liệu, kiểm tra không tiếp xúc và đi kèm phụ kiện đầy đủ. Kích thước: 175 x 60 x 34 mm.
|
|
| 111460 |
|
1.300.000
|
Bút thử điện không tiếp xúc AC từ 12V-1000V, Cimco 111460
Dùng phát hiện điện áp AC từ 12 V. DàI 155mm. Chức nắng cảnh báo bằng quang học và âm thanh, có đèn pin tiện lợi, hai mức độ nhạy và đạt chuẩn IP65, phù hợp kiểm tra an toàn điện.
|
|
| 111429 |
|
5.185.000
|
Máy kiểm tra điện áp AC/DC 1,000 V AC/1500 DC, có màn hình LED/LCD
AC/DC voltage tester 1,000 V AC/1500DC, with LED/LCD display, L x W x H 240 x 65 19 mm
|
|
| 111864 |
|
342.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 2.0 x 0.40 x 60 mm, total length 160 mm, color: white
|
|
| 117784 |
|
558.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 10 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 10 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117786 |
|
571.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 15 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 15 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117788 |
|
591.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 20 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 20 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117790 |
|
651.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 25 x 125 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 25 x 125 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 Part 201, overall length 240 mm
|
|
| 117760 |
|
374.000
|
Tô vít dẹt VDE mỏng, 3.0 x 100 mm
VDE slim slotted screwdriver 3.0 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117764 |
|
407.000
|
Tô vít dẹt VDE mỏng, 4.0 x 100 mm
VDE slim slotted screwdriver 4.0 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117768 |
|
562.000
|
Tô vít dẹt VDE mỏng, 5.5 x 125 mm
VDE slim slotted screwdriver 5.5 x 125 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 240 mm
|
|
| 117777 |
|
443.000
|
Tô vít Phillips VDE mỏng PH 1 x 80 mm
VDE slim Phillips screwdriver Philips PH 1 x 80 mm, total length 185 mm
|
|
| 117779 |
|
588.000
|
Tô vít Phillips VDE mỏng PH 2 x 100 mm
VDE slim Phillips screwdriver Philips PH 2 x 100 mm, total length 215 mm
|
|
| 117780 |
|
627.000
|
Tô vít đặc biệt VDE mỏng, PZ FL 1 x 80 mm
VDE slim special screwdriver with combination profile PZ FL 1 x 80 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 185 mm
|
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Vali đồ nghề kéo tay Cimco 176846, Xe đẩy hộp dụng cụ GIGANT XL, cỡ lớn”