TITAN
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
TITAN
Vali đồ nghề

Vali dụng cụ xe đẩy Gigant COMPACT "Cơ bản" CIMCO 176878

★ 0.0 (0 đánh giá) • Đã bán 0
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: Đức
Equipped Gigant Compact Trolley with base
SKU: 176878
28.174.000 đ
Trạng thái kho: Hết hàng
Giá đã bao gồm VAT
Mô tả

Gigant Compact "BASIC" Tool Case Trolley. The compact version in the Gigant series. As a small, handy trolley, the case is equipped with 3 tool panels, one of which features the convenient slat system and another the pocket system. The Gigant Tool Case Trolley COMPACT offers all the benefits of the Gigant series (see details, Item No. 17 0094). What sets it apart are its low weight and compact size.

Dimensions: LxWxH: 630x475x293 mm, Internal dimensions W/D/H1/H2/H#: 538/405/180/60/240 mm, Weight: empty 6,970 g, loaded 10,300 g.

Tool case contents (1 each): 1,000 V telephone pliers with straight jaws 200 mm, DIN ISO 5745 (10 0216) 1,000 V telephone pliers with curved jaws 200 mm, DIN ISO 5745 (10 0238), 1,000 V side cutters 160 mm, DIN ISO 5749B (10 0574), JOKARI SUPER 4 PRO automatic wire stripper (10 0784), Electronics side cutters up to 1.3 mm ø, 21°, 132 mm (10 1040), Water pump pliers DIN ISO 8976 with handle covers, 250 mm (10 1224), Click n Crimp crimping tool system, electrical engineering (10 6000), 7-piece ball-head hex key set, SW 2.5–10, folding handle (11 0596), Phase tester 120–250 V AC, 3.0/65 mm (11 1280), Precision flat-blade screwdriver, white, 2.0 x 0.4 x 60 mm (11 1864), 1,000 V SLIM flat-blade screwdriver, 3.0x0.5x100 mm, 185 mm (11 7760), 1,000 V SLIM flat-blade screwdriver, 4.0x0.8x100 mm, 185 mm (11 7764), 1,000 V SLIM flat-blade screwdriver, 5.5x1.0x125 mm, 220 mm (11 7768), 1,000 V SLIM Phillips screwdriver, PH 1x80 mm, 165 mm (11 7777), 1,000 V Phillips SLIM screwdriver, PH 2x100 mm, 195 mm (11 7779), 1,000 V Pozidriv SLIM screwdriver, PZ 1x80 mm, 165 mm (11 7776), 1,000 V Pozidriv SLIM Phillips screwdriver, PZ 2x100 mm, 195 mm (11 7778), DUOCUT wire cutters 160 mm, with two-stage cutting range (12 0108), PROFI Pocket Saw, cutting range 150 mm (12 0490), 1,000 V Safety Cable Cutter, straight heavy-duty blade 50 mm (12 1042), JOKARI Cable Cutter, 8–28 mm diameter (12 2016.)

EAN: 4021103019221

Phụ kiện tùy chọn
SKU Hình Giá VNĐ Tên sản phẩm & mô tả ngắn
170098 Vali dụng cụ xe đẩy Gigant COMPACT CIMCO 170098
14.339.000
100216 Kìm đa năng mũi nhọn 1,000 V, hàm thẳng, bọc cách điện, 200 mm
1.211.000
Kìm đa năng mũi nhọn 1,000 V, hàm thẳng, bọc cách điện, 200 mm
1,000 V Telephone pliers with straight jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
100238 Kìm điện thoại 1,000 V với hàm cong DIN ISO 5745, khớp nối chèn, 200 mm
1.376.000
Kìm điện thoại 1,000 V với hàm cong DIN ISO 5745, khớp nối chèn, 200 mm
1000 V Telephone pliers with bent jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
100574 Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối chèn, 160 mm
1.091.000
Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối chèn, 160 mm
1,000 V Diagonal cutters 160 mm DIN ISO 5749 B
100784 Kìm tước dây Jokari® SUPER 4 PRO 0.2 - 6 mm²
1.497.000
Kìm tước dây Jokari® SUPER 4 PRO 0.2 - 6 mm²
Jokari® SUPER 4 PRO wire stripping pliers 0.2 - 6 mm² – automatic cross-section adjustment for flexible and solid conductors. Ergonomic pistol shape with longitudinal stop (6 - 15 mm) and integrated side cutter up to 2.5 mm². Length: 130 mm.
101040 Kìm cắt cạnh điện tử, lưỡi cắt góc, 132 mm
857.000
Kìm cắt cạnh điện tử, lưỡi cắt góc, 132 mm
Electronics side cutters, up to 1.3 mm diameter, 21° angled cutting edge, length 132 mm
101224 Kìm bơm nước có tay cầm
1.367.000
Kìm bơm nước có tay cầm
Water pump pliers DIN ISO 8976 with handles 250 mm
106000 Click n Crimp kỹ thuật điện
5.991.000
Click n Crimp kỹ thuật điện
Crimping pliers click n crimp, electrical engineering, with crimping profile inserts
110596 Bộ chìa lục giác đầu bóng, 7 mảnh
993.000
Bộ chìa lục giác đầu bóng, 7 mảnh
Ball-head hexagon socket wrench set 7-piece, hand folding holder
111280 Máy kiểm tra pha/VDE
99.000
Máy kiểm tra pha/VDE
Phase tester/VDE 120 - 250 VC, W x L: 3.0 x 65 mm, length 140 mm,
111864 Tô vít chính xác, đầu dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm, trắng
255.000
Tô vít chính xác, đầu dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 2.0 x 0.40 x 60 mm, total length 160 mm, color: white
117760 Tua vít dẹt cách điện Cimco 117760, đầu mảnh 3.0 x 100 mm VDE 1.000V
278.000
Tua vít dẹt cách điện Cimco 117760, đầu mảnh 3.0 x 100 mm VDE 1.000V
VDE slim slotted screwdriver 3.0 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
117764 Tua vít dẹt cách điện Cimco 117764, đầu mảnh 4.0 x 100 mm VDE 1.000V
305.000
Tua vít dẹt cách điện Cimco 117764, đầu mảnh 4.0 x 100 mm VDE 1.000V
VDE slim slotted screwdriver 4.0 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
117768 Tua vít dẹt cách điện Cimco 117768, đầu mảnh 5.5 x 125 mm VDE 1.000V
422.000
Tua vít dẹt cách điện Cimco 117768, đầu mảnh 5.5 x 125 mm VDE 1.000V
VDE slim slotted screwdriver 5.5 x 125 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 240 mm
117777 Tô vít Phillips VDE mỏng PH 1 x 80 mm
332.000
Tô vít Phillips VDE mỏng PH 1 x 80 mm
VDE slim Phillips screwdriver Philips PH 1 x 80 mm, total length 185 mm
117779 Tô vít Phillips VDE mỏng PH 2 x 100 mm
441.000
Tô vít Phillips VDE mỏng PH 2 x 100 mm
VDE slim Phillips screwdriver Philips PH 2 x 100 mm, total length 215 mm
117776 Tô vít Phillips VDE mỏng PZ 1 x 80 mm
373.000
Tô vít Phillips VDE mỏng PZ 1 x 80 mm
VDE slim cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 1 x 80 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 185 mm
117778 Tô vít Phillips VDE mỏng PZ 2 x 100 mm
443.000
Tô vít Phillips VDE mỏng PZ 2 x 100 mm
VDE slim cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 2 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 215 mm
120108 Kéo cắt cáp 1.000 V VDE DUOCUT
1.417.000
Kéo cắt cáp 1.000 V VDE DUOCUT
1000 V cable shears Duocat 160 mm with two-stage cutting range
120490 Cưa bỏ túi PROFI
877.000
Cưa bỏ túi PROFI
Pocket saw PROFI, span 150 mm
121042 Dao cắt cáp an toàn 1,000 V, thẳng, lưỡi mạnh, chiều dài lưỡi 50 mm
375.000
Dao cắt cáp an toàn 1,000 V, thẳng, lưỡi mạnh, chiều dài lưỡi 50 mm
Safety cable knife, 1000 V, straight, strong blade, blade length 50 mm
122016 Hệ thống dao cắt cáp Jokari® 4 - 70
1.287.000
Hệ thống dao cắt cáp Jokari® 4 - 70
Jokari® Cable Cutter System 4 - 70, TiN-coated, for cables with a diameter of 8–28 mm

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Vali dụng cụ xe đẩy Gigant COMPACT "Cơ bản" CIMCO 176878”

Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có
0988 600 566 | 096 478 3398 | 096 717 0718 | 096 779 3398 | 098 712 3398
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Titan
👉 P.903 Tầng 9, Tòa Nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẫn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0315169715 cấp ngày 16/09/2014.