Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
أنابيب حرارية قابلة للانكماش

Ống co nhiệt CIMCO 2:1 màu đen, thành mỏng

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا

Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, màu đen RAL 9011, thành mỏng. Bọc mối nối và đầu dây trong tủ điện, hộp đấu nối. Mười ba cỡ từ Ø 1.1/0.5 mm đến Ø 100.0/51.0 mm, chọn được đoạn cắt sẵn 1 m, cuộn ngắn hoặc cuộn công nghiệp 200 m.

SKU: ---
33 متغيرات
3.24 € - 182.19 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Chiều dài Màu sắc Trọng lượng Tên gọi Đường kính ống
181600 54.14 € 200m Đen RAL 9011 240g Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m 1.1/0.5 mm
181601 36.44 € 200m Đen RAL 9011 240g Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m 1.5/0.7 mm
181602 39.85 € 200m Đen RAL 9011 720g Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m 2.5/1.0 mm
181603 50.59 € 200m Đen RAL 9011 880g Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m 3.5/1.5 mm
181604 32.49 € 100m Đen RAL 9011 890g Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m 5.0/2.3 mm
181605 43.37 € 100m Đen RAL 9011 1.080g Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m 6.5/3.0 mm
181606 54.14 € 1 100m Đen RAL 9011 1.470g Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m 9.5/4.5 mm
181607 68.12 € 3 100m Đen RAL 9011 1.800g Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m 12.5/6.0 mm
181608 182.19 € 2 100m Đen RAL 9011 3.850g Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m 19.0/9.0 mm
181609 143.60 € 50m Đen RAL 9011 2.870g Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m 26.0/12.5 mm
181610 11.11 € 12m Đen RAL 9011 85g Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m 1.1/0.5 mm
181611 11.63 € 12m Đen RAL 9011 108g Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m 1.5/0.7 mm
181612 11.35 € 11.5m Đen RAL 9011 98g Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m 2.5/1.0 mm
181613 11.11 € 11.5m Đen RAL 9011 105g Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m 3.5/1.5 mm
181614 12.07 € 9.5m Đen RAL 9011 125g Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m 5.0/2.3 mm
181615 12.14 € 7.5m Đen RAL 9011 125g Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m 6.5/3.0 mm
181616 13.33 € 6.5m Đen RAL 9011 148g Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m 9.5/4.5 mm
181617 12.68 € 6m Đen RAL 9011 183g Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m 12.5/6.0 mm
181618 14.28 € 5m Đen RAL 9011 205g Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m 19.0/9.0 mm
181619 22.40 € 3.3m Đen RAL 9011 245g Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m 26.0/12.5 mm
181620 3.24 € 1m Đen RAL 9011 13g Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m 2.5/1.0 mm
181621 3.61 € 1m Đen RAL 9011 20g Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m 3.5/1.5 mm
181622 4.26 € 1m Đen RAL 9011 21g Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m 5.0/2.3 mm
181623 4.77 € 1m Đen RAL 9011 23g Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m 6.5/3.0 mm
181624 5.97 € 1m Đen RAL 9011 28g Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m 9.5/4.5 mm
181625 6.72 € 1m Đen RAL 9011 32g Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m 12.5/6.0 mm
181626 9.00 € 1m Đen RAL 9011 47g Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m 19.0/9.0 mm
181627 13.40 € 1m Đen RAL 9011 67g Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m 26.0/12.5 mm
181628 22.23 € 5m Đen RAL 9011 76g Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m 31.5/15.0 mm
181629 25.13 € 5m Đen RAL 9011 350g Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m 41.5/20.0 mm
181630 30.65 € 5m Đen RAL 9011 500g Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m 50.0/25.0 mm
181631 65.39 € 5m Đen RAL 9011 1.200g Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m 80.0/41.0 mm
181632 89.02 € 5m Đen RAL 9011 1.700g Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m 100.0/51.0 mm
الوصف

Ống co nhiệt CIMCO màu đen RAL 9011 dùng bọc mối nối, đầu cốt và đoạn dây hở trong tủ điện, hộp đấu nối, máy móc.

Tỷ lệ co 2:1 nghĩa là ống co lại còn một nửa đường kính ban đầu: cỡ ghi Ø 12.5/6.0 mm là luồn vào ở 12.5 mm và ôm chặt xuống 6.0 mm. Chọn cỡ theo chỗ to nhất phải luồn qua, rồi kiểm đường kính sau co phải nhỏ hơn chỗ cần ôm.

Thành mỏng, hợp với dây tín hiệu và dây điện thường. Bản có keo bên trong và bản co 3:1 nằm ở bài riêng.

Bảng cỡ

Quy cách Màu Ø trước/sau co Chiều dài Mã hàng
Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 1.1/0.5 mm 200 m 181600
Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 1.5/0.7 mm 200 m 181601
Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 200 m 181602
Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 200 m 181603
Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 100 m 181604
Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 100 m 181605
Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 100 m 181606
Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 100 m 181607
Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 100 m 181608
Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 50 m 181609
Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m Đen RAL 9011 1.1/0.5 mm 12 m 181610
Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m Đen RAL 9011 1.5/0.7 mm 12 m 181611
Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 11.5 m 181612
Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 11.5 m 181613
Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 9.5 m 181614
Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 7.5 m 181615
Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 6.5 m 181616
Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 6 m 181617
Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 5 m 181618
Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 3.3 m 181619
Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 1 m 181620
Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 1 m 181621
Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 1 m 181622
Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 1 m 181623
Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 1 m 181624
Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 1 m 181625
Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 1 m 181626
Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 1 m 181627
Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 31.5/15.0 mm 5 m 181628
Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 41.5/20.0 mm 5 m 181629
Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 50.0/25.0 mm 5 m 181630
Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 80.0/41.0 mm 5 m 181631
Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 100.0/51.0 mm 5 m 181632

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "Ống co nhiệt CIMCO 2:1 màu đen, thành mỏng"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد