Kìm bấm cos lục giác FLEXI-CRIMP 6, bấm đầu dây được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bấm đầu cos lục giác cho dây điện trong các ứng dụng thi công điện dân dụng và công nghiệp. Ngay từ đầu, kìm bấm cos lục giác FLEXI-CRIMP 6, bấm đầu dây cho phép thao tác với nhiều loại tiết diện dây khác nhau, từ dây đơn đến dây đôi, phù hợp với các yêu cầu lắp đặt đa dạng.

Cơ chế tự điều chỉnh kích thước đầu cos giúp tiết kiệm thời gian thao tác và đảm bảo lực bấm đồng đều. Khóa chốt an toàn duy trì chất lượng bấm ổn định trong quá trình sử dụng. Trọng lượng nhẹ và chiều dài vừa phải giúp thao tác linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc.

Với thiết kế chuyên biệt cho việc bấm đầu cos lục giác, kìm FLEXI-CRIMP 6 cho phép thao tác nhanh chóng và chính xác trên nhiều loại dây điện. Khả năng tự điều chỉnh kích thước đầu cos giúp hạn chế sai sót và tăng hiệu quả công việc. Trọng lượng 380 g và chiều dài 180 mm phù hợp cho cả công việc tại xưởng và hiện trường.
Kìm bấm cos lục giác FLEXI-CRIMP 6, bấm đầu dây đáp ứng các nhu cầu bấm đầu cos với nhiều loại tiết diện dây. Cơ chế tự điều chỉnh giúp thao tác nhanh và lực bấm ổn định, phù hợp cho cả dây đơn và dây đôi.
Với các thông số trên, kìm FLEXI-CRIMP 6 đáp ứng tốt các yêu cầu bấm đầu dây trong lắp đặt điện, giúp thao tác nhanh và chính xác, giảm thiểu sai sót kỹ thuật.
Kìm bấm cos lục giác FLEXI-CRIMP 6, bấm đầu dây thường được sử dụng trong các công trình điện dân dụng, lắp đặt tủ điện công nghiệp, bảo trì hệ thống điện, thi công bảng điều khiển và các ứng dụng cần bấm đầu cos lục giác cho dây điện nhiều kích thước khác nhau.
Kìm bấm đầu cos dây FLEXI-CRIMP 6, bấm lục giác, dải tiết diện từ 0.08 đến 16 mm² (cho dây đơn), và từ 2 x 0.5 đến 2 x 10 mm² (cho đầu cos dây đôi). Bộ cấp cos, bấm lục giác cho kích thước kết nối chặt, tự động điều chỉnh theo kích thước đầu cos mong muốn, chất lượng bấm ổn định nhờ cơ chế khóa chốt (có thể mở khóa). Trọng lượng: 380 g. EAN: 4021103011072.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 180940 |
|
1.547.000
|
Bọc cách điện 1.5 mm²/12 mm, FR1, đen
Ferrule insulated cross-section/total length 0.75 mm²/6 mm, FR 1, length without insulation 6 mm, FR, blue, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 180948 |
|
1.881.000
|
Đầu nối vít, tiết diện dẫn điện 1.5 - 16 mm²
Ferrule insulated cross-section/total length 1.5 mm²/10 mm, FR 1, length without insulation 10 mm, FR, black, RAL 9011,DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 180950 |
|
2.443.000
|
Cổng nhánh và kết nối, 1.5 - 10 mm²
Ferrule insulated cross-section/total length 2.5 mm²/12 mm, FR 1, length without insulation 12 mm, FR, grey, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 180952 |
|
2.778.000
|
Cổng nhánh và kết nối, 2.5 - 16 mm²
Ferrule insulated cross-section/total length 4.0 mm²/12 mm, FR 1, length without insulation 12 mm, FR, orange, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 180988 |
|
1.970.000
|
Bọc cách điện 0.5 mm²/6 mm, FR1, trắng
Ferrule insulated cross-section/total length 0.25 mm²/6 mm, FR 1, length without insulation, 6 mm, FR, violet, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 180996 |
|
1.547.000
|
Bọc cách điện 0.75 mm²/10 mm, FR1, xanh
Ferrule insulated cross-section/total length 0.5 mm²/6 mm, FR 1, length without insulation 6 mm, FR, white, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 181002 |
|
1.002.000
|
Bọc cách điện 4.0 mm²/10 mm, FR1, cam
Ferrule insulated cross-section/total length 1 mm²/8 mm, FR 1, length without insulation 8 mm, FR, red, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 181016 |
|
5.324.000
|
Bọc cách điện 25.0 mm²/22 mm, FR1, đen
Ferrule insulated cross-section/total length 10 mm²/18 mm, FR 1, length without insulation 18 mm, FR, brown, DIN 46228, part 4, color series 1, 100 pieces
|
|
| 181502 |
|
408.000
|
Bộ đầu nối dây, màu sắc series 1, 400 cái
Wire end ferrule assortment, 0.5 - 0.75 - 1 - 1.5 - 2.5 mm², color series 1, 8 mm long, in practical shaker box - 400 pieces
|
|
| 181504 |
|
408.000
|
Bộ đầu nối dây, màu sắc DIN, 400 cái
Wire end ferrule assortment, 0.5 - 0.75 - 1 - 1.5 - 2.5 mm², color series DIN 1.8 mm long, in practical shaker box - 400 pieces
|
|
| 182040 |
|
700.000
|
Đầu dây, không cách điện, tiết diện/tổng chiều dài: 0.25 mm²/5 mm, mạ thiếc, màu series 2, 1,000 cái
Wire end ferrule, non-insulated, cross-section/total length: 0.25 mm²/5 mm, tin-plated, in accordance with DIN 46228 Part 1, color series 2, 1,000 pieces
|
|
| 182188 |
|
1.970.000
|
Ferrule đầu dây cách điện, tiết diện 0.25 mm², chiều dài ferrule 6 mm, trắng, 100 cái
Ferrule insulated, 0.25 mm²/10 mm total length, sleeve length 6 mm, color: light blue, according to DIN 46228 part 4, color series 2, 100 pieces
|
|
| 182192 |
|
1.970.000
|
Ferrule đầu dây cách điện, tiết diện 0.34 mm², chiều dài ferrule 6 mm, trắng, 100 cái
Ferrule insulated, 0.34 mm²/10 mm total length, sleeve length 6 mm, color: turquoise, according to DIN 46228 part 4, color series 2, 100 pieces
|
|
| 182200 |
|
1.002.000
|
Ferrule đầu dây cách điện, tiết diện 0.75 mm², chiều dài ferrule 8 mm, trắng, 100 cái
Insulated wire end ferrule, 0.75 mm²/14 mm total length, sleeve length 8 mm, color: white, according to DIN 46228 part 4, color series 2, 100 pieces
|
|
| 182202 |
|
1.002.000
|
Ferrule đầu dây cách điện, tiết diện 1.0 mm², chiều dài ferrule 8 mm, trắng, 100 cái
Ferrule insulated, 1.0 mm²/14 mm total length, sleeve length 8 mm, color: yellow, according to DIN 46228 part 4, color series 2, 100 pieces
|
|
| 182404 |
|
2.305.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 0.75 mm², chiều dài đầu nối 10 mm
Insulated twin wire-end ferrules in accordance with DIN 46228 Part 4 and special dimensions, color series 1, cross-section 2 x 0.75 mm², ferrule length 10 mm, total length 17 mm, color: blue, 100 pieces
|
|
| 182406 |
|
2.305.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 1.0 mm², chiều dài đầu nối 8 mm
Insulated twin wire-end ferrules in accordance with DIN 46228 Part 4 and special dimensions, color series 1, cross-section 2 x 1.0 mm², ferrule length 8 mm, total length 15 mm, color: red, 100 pieces
|
|
| 182410 |
|
2.618.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 1.5 mm², chiều dài đầu nối 8 mm
Insulated twin wire-end ferrules in accordance with DIN 46228 Part 4 and special dimensions, color series 1, cross-section 2 x 1.5 mm², ferrule length 8 mm, total length 16 mm, color: black, 100 pieces
|
|
| 182418 |
|
6.888.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 4.0 mm², chiều dài đầu nối 12 mm
Insulated twin wire-end ferrules in accordance with DIN 46228 Part 4 and special dimensions, color series 1, cross-section 2 x 4.0 mm², ferrule length 12 mm, total length 23 mm, color: orange, 100 pieces
|
|
| 182420 |
|
8.238.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 6.0 mm², chiều dài đầu nối 14 mm
Insulated twin wire-end ferrules in accordance with DIN 46228 Part 4 and special dimensions, color series 1, cross-section 2 x 6.0 mm², ferrule length 14 mm, total length 26 mm, color: green, 100 pieces
|
|
| 182438 |
|
2.618.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 1.0 mm², chiều dài đầu nối 10 mm
Insulated twin wire-end ferrules in accordance with DIN 46228 Part 4 and special dimensions, color series 2, cross-section 2 x 1.0 mm², ferrule length 10 mm, total length 17 mm, color: yellow, 100 pieces
|
|
| 182460 |
|
2.220.000
|
Đầu nối dây đôi cách điện, tiết diện 2 x 0.5 mm², chiều dài đầu nối 8 mm
Insulated twin wire-end ferrules according to DIN 46228 part 4, color range according to standard, cross-section 2 x 0.5 mm², ferrule length 8 mm, total length 15 mm, color: white, 100 pieces
|















Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm bấm cos lục giác FLEXI-CRIMP 6, bấm đầu dây”