Máy tiện FERVI T094F có chiều cao tâm 330 mm. Máy quay được 420 mm trên bàn dao ngang, và đây là mốc đáng nhớ. Nó cho phép gia công bích và đĩa đường kính 400 mm. Đó là cỡ rất thông dụng trong mặt bích đường ống và bánh đà. Dòng T085 nhỏ hơn chỉ đạt 360 mm trên bàn dao ngang. Vì vậy T085 không làm được việc này. Đây chính là lý do kỹ thuật để bước từ T085 lên T094. Lý do không nằm ở công suất, vì cả hai dòng đều dùng mô tơ 7,5 kW.
Bản T094F có khoảng cách hai mũi tâm 3.000 mm và nặng 3.820 kg. Có một lưu ý khi đặt hàng dòng này. Hậu tố model của T094 không chạy theo chiều dài băng như dòng T085 và T095. Phải đọc đúng dòng khoảng cách hai mũi tâm trong bảng thông số. Lỗ suốt trục chính 105 mm, đầu trục chính Camlock D1-8, ụ động côn MT5. Trục chính mười hai cấp tốc độ từ 36 đến 1.600 vòng mỗi phút. Máy quay 660 mm trên băng máy và 870 mm qua hốc băng. Máy tiện được 22 bước ren hệ mét và 26 bước ren hệ inch. Gói phụ kiện gồm mâm ba chấu đảo Ø320 mm, mâm bốn chấu Ø400 mm và mặt bích Ø600 mm.
Cả dòng T080, T085 và T094 dùng chung bộ truyền động: ly hợp trục chính cơ khí, hộp bước tiến bán Norton, cần gạt joystick cho hành trình chạy nhanh, hiển thị số ba trục và thân đế gang đúc liền khối. Khác nhau nằm ở KÍCH CỠ PHÔI: chiều cao tâm quyết định bán kính lớn nhất, khoảng cách hai mũi tâm quyết định chiều dài lớn nhất, còn lỗ suốt trục chính quyết định đường kính thanh có thể luồn qua để tiện từng đoạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao tâm | 330 mm |
| Đường kính quay trên băng máy | 660 mm |
| Đường kính quay trên bàn dao ngang | 420 mm |
| Đường kính quay trên hốc | 870 mm |
| Khoảng cách hai mũi tâm | 1500 mm |
| Lỗ suốt trục chính | 105 mm |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 cấp, 36 ÷ 1600 vòng/phút |
| Bước tiến ngang | 0,027 ÷ 1,07 mm/vòng |
| Đầu trục chính | Camlock D1-8 |
| Bước tiến dọc | 0,063 ÷ 2,52 mm/vòng |
| Ren hệ mét tiện được | 22 bước, 1 ÷ 14 mm |
| Ren hệ inch tiện được | 26 bước, 2 ÷ 28 TPI |
| Côn ụ động | Morse MT5 |
| Mô tơ | 400 V 50 Hz, 7,5 kW |
| Bơm tưới nguội | 400 V 50 Hz, 90 W |
| Kích thước máy | 3000 x 1400 x 1600 mm |
| Khối lượng | 3330 kg |
| Mã vạch EAN | 8012667402150 |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
