GIGANT XL tool case trolley technician, 36 tools. Including click n crimp electrical engineering (106000), AC/DC voltage tester (111429), slim screwdriver and combination profile, DUOCUT cable shears (120108) and many other tools.
EAN: 4021103106969
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 100216 |
![]() |
€42.43
|
1,000 V Telephone pliers, straight jaws, sheathed, 200 mm
1,000 V Telephone pliers with straight jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100336 |
![]() |
€33.50
|
1,000 V Combination pliers 180 mm DIN ISO 5746, inserted joint
1000 V Combination pliers 180 mm DIN ISO 5746, inserted joint
|
|
| 100574 |
![]() |
€38.43
|
1,000 V diagonal cutters VDE tested, inserted joint, 160 mm
1,000 V Diagonal cutters 160 mm DIN ISO 5749 B
|
|
| 100352 |
![]() |
€56.25
|
Screwdriver pliers, 160 mm
Screw pliers, inserted joint, 160 mm
|
|
| 100802 |
![]() |
€39.44
|
Electronics diagonal cutters oval-round head, angled, with cutting blade
Electronic side cutters 120 mm oval round head, oblique, with cutting edge
|
|
| 101224 |
![]() |
€47.70
|
Water pump pliers with handles
Water pump pliers DIN ISO 8976 with handles 250 mm
|
|
| 107000 |
![]() |
€194.94
|
Automatic wire stripper FLEXI-STRIP 16 system
Automatic wire stripper FLEXI-STRIP 16 system, 0.02-10/4-16 mm²
|
|
| 106000 |
![]() |
€193.13
|
Click n Crimp electrical engineering
Crimping pliers click n crimp, electrical engineering, with crimping profile inserts
|
|
| 110482 |
![]() |
€8.32
|
Reamer, square
Slotted screwdriver, square, chrome-vanadium steel, 6 mm diameter, length 100 mm
|
|
| 110596 |
![]() |
€21.55
|
Ball-end hexagon key wrench set, 7 pieces, SW2.5-SW10, CIMCO 110596, folding handle, cassette holder
Bộ 7 chìa lục giác đầu bi CIMCO 110596 bao gồm các cỡ từ 2,5 đến 10 mm, thiết kế tay cầm gập dạng cassette giúp mang theo và bảo quản gọn gàng. Đầu bi cho phép làm việc ở góc nghiêng, phù hợp với các vị trí chật hẹp trong lắp ráp cơ khí, điện tử và bảo dưỡng…
|
|
| 111411 |
![]() |
€97.24
|
Ampere kìm đo dòng điện AC/DC 100A CIMCO 111411
Đo dòng AC/DC lên đến 100A. Chức năng đo điện áp, điện trở, điện dung và kiểm tra diode. Màn hình LCD có đèn nền, giữ dữ liệu, kiểm tra không tiếp xúc và đi kèm phụ kiện đầy đủ. Kích thước: 175 x 60 x 34 mm.
|
|
| 111460 |
![]() |
€35.68
|
Bút thử điện không tiếp xúc AC từ 12V-1000V, Cimco 111460
Dùng phát hiện điện áp AC từ 12 V. DàI 155mm. Chức nắng cảnh báo bằng quang học và âm thanh, có đèn pin tiện lợi, hai mức độ nhạy và đạt chuẩn IP65, phù hợp kiểm tra an toàn điện.
|
|
| 111429 |
![]() |
€95.26
|
AC/DC voltage tester 1,000 V AC/1500DC, with LED/LCD display
AC/DC voltage tester 1,000 V AC/1500DC, with LED/LCD display, L x W x H 240 x 65 19 mm
|
|
| 1118xx |
![]() |
€7.38
|
CIMCO precision screwdriver for electronics, slotted, Phillips and TX
Tua vít CIMCO cho ngành điện tử và cơ khí chính xác. Lưỡi thép đặc biệt, vòng màu trên cán giúp nhận biết hệ vít: trắng cho đầu dẹt, xanh dương nhạt cho Phillips, xanh lá nhạt cho TX. Có bộ 7 món đầu dẹt.
|
|
| 11778x |
![]() |
€15.31
|
CIMCO insulated TX screwdriver 1000V, T10 to T30
Tua vít đầu sao TX cách điện CIMCO bản đầu mảnh, chịu 1.000V theo IEC 60900 và VDE 0682-201. Năm cỡ từ T10 x 100 mm đến T30 x 150 mm.
|
|
| 11776x |
![]() |
€10.24
|
CIMCO insulated slim slotted screwdriver 1000V
Tua vít đầu dẹt cách điện CIMCO bản đầu mảnh, thân thon giúp tiếp cận vít nằm sâu trong tủ điện. Chịu 1.000V theo IEC 60900 và VDE 0682-201. Năm cỡ từ 3.0 đến 6.5 mm.
|
|
| 1177FL |
![]() |
€17.25
|
CIMCO insulated slim combination-profile screwdriver 1000V
Tua vít đầu kết hợp cách điện CIMCO bản đầu mảnh, thân thon để vặn vít nằm sâu trong tủ điện. Một đầu vặn được cả vít rãnh dẹt lẫn vít chữ thập. Bốn cỡ PZ FL 1, PZ FL 2, PH FL 1, PH FL 2; có bộ PZ FL.
|

















| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
