Máy tiện FERVI T094F30 có khoảng cách hai mũi tâm 1.500 mm và nặng 3.330 kg. Trong bốn bản của dòng T094, đây là bản cân bằng nhất. Nó cân giữa chiều dài phôi và mặt bằng chiếm chỗ. Máy giữ nguyên chiều cao tâm 330 mm và đường kính quay 420 mm trên bàn dao ngang. Tức vẫn ôm được bích Ø400 mm. Trong khi đó thân máy chỉ dài 3.000 mm. Với phần lớn xưởng cơ khí tổng hợp, 1.500 mm là chiều dài hiếm khi chạm trần.
Lưu ý tên model của dòng này. Hậu tố không chạy theo chiều dài băng như dòng T085 và T095. Bản F30 ở đây là 1.500 mm chứ không phải 3.000 mm. Các thông số còn lại theo đúng nhóm công nghiệp lỗ trục chính 105 mm. Máy quay 660 mm trên băng máy và 870 mm qua hốc băng đã tháo. Trục chính mười hai cấp tốc độ từ 36 đến 1.600 vòng mỗi phút. Mô tơ 400 V công suất 7,5 kW. Máy tiện được 22 bước ren hệ mét và 26 bước ren hệ inch. Đầu trục chính Camlock D1-8, ụ động côn MT5, thân đế gang đúc liền khối.
Cả dòng T080, T085 và T094 dùng chung bộ truyền động: ly hợp trục chính cơ khí, hộp bước tiến bán Norton, cần gạt joystick cho hành trình chạy nhanh, hiển thị số ba trục và thân đế gang đúc liền khối. Khác nhau nằm ở KÍCH CỠ PHÔI: chiều cao tâm quyết định bán kính lớn nhất, khoảng cách hai mũi tâm quyết định chiều dài lớn nhất, còn lỗ suốt trục chính quyết định đường kính thanh có thể luồn qua để tiện từng đoạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao tâm | 330 mm |
| Đường kính quay trên băng máy | 660 mm |
| Đường kính quay trên bàn dao ngang | 420 mm |
| Đường kính quay trên hốc | 870 mm |
| Khoảng cách hai mũi tâm | 3000 mm |
| Lỗ suốt trục chính | 105 mm |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 cấp, 36 ÷ 1600 vòng/phút |
| Bước tiến ngang | 0,027 ÷ 1,07 mm/vòng |
| Đầu trục chính | Camlock D1-8 |
| Bước tiến dọc | 0,063 ÷ 2,52 mm/vòng |
| Ren hệ mét tiện được | 22 bước, 1 ÷ 14 mm |
| Ren hệ inch tiện được | 26 bước, 2 ÷ 28 TPI |
| Côn ụ động | Morse MT5 |
| Mô tơ | 400 V 50 Hz, 7,5 kW |
| Bơm tưới nguội | 400 V 50 Hz, 90 W |
| Kích thước máy | 4500 x 1400 x 1600 mm |
| Khối lượng | 3820 kg |
| Mã vạch EAN | 8012667402082 |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
