Máy tiện FERVI T085F10 là bản băng 1.000 mm của dòng T085. Khối lượng 2.920 kg, chiếm mặt bằng 2.500 x 1.400 mm. Trong cả nhóm máy lỗ trục chính 105 mm, đây là bản gọn nhất. Lựa chọn này hợp với xưởng cần lỗ trục chính lớn để luồn phôi thanh. Nhưng chi tiết gia công lại ngắn, không cần băng dài. Đường kính phôi và đường kính lỗ không hề bị cắt giảm so với các bản dài hơn.
Chiều cao tâm 280 mm cho phép quay 560 mm trên băng máy. Trên bàn dao ngang, con số là 360 mm. Đây mới là trần thật khi tiện, vì dao nằm trên bàn dao. Bàn dao chiếm chỗ phía trên băng nên ăn mất khoảng một phần ba đường kính. Tháo đoạn hốc băng thì phôi đĩa ngắn lên tới 770 mm. Trục chính chạy mười hai cấp tốc độ từ 36 đến 1.600 vòng mỗi phút. Mô tơ 400 V công suất 7,5 kW. Máy tiện được 22 bước ren hệ mét và 26 bước ren hệ inch. Trang bị gồm hiển thị số ba trục, ly hợp trục chính cơ khí và phanh chân cơ điện. Bơm tưới nguội 90 W đi theo máy. Đầu trục chính Camlock D1-8, ụ động côn Morse MT5.
Cả dòng T080, T085 và T094 dùng chung bộ truyền động: ly hợp trục chính cơ khí, hộp bước tiến bán Norton, cần gạt joystick cho hành trình chạy nhanh, hiển thị số ba trục và thân đế gang đúc liền khối. Khác nhau nằm ở KÍCH CỠ PHÔI: chiều cao tâm quyết định bán kính lớn nhất, khoảng cách hai mũi tâm quyết định chiều dài lớn nhất, còn lỗ suốt trục chính quyết định đường kính thanh có thể luồn qua để tiện từng đoạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao tâm | 280 mm |
| Đường kính quay trên băng máy | 560 mm |
| Đường kính quay trên bàn dao ngang | 360 mm |
| Đường kính quay trên hốc | 770 mm |
| Khoảng cách hai mũi tâm | 1000 mm |
| Lỗ suốt trục chính | 105 mm |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 cấp, 36 ÷ 1600 vòng/phút |
| Bước tiến ngang | 0,027 ÷ 1,07 mm/vòng |
| Đầu trục chính | Camlock D1-8 |
| Bước tiến dọc | 0,063 ÷ 2,52 mm/vòng |
| Ren hệ mét tiện được | 22 bước, 1 ÷ 14 mm |
| Ren hệ inch tiện được | 26 bước, 2 ÷ 28 TPI |
| Côn ụ động | Morse MT5 |
| Mô tơ | 400 V 50 Hz, 7,5 kW |
| Bơm tưới nguội | 400 V 50 Hz, 90 W |
| Kích thước máy | 2500 x 1400 x 1500 mm |
| Khối lượng | 2920 kg |
| Mã vạch EAN | 8012667402013 |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
