Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
热缩管

Ống co nhiệt CIMCO 2:1 màu đen, thành mỏng

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国

Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, màu đen RAL 9011, thành mỏng. Bọc mối nối và đầu dây trong tủ điện, hộp đấu nối. Mười ba cỡ từ Ø 1.1/0.5 mm đến Ø 100.0/51.0 mm, chọn được đoạn cắt sẵn 1 m, cuộn ngắn hoặc cuộn công nghiệp 200 m.

SKU: ---
33 个变体
CN¥24.37 - CN¥1,371.15
库存状态: 因SKU而异
参考价格
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài Màu sắc Trọng lượng Tên gọi Đường kính ống
181600 CN¥407.44 200m Đen RAL 9011 240g Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m 1.1/0.5 mm
181601 CN¥274.28 200m Đen RAL 9011 240g Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m 1.5/0.7 mm
181602 CN¥299.94 200m Đen RAL 9011 720g Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m 2.5/1.0 mm
181603 CN¥380.76 200m Đen RAL 9011 880g Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m 3.5/1.5 mm
181604 CN¥244.52 100m Đen RAL 9011 890g Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m 5.0/2.3 mm
181605 CN¥326.37 100m Đen RAL 9011 1.080g Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m 6.5/3.0 mm
181606 CN¥407.44 1 100m Đen RAL 9011 1.470g Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m 9.5/4.5 mm
181607 CN¥512.64 3 100m Đen RAL 9011 1.800g Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m 12.5/6.0 mm
181608 CN¥1,371.15 2 100m Đen RAL 9011 3.850g Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m 19.0/9.0 mm
181609 CN¥1,080.70 50m Đen RAL 9011 2.870g Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m 26.0/12.5 mm
181610 CN¥83.64 12m Đen RAL 9011 85g Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m 1.1/0.5 mm
181611 CN¥87.49 12m Đen RAL 9011 108g Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m 1.5/0.7 mm
181612 CN¥85.44 11.5m Đen RAL 9011 98g Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m 2.5/1.0 mm
181613 CN¥83.64 11.5m Đen RAL 9011 105g Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m 3.5/1.5 mm
181614 CN¥90.83 9.5m Đen RAL 9011 125g Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m 5.0/2.3 mm
181615 CN¥91.34 7.5m Đen RAL 9011 125g Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m 6.5/3.0 mm
181616 CN¥100.32 6.5m Đen RAL 9011 148g Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m 9.5/4.5 mm
181617 CN¥95.45 6m Đen RAL 9011 183g Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m 12.5/6.0 mm
181618 CN¥107.51 5m Đen RAL 9011 205g Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m 19.0/9.0 mm
181619 CN¥168.57 3.3m Đen RAL 9011 245g Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m 26.0/12.5 mm
181620 CN¥24.37 1m Đen RAL 9011 13g Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m 2.5/1.0 mm
181621 CN¥27.20 1m Đen RAL 9011 20g Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m 3.5/1.5 mm
181622 CN¥32.07 1m Đen RAL 9011 21g Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m 5.0/2.3 mm
181623 CN¥35.92 1m Đen RAL 9011 23g Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m 6.5/3.0 mm
181624 CN¥44.90 1m Đen RAL 9011 28g Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m 9.5/4.5 mm
181625 CN¥50.55 1m Đen RAL 9011 32g Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m 12.5/6.0 mm
181626 CN¥67.74 1m Đen RAL 9011 47g Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m 19.0/9.0 mm
181627 CN¥100.83 1m Đen RAL 9011 67g Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m 26.0/12.5 mm
181628 CN¥167.29 5m Đen RAL 9011 76g Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m 31.5/15.0 mm
181629 CN¥189.10 5m Đen RAL 9011 350g Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m 41.5/20.0 mm
181630 CN¥230.66 5m Đen RAL 9011 500g Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m 50.0/25.0 mm
181631 CN¥492.11 5m Đen RAL 9011 1.200g Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m 80.0/41.0 mm
181632 CN¥669.92 5m Đen RAL 9011 1.700g Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m 100.0/51.0 mm
描述

Ống co nhiệt CIMCO màu đen RAL 9011 dùng bọc mối nối, đầu cốt và đoạn dây hở trong tủ điện, hộp đấu nối, máy móc.

Tỷ lệ co 2:1 nghĩa là ống co lại còn một nửa đường kính ban đầu: cỡ ghi Ø 12.5/6.0 mm là luồn vào ở 12.5 mm và ôm chặt xuống 6.0 mm. Chọn cỡ theo chỗ to nhất phải luồn qua, rồi kiểm đường kính sau co phải nhỏ hơn chỗ cần ôm.

Thành mỏng, hợp với dây tín hiệu và dây điện thường. Bản có keo bên trong và bản co 3:1 nằm ở bài riêng.

Bảng cỡ

Quy cách Màu Ø trước/sau co Chiều dài Mã hàng
Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 1.1/0.5 mm 200 m 181600
Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 1.5/0.7 mm 200 m 181601
Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 200 m 181602
Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 200 m 181603
Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 100 m 181604
Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 100 m 181605
Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 100 m 181606
Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 100 m 181607
Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 100 m 181608
Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 50 m 181609
Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m Đen RAL 9011 1.1/0.5 mm 12 m 181610
Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m Đen RAL 9011 1.5/0.7 mm 12 m 181611
Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 11.5 m 181612
Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 11.5 m 181613
Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 9.5 m 181614
Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 7.5 m 181615
Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 6.5 m 181616
Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 6 m 181617
Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 5 m 181618
Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 3.3 m 181619
Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 2.5/1.0 mm 1 m 181620
Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 3.5/1.5 mm 1 m 181621
Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 5.0/2.3 mm 1 m 181622
Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 6.5/3.0 mm 1 m 181623
Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 9.5/4.5 mm 1 m 181624
Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 12.5/6.0 mm 1 m 181625
Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 19.0/9.0 mm 1 m 181626
Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m Đen RAL 9011 26.0/12.5 mm 1 m 181627
Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 31.5/15.0 mm 5 m 181628
Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 41.5/20.0 mm 5 m 181629
Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 50.0/25.0 mm 5 m 181630
Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 80.0/41.0 mm 5 m 181631
Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m Đen RAL 9011 100.0/51.0 mm 5 m 181632

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Ống co nhiệt CIMCO 2:1 màu đen, thành mỏng”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目