Vali dụng cụ đa năng Cimco 175410 là lựa chọn cho nhu cầu bảo quản và vận chuyển dụng cụ chuyên nghiệp. Ngay từ đầu, vali dụng cụ đa năng Cimco 175410 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ bền, tính tiện dụng và khả năng sắp xếp khoa học. Vỏ ngoài cứng cáp, kết hợp cùng các bảng dụng cụ và ngăn chia hợp lý, giúp người dùng dễ dàng quản lý và sử dụng các dụng cụ trong nhiều tình huống công việc khác nhau.
Bên trong vali, hệ thống ba bảng dụng cụ với bốn dải kẹp và ngăn tài liệu tạo điều kiện thuận lợi cho việc sắp xếp, truy xuất nhanh các dụng cụ cần thiết. Khay đáy có lưới chia và vách ngăn giúp bảo quản an toàn các thiết bị đo, linh kiện nhỏ. Đặc biệt, các bảng dụng cụ mới với hiệu ứng kẹp chắc chắn cho phép giữ dụng cụ lớn nhỏ mà không cần sắp xếp theo thứ tự cố định, đảm bảo dụng cụ không bị rơi ra ngoài ngay cả khi vali bị lật ngược trong quá trình vận chuyển.
Vali dụng cụ đa năng Cimco 175410 được trang bị đầy đủ 29 dụng cụ chuyên dụng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sửa chữa, lắp đặt điện, điện tử và cơ khí. Trọng lượng tổng thể 7,35 kg, kích thước ngoài 485 x 355 x 180 mm, kích thước trong 455 x 305 x 100/65/165 mm, thuận tiện cho việc mang theo và sử dụng tại công trường hoặc xưởng.
Vali dụng cụ đa năng Cimco 175410 có thiết kế vỏ cứng, ba bảng dụng cụ, bốn dải kẹp và ngăn tài liệu, cùng khay đáy chia lưới và vách ngăn. Hệ thống kẹp mới giúp giữ chắc dụng cụ, kể cả khi di chuyển mạnh.
Thiết kế này giúp bảo quản dụng cụ an toàn, thuận tiện khi lấy và cất dụng cụ, phù hợp cho người dùng chuyên nghiệp cần di chuyển nhiều.
Bên trong vali dụng cụ đa năng Cimco 175410 là bộ 29 dụng cụ chuyên dụng, đáp ứng các nhu cầu sửa chữa, lắp đặt điện và cơ khí.
Bộ dụng cụ này hỗ trợ đa dạng công việc, từ lắp đặt điện, sửa chữa điện tử đến thao tác cơ khí cơ bản.
Vali dụng cụ đa năng Cimco 175410 thường được sử dụng trong các lĩnh vực lắp đặt điện, bảo trì hệ thống điện, sửa chữa điện tử, công việc cơ khí nhẹ và các ứng dụng cần di chuyển nhiều dụng cụ chuyên dụng.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 100216 |
|
1.211.000
|
Kìm đa năng mũi nhọn 1,000 V, hàm thẳng, bọc cách điện, 200 mm
1,000 V Telephone pliers with straight jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100574 |
|
1.091.000
|
Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối chèn, 160 mm
1,000 V Diagonal cutters 160 mm DIN ISO 5749 B
|
|
| 100712 |
|
513.000
|
B scraper sơn, đường kính 0.6 mm
Wire stripper for wires with a diameter of 0.6 mm (AWG 22)
|
|
| 101040 |
|
857.000
|
Kìm cắt cạnh điện tử, lưỡi cắt góc, 132 mm
Electronics side cutters, up to 1.3 mm diameter, 21° angled cutting edge, length 132 mm
|
|
| 101076 |
|
1.091.000
|
Kìm mũi nhọn điện tử, hàm cong, mịn, rộng 1 mm
Micro-electronic needle-nose pliers, jaws curved, smooth, 1 mm wide, length 152 mm
|
|
| 103016 |
|
439.000
|
Kìm, cong, 120 mm
Technical tweezers, curved, pointed, 120 mm
|
|
| 110620 |
|
208.000
|
Chìa lục giác L, rãnh
Hex key L-wrenches DIN 5200, for slotted screws
|
|
| 110630 |
|
270.000
|
Chìa lục giác L, PH1 và PH2
Offset screwdriver DIN 5200, for Phillips screws PH 1 x PH 2 x 100 mm
|
|
| 111280 |
|
99.000
|
Máy kiểm tra pha/VDE
Phase tester/VDE 120 - 250 VC, W x L: 3.0 x 65 mm, length 140 mm,
|
|
| 111650 |
|
820.000
|
Kẹp claw kết hợp
Combi claw grab Total length 700 mm , (working depth 600 mm)
|
|
| 111864 |
|
255.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 2.0 x 0.40 x 60 mm, total length 160 mm, color: white
|
|
| 117205 |
|
511.000
|
Tuốc nơ vít đầu tuýp 6 cạnh SW 5.5 x 125 mm
Hexagon socket wrench SW 5.5 x 125 mm to DIN 3125, total length 230 mm
|
|
| 117207 |
|
562.000
|
Tuốc nơ vít đầu tuýp 6 cạnh SW 7.0 x 125 mm
Hexagon socket wrench SW 7.0 x 125 mm to DIN 3125, total length 240 mm
|
|
| 117210 |
|
610.000
|
Tuốc nơ vít đầu tuýp 6 cạnh SW 10 x 125 mm
Hexagon socket wrench SW 10 x 125 mm to DIN 3125, total length 240 mm
|
|
| 117702 |
|
243.000
|
Tua vít dẹt cách điện Cimco 117702, size 3.0 x 100 mm VDE 1.000 V
1,000 V VDE slotted screwdriver 3.0 x 100 mm, total length 205 mm
|
|
| 117705 |
|
364.000
|
Tua vít dẹt cách điện Cimco 117705, size 5.5 x 125 mm VDE 1.000 V
1,000 V VDE slotted screwdriver 5.5 x 125 mm, total length 240 mm
|
|
| 117731 |
|
295.000
|
Tua vít bake cách điện Cimco 117731, PH 1 x 80 mm, VDE 1.000V
1,000 V VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PH 1 x 80 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, total length 185 mm
|
|
| 117732 |
|
391.000
|
Tua vít bake cách điện Cimco 117732, PH 2 x 100 mm, VDE 1.000V
1,000 V VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PH 2 x 100 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, total length 215 mm
|
|
| 117741 |
|
338.000
|
Tua vít đầu hoa thị Pozidriv cách điện Cimco 117741, PZ 1 x 80 mm, VDE 1.000V
1,000 V VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 1 x 80 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, overall length 185 mm
|
|
| 117742 |
|
402.000
|
Tua vít đầu hoa thị Pozidriv cách điện Cimco 117742, PZ 2 x 100 mm, VDE 1.000V
1,000 V VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 2 x 100 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, total length 215 mm
|
|
| 120108 |
|
1.417.000
|
Kéo cắt cáp 1.000 V VDE DUOCUT
1000 V cable shears Duocat 160 mm with two-stage cutting range
|
|
| 120122 |
|
904.000
|
Kéo đa năng 190 mm
Universal scissors 190 mm, hardness HRC 56 to 58, cutting length 42 mm
|
|
| 121042 |
|
375.000
|
Dao cắt cáp an toàn 1,000 V, thẳng, lưỡi mạnh, chiều dài lưỡi 50 mm
Safety cable knife, 1000 V, straight, strong blade, blade length 50 mm
|
|
| 122016 |
|
1.287.000
|
Hệ thống dao cắt cáp Jokari® 4 - 70
Jokari® Cable Cutter System 4 - 70, TiN-coated, for cables with a diameter of 8–28 mm
|
















Hãy là người đầu tiên đánh giá “Vali dụng cụ hoàn hảo "Plus", Cimco 175410 trang bị đầy đủ”