Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, trong suốt, thành mỏng. Bọc xong vẫn nhìn thấy mối nối và nhãn dây bên trong, tiện khi phải kiểm tra lại hoặc đọc số hiệu dây. Tám cỡ từ Ø 2.5/1.0 mm đến Ø 26.0/12.5 mm.
Ống co nhiệt CIMCO trong suốt bọc mối nối mà không che mất phần bên trong: nhìn được đầu cốt đã ép tới nơi chưa, đọc được nhãn số hiệu dây đã lồng sẵn.
Tỷ lệ co 2:1: cỡ ghi Ø 9.5/4.5 mm là luồn vào ở 9.5 mm và ôm chặt xuống 4.5 mm.
| Quy cách | Màu | Ø trước/sau co | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | Trong suốt | 2.5/1.0 mm | 11.5 m | 184250 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | Trong suốt | 3.5/1.5 mm | 11.5 m | 184251 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | Trong suốt | 5.0/2.3 mm | 9.5 m | 184252 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | Trong suốt | 6.5/3.0 mm | 7.5 m | 184253 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | Trong suốt | 9.5/4.5 mm | 6.5 m | 184254 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | Trong suốt | 12.5/6.0 mm | 6 m | 184255 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | Trong suốt | 19.0/9.0 mm | 5 m | 184256 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | Trong suốt | 26.0/12.5 mm | 3.3 m | 184257 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài | Màu sắc | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 184250 | 305.000,0 đ | 11.5m | Trong suốt | 98g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | 2.5/1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184251 | 324.000,0 đ | 11.5m | Trong suốt | 105g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | 3.5/1.5 mm | |||
| ⋮⋮ | 184252 | 443.000,0 đ | 9.5m | Trong suốt | 125g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | 5.0/2.3 mm | |||
| ⋮⋮ | 184253 | 365.000,0 đ | 7.5m | Trong suốt | 125g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | 6.5/3.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184254 | 305.000,0 đ | 6.5m | Trong suốt | 145g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | 9.5/4.5 mm | |||
| ⋮⋮ | 184255 | 346.000,0 đ | 6m | Trong suốt | 205g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | 12.5/6.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184256 | 380.000,0 đ | 5m | Trong suốt | 205g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | 19.0/9.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184257 | 443.000,0 đ | 3.3m | Trong suốt | 245g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | 26.0/12.5 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
