WITH INTEGRATED GONIOMETER AND ADJUSTABLE CUTTING END STOP.
| Specification | Value |
|---|---|
| Max rolling width | 650 mm |
| Max. bending thickness | 1,5 mm |
| Cutting capacity with adjustment | 0 ÷ 500 mm |
| Overall sizes | 890 x 1300 x 450 mm |
| Net weight | 145 kg |
| Packaging dimensions | 970x530x560 h mm |
| Gross weight | 145,00 kg |
| EAN Code | 8012667307486 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | |
|---|---|---|---|---|
| T034/065 | 59.251.000 đ | |||
| T034/105 | 91.549.000 đ |










Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy cắt kiểu bàn”
| Mã SKU | Giá (VND) | Kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||