Đồng hồ so kiểm tra độ lệch, độ phẳng, độ đồng tâm, dùng chủ yếu trong gia công cơ khí. Chân đo chuyển động dọc trục, quy đổi thành chuyển động quay của kim chỉ hoặc hiển thị số. Đồng hồ so cơ tuân thủ DIN 878, thang đo 0.2–30mm, độ chính xác 0.002–0.015mm. Đồng hồ so điện tử hỗ trợ đổi đơn vị và lưu dữ liệu đo. Đồng hồ so chân què thiết kế cho không gian hẹp. Ngoài ra còn có đồng hồ đo sâu và đồng hồ rà tâm chuyên dụng. Các mã hàng C004 (1mm, 0.002mm) và C017 (10mm, 0.015mm) là đồng hồ so cơ. C060 (0–2.4mm điện tử) và T003 (0.8mm chân què) bổ sung thêm lựa chọn. C061 dùng để rà tâm lỗ. Tất cả đều từ FERVI, đạt tiêu chuẩn châu Âu, phân phối chính hãng tại Việt Nam, bảo hành đầy đủ.





















Đồng hồ so phục vụ đo độ lệch, độ phẳng, độ đồng tâm và nhiều thông số hình học khác trong gia công cơ khí. Thiết bị này hoạt động bằng cơ chế cơ học hoặc điện tử. Nó chuyển đổi chuyển động dọc trục của chân đo. Chuyển động này thành chuyển động quay của kim trên mặt số. Trong sản xuất, đồng hồ so giúp kiểm tra độ chính xác chi tiết gia công. Nó cũng giúp căn chỉnh máy công cụ. Nó còn giúp thiết lập vị trí công cụ cắt.
Nhóm này bao gồm các loại đồng hồ đo sau:
Mỗi loại đáp ứng yêu cầu đo lường riêng biệt về thang đo, độ chính xác và điều kiện làm việc. Đồng hồ so cơ thường có thang đo từ 1mm đến 30mm, độ chính xác từ 0.002mm đến 0.015mm, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 878.
Đồng hồ so điện tử cung cấp khả năng đọc số trực tiếp, chuyển đổi đơn vị và lưu trữ dữ liệu. Đồng hồ so chân què thiết kế đặc biệt cho không gian hẹp, với chân đo đặt lệch tâm hoặc ở vị trí đặc thù. Các mã hàng trong nhóm đều đến từ thương hiệu FERVI. Chúng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu. Chúng phục vụ đa dạng ứng dụng, từ xưởng cơ khí nhỏ đến dây chuyền công nghiệp.
Đồng hồ so cơ sử dụng cơ chế bánh răng và lò xo. Cơ chế này chuyển đổi chuyển động thẳng của chân đo. Chuyển động này thành chuyển động quay của kim. Cơ chế này đảm bảo độ tin cậy cao, không phụ thuộc nguồn điện và hoạt động ổn định trong môi trường nhiều bụi hoặc dầu mỡ. Tiêu chuẩn DIN 878 quy định kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật cho loại đồng hồ này.
Mã C002 có thang đo 10mm, độ chính xác 0.015mm, phù hợp đo lường chung trong xưởng cơ khí. Mã C002-42 có thang đo 5mm, cùng độ chính xác 0.015mm, dùng cho chi tiết nhỏ hơn. Mã C004 có thang đo 1mm, độ chính xác 0.002mm, đáp ứng yêu cầu đo lường tinh vi. Mã C017 có thang đo 10mm, độ chính xác 0.015mm, tích hợp khả năng chống sốc tăng độ bền. Mã C023 có mặt đồng hồ Ø60mm, thang đo 10mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng yếu. Mã C023-N và C023G cùng thang đo 10mm, độ chính xác 0.015mm, khác biệt ở màu mặt số và vạch chia khắc laser. Mã C048 có thang đo 30mm, độ chính xác 0.015mm, phục vụ đo lường hành trình dài hơn.
Đồng hồ so chân què có chân đo đặt lệch tâm hoặc ở vị trí đặc biệt. Điều này cho phép đo trong rãnh hẹp, lỗ sâu. Nó cũng đo được ở vị trí khó tiếp cận. Thiết kế này mở rộng khả năng ứng dụng so với đồng hồ so thông thường. Nó đặc biệt hữu ích trong kiểm tra khuôn mẫu. Nó cũng dùng cho chi tiết đúc và gia công phức tạp.
Mã T003- có thang đo 0.8mm, độ chính xác từ 0.008mm đến 0.015mm, tuân thủ DIN 2270. Mã T005 có thang đo 0.2mm, độ chính xác 0.005mm, phù hợp đo lường vi sai rất nhỏ. Mã T006 có thang đo 0.8mm, độ chính xác 0.011mm, cân bằng giữa phạm vi đo và độ nhạy. Mã T007- có thang đo 0.8mm, độ chính xác từ 0.008mm đến 0.011mm, dùng cho ứng dụng kỹ thuật cao. Mã T011 có thang đo 0.8mm, chân đo đặt ở giữa mặt lưng, thuận tiện đo trong rãnh hoặc lỗ có thành cản.
Đồng hồ so điện tử dùng cảm biến chuyển đổi chuyển động cơ học thành tín hiệu điện. Kết quả hiển thị trên màn hình LCD. Loại này cho phép đặt điểm không tại bất kỳ vị trí nào. Nó chuyển đổi đơn vị đo và lưu trữ giá trị. Nó cũng xuất dữ liệu sang thiết bị ngoại vi.
Mã C060 có thang đo từ 0 đến 2.4mm, tuân thủ DIN 878, phù hợp đo lường chính xác trong phòng kiểm tra. Mã C064 có thang đo từ 0 đến 12.7mm, độ chính xác 0.02mm, tích hợp chức năng đặt điểm không, chuyển đổi mm sang inch và lưu giá trị đo. Thiết bị này giảm sai số đọc số, tăng tốc độ ghi chép và hỗ trợ phân tích dữ liệu sau đo.
Đồng hồ đo sâu kết hợp cơ chế đồng hồ so với thước đo sâu. Nó cho phép đo độ sâu lỗ, rãnh hoặc bậc chính xác cao. Đồng hồ rà tâm phục vụ xác định tâm lỗ hoặc tâm trục. Nó giúp căn chỉnh trục chính máy phay hoặc máy khoan. Trục chính sẽ trùng với tâm chi tiết gia công.
Mã C016 có thang đo 110mm, giá trị đọc 0.01mm, phù hợp đo độ sâu lỗ hoặc rãnh trong chi tiết cơ khí. Mã C061 có đầu dò tiếp xúc với thành trong lỗ hoặc bề mặt ngoài trục, khi quay trục chính kim đồng hồ dao động nếu chưa đồng tâm, hỗ trợ căn chỉnh chính xác trước gia công.
Ngoài đồng hồ so thông thường, nhóm sản phẩm còn bao gồm thiết bị đo điểm không trên trục Z và đồng hồ đo momen xoắn. Các thiết bị này phục vụ nhu cầu đặc thù trong gia công CNC và lắp ráp cơ khí.
Mã A020 có thang đo 8mm, giá trị đọc 0.01mm, chiều cao thiết lập điểm không 50mm, hỗ trợ định vị công cụ cắt trong máy CNC. Mã A021 có chuẩn IP 65, chống bụi và nước, phù hợp môi trường gia công có dầu cắt gọt. Mã 0268A có thang đo từ 40 đến 200 Nm, gắn trực tiếp lên cờ lê răng, chuyển đổi cờ lê thường thành cờ lê lực, đảm bảo momen xiết chính xác trong lắp ráp.
Bộ panme đo lỗ kết hợp đồng hồ so cho phép đo đường kính lỗ chính xác cao. Nó thay thế thước cặp khi yêu cầu dung sai chặt. Thiết bị này sử dụng đầu đo ba chấu hoặc hai chấu, kết hợp đồng hồ so để hiển thị độ lệch so với kích thước chuẩn.
Mã A016- có thang đo từ 6mm đến 450mm tùy mã hàng cụ thể, cung cấp giá trị đọc chính xác cho đường kính lỗ trong chi tiết gia công. Bộ này thường đi kèm nhiều đầu đo thay thế, phù hợp đa dạng kích thước lỗ trong một xưởng sản xuất.
Việc chọn đồng hồ so phụ thuộc vào thang đo cần thiết. Nó cũng phụ thuộc độ chính xác yêu cầu. Ngoài ra còn phụ thuộc điều kiện làm việc và loại chi tiết cần đo. Đồng hồ so cơ phù hợp môi trường có bụi, dầu mỡ, không cần ghi chép dữ liệu số. Đồng hồ so điện tử phù hợp phòng kiểm tra, cần xuất dữ liệu hoặc chuyển đổi đơn vị nhanh.
Thang đo từ 1mm đến 10mm đáp ứng phần lớn nhu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí thông thường. Thang đo 30mm phục vụ hành trình dài hơn, ví dụ kiểm tra độ phẳng bề mặt lớn. Độ chính xác 0.01mm đến 0.015mm phù hợp gia công cơ khí chung. Độ chính xác 0.002mm đến 0.005mm phục vụ gia công tinh. Loại này cũng dùng cho khuôn mẫu hoặc dụng cụ đo. Đồng hồ so chân què cần thiết khi không gian đo hẹp, chân đo thẳng không thể tiếp cận. Đồng hồ đo sâu thay thế thước đo sâu khi cần độ chính xác cao hơn. Đồng hồ rà tâm giảm thời gian căn chỉnh máy công cụ, tăng năng suất gia công.
Đồng hồ so cần bảo quản trong hộp kín, tránh va đập, bụi bẩn và độ ẩm cao. Chân đo và bề mặt tiếp xúc cần giữ sạch, không để dầu mỡ hoặc mạt kim loại bám vào. Sau mỗi lần sử dụng, nên lau sạch bằng vải mềm và cất vào hộp đựng chuyên dụng.
Hiệu chuẩn định kỳ đảm bảo độ chính xác duy trì theo thời gian. Chu kỳ hiệu chuẩn phụ thuộc tần suất sử dụng và yêu cầu chất lượng của xưởng. Thông thường, đồng hồ so cần hiệu chuẩn mỗi sáu tháng đến một năm. Hiệu chuẩn thực hiện bằng khối chuẩn hoặc thiết bị hiệu chuẩn chuyên dụng, so sánh giá trị đo với giá trị chuẩn đã biết. Nếu sai lệch vượt dung sai cho phép, cần điều chỉnh hoặc thay thế cơ chế bên trong. Đồng hồ so điện tử cần thay pin định kỳ, kiểm tra màn hình và các nút chức năng hoạt động bình thường.
Nhóm sản phẩm đồng hồ so FERVI cung cấp giải pháp đo lường đa dạng cho xưởng cơ khí, phòng kiểm tra và dây chuyền sản xuất. Các mã hàng tuân thủ tiêu chuẩn DIN, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong môi trường công nghiệp. Việc lựa chọn đúng loại đồng hồ so giúp tăng hiệu quả kiểm tra, giảm sai hỏng và nâng cao chất lượng sản phẩm gia công.
| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
