Máy tiện FERVI T080F10 là bản băng ngắn nhất của dòng T080. Khoảng cách hai mũi tâm 1.000 mm, khối lượng 2.840 kg. Đây là lựa chọn cho xưởng cần đủ lực cắt của một máy 7,5 kW. Nhưng xưởng lại không có chỗ đặt một thân máy dài. Máy chỉ chiếm mặt bằng 2.500 x 1.400 mm. Rút ngắn băng không làm giảm bất kỳ khả năng nào khác của dòng. Chiều cao tâm vẫn 250 mm, lỗ suốt trục chính vẫn 80 mm, mô tơ vẫn 7,5 kW. Thứ duy nhất mất đi là chiều dài phôi tối đa.
Nhóm việc hợp với bản này là bích, bạc, puli và trục ngắn dưới 800 mm. Đó là phần lớn công việc của xưởng sửa chữa và chế tạo chi tiết đơn chiếc. Máy quay được 500 mm trên băng máy và 310 mm trên bàn dao ngang. Qua hốc băng đã tháo, phôi đĩa ngắn lên tới 720 mm. Trục chính chạy mười hai cấp tốc độ từ 36 đến 1.600 vòng mỗi phút. Đầu trục chính Camlock D1-8 nhận mâm ba chấu đảo Ø250 mm. Gói phụ kiện có thêm mâm bốn chấu độc lập Ø320 mm và mặt bích Ø400 mm. Ụ động côn MT5 đi cùng hai mũi tâm chết. Giá đỡ cố định, giá đỡ di động và bơm tưới nguội đều là trang bị tiêu chuẩn.
Cả dòng T080, T085 và T094 dùng chung bộ truyền động: ly hợp trục chính cơ khí, hộp bước tiến bán Norton, cần gạt joystick cho hành trình chạy nhanh, hiển thị số ba trục và thân đế gang đúc liền khối. Khác nhau nằm ở KÍCH CỠ PHÔI: chiều cao tâm quyết định bán kính lớn nhất, khoảng cách hai mũi tâm quyết định chiều dài lớn nhất, còn lỗ suốt trục chính quyết định đường kính thanh có thể luồn qua để tiện từng đoạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao tâm | 250 mm |
| Đường kính quay trên băng máy | 500 mm |
| Đường kính quay trên bàn dao ngang | 310 mm |
| Đường kính quay trên hốc | 720 mm |
| Khoảng cách hai mũi tâm | 1000 mm |
| Lỗ suốt trục chính | 80 mm |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 cấp, 36 ÷ 1600 vòng/phút |
| Bước tiến ngang | 0,063 ÷ 2,52 mm/vòng |
| Đầu trục chính | Camlock D1-8 |
| Bước tiến dọc | 0,063 ÷ 2,52 mm/vòng |
| Ren hệ mét tiện được | 22 bước, 1 ÷ 14 mm |
| Ren hệ inch tiện được | 26 bước, 2 ÷ 28 TPI |
| Côn ụ động | Morse MT5 |
| Mô tơ | 400 V 50 Hz, 7,5 kW |
| Bơm tưới nguội | 400 V 50 Hz, 90 W |
| Kích thước máy | 2500 x 1400 x 1500 mm |
| Khối lượng | 2840 kg |
| Mã vạch EAN | 8012667402006 |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
