Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
Ống co nhiệt

Ống co nhiệt CIMCO 2:1 màu đen, thành mỏng

★ 0.0 (0 đánh giá)
Đã bán: 0
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: CHLB Đức

Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, màu đen RAL 9011, thành mỏng. Bọc mối nối và đầu dây trong tủ điện, hộp đấu nối. Mười ba cỡ từ Ø 1.1/0.5 mm đến Ø 100.0/51.0 mm, chọn được đoạn cắt sẵn 1 m, cuộn ngắn hoặc cuộn công nghiệp 200 m.

SKU: ---
Có 33 biến thể
97.000,0 đ - 5.456.000,0 đ
Trạng thái kho: Tuỳ theo mã hàng
Giá tham khảo, gồm VAT
Mô tả

Ống co nhiệt CIMCO màu đen RAL 9011 dùng bọc mối nối, đầu cốt và đoạn dây hở trong tủ điện, hộp đấu nối, máy móc.

Tỷ lệ co 2:1 nghĩa là ống co lại còn một nửa đường kính ban đầu: cỡ ghi Ø 12.5/6.0 mm là luồn vào ở 12.5 mm và ôm chặt xuống 6.0 mm. Chọn cỡ theo chỗ to nhất phải luồn qua, rồi kiểm đường kính sau co phải nhỏ hơn chỗ cần ôm.

Thành mỏng, hợp với dây tín hiệu và dây điện thường. Bản có keo bên trong và bản co 3:1 nằm ở bài riêng.

Bảng cỡ

Quy cách Màu Ø trước/sau co Chiều dài Mã hàng
Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 1.1/0.5 mm 200 m 181600
Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 1.5/0.7 mm 200 m 181601
Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 200 m 181602
Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 200 m 181603
Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 100 m 181604
Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 100 m 181605
Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 100 m 181606
Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 100 m 181607
Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 100 m 181608
Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 50 m 181609
Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m Đen RAL 9011 1.1/0.5 mm 12 m 181610
Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m Đen RAL 9011 1.5/0.7 mm 12 m 181611
Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 11.5 m 181612
Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 11.5 m 181613
Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 9.5 m 181614
Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 7.5 m 181615
Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 6.5 m 181616
Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 6 m 181617
Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 5 m 181618
Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 3.3 m 181619
Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 1 m 181620
Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 1 m 181621
Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 1 m 181622
Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 1 m 181623
Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 1 m 181624
Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 1 m 181625
Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 1 m 181626
Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 1 m 181627
Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 31.5/15.0 mm 5 m 181628
Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 41.5/20.0 mm 5 m 181629
Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 50.0/25.0 mm 5 m 181630
Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 80.0/41.0 mm 5 m 181631
Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 100.0/51.0 mm 5 m 181632
Bảng giá & Đặt hàng
Kéo thả để sắp xếp
Mã SKU Giá (VND) Mua Tồn kho Chiều dài Màu sắc Trọng lượng Tên gọi Đường kính ống
181600 1.622.000,0 đ 200 m Đen RAL 9011 240g Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m 1.1/0.5 mm
181601 1.091.000,0 đ 200 m Đen RAL 9011 240g Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m 1.5/0.7 mm
181602 1.192.000,0 đ 200 m Đen RAL 9011 720g Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m 2.5/1.0 mm
181603 1.516.000,0 đ 200 m Đen RAL 9011 880g Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m 3.5/1.5 mm
181604 972.000,0 đ 100 m Đen RAL 9011 890g Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m 5.0/2.3 mm
181605 1.298.000,0 đ 100 m Đen RAL 9011 1.080g Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m 6.5/3.0 mm
181606 1.622.000,0 đ 1 100 m Đen RAL 9011 1.470g Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m 9.5/4.5 mm
181607 2.041.000,0 đ 3 100 m Đen RAL 9011 1.800g Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m 12.5/6.0 mm
181608 5.456.000,0 đ 2 100 m Đen RAL 9011 3.850g Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m 19.0/9.0 mm
181609 4.303.000,0 đ 50 m Đen RAL 9011 2.870g Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m 26.0/12.5 mm
181610 333.000,0 đ 12 m Đen RAL 9011 85g Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m 1.1/0.5 mm
181611 348.000,0 đ 12 m Đen RAL 9011 108g Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m 1.5/0.7 mm
181612 341.000,0 đ 11.5 m Đen RAL 9011 98g Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m 2.5/1.0 mm
181613 333.000,0 đ 11.5 m Đen RAL 9011 105g Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m 3.5/1.5 mm
181614 365.000,0 đ 9.5 m Đen RAL 9011 125g Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m 5.0/2.3 mm
181615 365.000,0 đ 7.5 m Đen RAL 9011 125g Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m 6.5/3.0 mm
181616 400.000,0 đ 6.5 m Đen RAL 9011 148g Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m 9.5/4.5 mm
181617 378.000,0 đ 6 m Đen RAL 9011 183g Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m 12.5/6.0 mm
181618 428.000,0 đ 5 m Đen RAL 9011 205g Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m 19.0/9.0 mm
181619 672.000,0 đ 3.3 m Đen RAL 9011 245g Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m 26.0/12.5 mm
181620 97.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 13g Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m 2.5/1.0 mm
181621 108.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 20g Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m 3.5/1.5 mm
181622 127.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 21g Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m 5.0/2.3 mm
181623 143.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 23g Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m 6.5/3.0 mm
181624 179.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 28g Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m 9.5/4.5 mm
181625 201.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 32g Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m 12.5/6.0 mm
181626 268.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 47g Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m 19.0/9.0 mm
181627 402.000,0 đ 1 m Đen RAL 9011 67g Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m 26.0/12.5 mm
181628 667.000,0 đ 5 m Đen RAL 9011 76g Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m 31.5/15.0 mm
181629 750.000,0 đ 5 m Đen RAL 9011 350g Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m 41.5/20.0 mm
181630 918.000,0 đ 5 m Đen RAL 9011 500g Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m 50.0/25.0 mm
181631 1.959.000,0 đ 5 m Đen RAL 9011 1.200g Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m 80.0/41.0 mm
181632 2.668.000,0 đ 5 m Đen RAL 9011 1.700g Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m 100.0/51.0 mm

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Ống co nhiệt CIMCO 2:1 màu đen, thành mỏng”

🎁 Viết đánh giá để nhận 20 điểm thưởng — có hình +10, có video +15 điểm.
Tích lũy điểm thưởng để đổi quà tặng độc đáo từ Minh Khang Vinatools. Đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có