Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
197 个SKU

丝锥

显示 1-25 4 浏览量
拖动产品卡片以重新排序此分类。释放即可立即保存。
Bộ dao phay ngón taro FERVI F001/10, thép gió phủ TiN
F001-10
Bộ dao phay ngón taro FERVI F001/10, thép gió phủ TiN
CN¥2,167.12
★ 0 • 已售 0
Mũi taro FERVI E011/MC chuyên dụng cho sửa chữa ren, cấy ren
E011-MxMC
Mũi taro FERVI E011/MC chuyên dụng cho sửa chữa ren, cấy ren
CN¥155.54
-
CN¥458.47
★ 0 • 已售 0
Mũi taro máy FERVI M002/V, ren trong. Chuẩn DIN 376/B
M002-xV
Mũi taro máy FERVI M002/V, ren trong. Chuẩn DIN 376/B
CN¥150.70
-
CN¥442.69
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ống lót ren FERVI E011/MM, sửa chữa ren hỏng
E011-MxM
Mũi taro ống lót ren FERVI E011/MM, sửa chữa ren hỏng
CN¥109.97
-
CN¥458.47
★ 0 • 已售 6
Mũi taro ren FERVI E011-UNCxM, bằng thép gió, hệ inch
E011-UNCxM
Mũi taro ren FERVI E011-UNCxM, bằng thép gió, hệ inch
CN¥101.06
-
CN¥429.45
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong FERVI M001-x, M3-M10, HSS. DIN 371/B
M001-x
Mũi taro ren trong FERVI M001-x, M3-M10, HSS. DIN 371/B
CN¥53.97
-
CN¥133.65
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong hệ inch 1/8-1" FERVI E011-BSPxM
E011-BSPxM
Mũi taro ren trong hệ inch 1/8-1" FERVI E011-BSPxM
CN¥262.20
-
CN¥1,221.92
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong M002-, rãnh thẳng M12-M30, HSS. Chuẩn DIN 376/B
M002-
Mũi taro ren trong M002-, rãnh thẳng M12-M30, HSS. Chuẩn DIN 376/B
CN¥140.27
-
CN¥922.55
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong M003-, xoắn 35°, M3-M10, HSS. Chuẩn DIN 371/C
M003-
Mũi taro ren trong M003-, xoắn 35°, M3-M10, HSS. Chuẩn DIN 371/C
CN¥57.28
-
CN¥140.77
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong M003-xV, xoắn 35°, M3-M10, HSS. Chuẩn DIN 371/C
M003-xV
Mũi taro ren trong M003-xV, xoắn 35°, M3-M10, HSS. Chuẩn DIN 371/C
CN¥71.53
-
CN¥140.77
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong M003-xxx, xoắn 35°, M12-M30, HSS. Chuẩn DIN 376/C
M003-xxx
Mũi taro ren trong M003-xxx, xoắn 35°, M12-M30, HSS. Chuẩn DIN 376/C
CN¥153.50
-
CN¥992.55
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong V, M3-M10, HSS. Chuẩn DIN 371/B
M001-xV
Mũi taro ren trong V, M3-M10, HSS. Chuẩn DIN 371/B
CN¥62.62
-
CN¥144.59
★ 0 • 已售 0
M 12 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 70 mm
140850
M 12 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 70 mm
CN¥183.03
★ 0 • 已售 0
M 25 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 93 mm
140856
M 25 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 93 mm
CN¥424.62
★ 0 • 已售 0
M 32 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 105 mm
140858
M 32 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 105 mm
CN¥582.96
★ 0 • 已售 0
M 63 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 120 mm
140864
M 63 x 1.5 mũi khoan, tổng chiều dài 120 mm
CN¥2,743.20
★ 0 • 已售 0
Mỏ cắt M 12 x 1.5, số cạnh cắt 4
140889
Mỏ cắt M 12 x 1.5, số cạnh cắt 4
CN¥267.29
★ 0 • 已售 0
Mũi taro ren trong M 20 x 1.5, tổng chiều dài 80 mm
140854
Mũi taro ren trong M 20 x 1.5, tổng chiều dài 80 mm
CN¥281.55
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 11, chiều dài tổng 76 mm
140974
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 11, chiều dài tổng 76 mm
CN¥207.73
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 13.5, chiều dài tổng 80 mm
140976
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 13.5, chiều dài tổng 80 mm
CN¥222.24
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 16, chiều dài tổng 85 mm
140978
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 16, chiều dài tổng 85 mm
CN¥253.55
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 29, chiều dài tổng 105 mm
140982
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 29, chiều dài tổng 105 mm
CN¥525.17
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 36, chiều dài tổng 110 mm
140984
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 36, chiều dài tổng 110 mm
CN¥888.69
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 42, chiều dài tổng 120 mm
140986
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 42, chiều dài tổng 120 mm
CN¥1,622.09
★ 0 • 已售 0
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 48, chiều dài tổng 120 mm
140988
Mũi khoan cho ống dẫn thép bọc, PG 48, chiều dài tổng 120 mm
CN¥2,080.56
★ 0 • 已售 0