Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, màu đen RAL 9011, thành mỏng. Bọc mối nối và đầu dây trong tủ điện, hộp đấu nối. Mười ba cỡ từ Ø 1.1/0.5 mm đến Ø 100.0/51.0 mm, chọn được đoạn cắt sẵn 1 m, cuộn ngắn hoặc cuộn công nghiệp 200 m.
Ống co nhiệt CIMCO màu đen RAL 9011 dùng bọc mối nối, đầu cốt và đoạn dây hở trong tủ điện, hộp đấu nối, máy móc.
Tỷ lệ co 2:1 nghĩa là ống co lại còn một nửa đường kính ban đầu: cỡ ghi Ø 12.5/6.0 mm là luồn vào ở 12.5 mm và ôm chặt xuống 6.0 mm. Chọn cỡ theo chỗ to nhất phải luồn qua, rồi kiểm đường kính sau co phải nhỏ hơn chỗ cần ôm.
Thành mỏng, hợp với dây tín hiệu và dây điện thường. Bản có keo bên trong và bản co 3:1 nằm ở bài riêng.
| Quy cách | Màu | Ø trước/sau co | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m | Đen RAL 9011 | 1.1/0.5 mm | 200 m | 181600 |
| Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m | Đen RAL 9011 | 1.5/0.7 mm | 200 m | 181601 |
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m | Đen RAL 9011 | 2.5/1.0 mm | 200 m | 181602 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m | Đen RAL 9011 | 3.5/1.5 mm | 200 m | 181603 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m | Đen RAL 9011 | 5.0/2.3 mm | 100 m | 181604 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m | Đen RAL 9011 | 6.5/3.0 mm | 100 m | 181605 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m | Đen RAL 9011 | 9.5/4.5 mm | 100 m | 181606 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m | Đen RAL 9011 | 12.5/6.0 mm | 100 m | 181607 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m | Đen RAL 9011 | 19.0/9.0 mm | 100 m | 181608 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m | Đen RAL 9011 | 26.0/12.5 mm | 50 m | 181609 |
| Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m | Đen RAL 9011 | 1.1/0.5 mm | 12 m | 181610 |
| Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m | Đen RAL 9011 | 1.5/0.7 mm | 12 m | 181611 |
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | Đen RAL 9011 | 2.5/1.0 mm | 11.5 m | 181612 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | Đen RAL 9011 | 3.5/1.5 mm | 11.5 m | 181613 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | Đen RAL 9011 | 5.0/2.3 mm | 9.5 m | 181614 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | Đen RAL 9011 | 6.5/3.0 mm | 7.5 m | 181615 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | Đen RAL 9011 | 9.5/4.5 mm | 6.5 m | 181616 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | Đen RAL 9011 | 12.5/6.0 mm | 6 m | 181617 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 19.0/9.0 mm | 5 m | 181618 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | Đen RAL 9011 | 26.0/12.5 mm | 3.3 m | 181619 |
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 2.5/1.0 mm | 1 m | 181620 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 3.5/1.5 mm | 1 m | 181621 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 5.0/2.3 mm | 1 m | 181622 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 6.5/3.0 mm | 1 m | 181623 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 9.5/4.5 mm | 1 m | 181624 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 12.5/6.0 mm | 1 m | 181625 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 19.0/9.0 mm | 1 m | 181626 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 26.0/12.5 mm | 1 m | 181627 |
| Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 31.5/15.0 mm | 5 m | 181628 |
| Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 41.5/20.0 mm | 5 m | 181629 |
| Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 50.0/25.0 mm | 5 m | 181630 |
| Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 80.0/41.0 mm | 5 m | 181631 |
| Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 100.0/51.0 mm | 5 m | 181632 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài | Màu sắc | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181600 | 1.622.000,0 đ | 200 m | Đen RAL 9011 | 240g | Ø 1.1/0.5 mm, dài 200 m | 1.1/0.5 mm | |||
| 181601 | 1.091.000,0 đ | 200 m | Đen RAL 9011 | 240g | Ø 1.5/0.7 mm, dài 200 m | 1.5/0.7 mm | |||
| 181602 | 1.192.000,0 đ | 200 m | Đen RAL 9011 | 720g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 200 m | 2.5/1.0 mm | |||
| 181603 | 1.516.000,0 đ | 200 m | Đen RAL 9011 | 880g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 200 m | 3.5/1.5 mm | |||
| 181604 | 972.000,0 đ | 100 m | Đen RAL 9011 | 890g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 100 m | 5.0/2.3 mm | |||
| 181605 | 1.298.000,0 đ | 100 m | Đen RAL 9011 | 1.080g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 100 m | 6.5/3.0 mm | |||
| 181606 | 1.622.000,0 đ | 1 | 100 m | Đen RAL 9011 | 1.470g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 100 m | 9.5/4.5 mm | ||
| 181607 | 2.041.000,0 đ | 3 | 100 m | Đen RAL 9011 | 1.800g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 100 m | 12.5/6.0 mm | ||
| 181608 | 5.456.000,0 đ | 2 | 100 m | Đen RAL 9011 | 3.850g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 100 m | 19.0/9.0 mm | ||
| 181609 | 4.303.000,0 đ | 50 m | Đen RAL 9011 | 2.870g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 50 m | 26.0/12.5 mm | |||
| 181610 | 333.000,0 đ | 12 m | Đen RAL 9011 | 85g | Ø 1.1/0.5 mm, dài 12 m | 1.1/0.5 mm | |||
| 181611 | 348.000,0 đ | 12 m | Đen RAL 9011 | 108g | Ø 1.5/0.7 mm, dài 12 m | 1.5/0.7 mm | |||
| 181612 | 341.000,0 đ | 11.5 m | Đen RAL 9011 | 98g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | 2.5/1.0 mm | |||
| 181613 | 333.000,0 đ | 11.5 m | Đen RAL 9011 | 105g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | 3.5/1.5 mm | |||
| 181614 | 365.000,0 đ | 9.5 m | Đen RAL 9011 | 125g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | 5.0/2.3 mm | |||
| 181615 | 365.000,0 đ | 7.5 m | Đen RAL 9011 | 125g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | 6.5/3.0 mm | |||
| 181616 | 400.000,0 đ | 6.5 m | Đen RAL 9011 | 148g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | 9.5/4.5 mm | |||
| 181617 | 378.000,0 đ | 6 m | Đen RAL 9011 | 183g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | 12.5/6.0 mm | |||
| 181618 | 428.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 205g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | 19.0/9.0 mm | |||
| 181619 | 672.000,0 đ | 3.3 m | Đen RAL 9011 | 245g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | 26.0/12.5 mm | |||
| 181620 | 97.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 13g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 1 m | 2.5/1.0 mm | |||
| 181621 | 108.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 20g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 1 m | 3.5/1.5 mm | |||
| 181622 | 127.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 21g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 1 m | 5.0/2.3 mm | |||
| 181623 | 143.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 23g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 1 m | 6.5/3.0 mm | |||
| 181624 | 179.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 28g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 1 m | 9.5/4.5 mm | |||
| 181625 | 201.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 32g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 1 m | 12.5/6.0 mm | |||
| 181626 | 268.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 47g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 1 m | 19.0/9.0 mm | |||
| 181627 | 402.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 67g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 1 m | 26.0/12.5 mm | |||
| 181628 | 667.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 76g | Ø 31.5/15.0 mm, dài 5 m | 31.5/15.0 mm | |||
| 181629 | 750.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 350g | Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m | 41.5/20.0 mm | |||
| 181630 | 918.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 500g | Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m | 50.0/25.0 mm | |||
| 181631 | 1.959.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 1.200g | Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m | 80.0/41.0 mm | |||
| 181632 | 2.668.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 1.700g | Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m | 100.0/51.0 mm |





