Máy tiện FERVI T095F là máy lớn nhất trong cả catalogue máy tiện của hãng. Chiều cao tâm 385 mm cho đường kính quay 770 mm trên băng máy. Quan trọng hơn là con số trên bàn dao ngang: 575 mm. Đó mới là trần thật khi tiện, và nó bỏ xa mọi dòng còn lại. T094F chỉ đạt 420 mm, còn T085F đạt 360 mm. Tháo đoạn hốc băng thì phôi đĩa ngắn quay lọt tới 1.050 mm. Tức hơn một mét đường kính.
Đi cùng cỡ máy là bộ đồ gá lớn nhất dải. Gồm mâm ba chấu đảo Ø320 mm và mâm bốn chấu độc lập Ø400 mm. Mặt bích phẳng Ø600 mm cũng có sẵn trong gói. Đầu trục chính theo chuẩn Camlock D1-8, lỗ suốt trục chính 105 mm. Ụ động dùng côn Morse MT5. Bản T095F có khoảng cách hai mũi tâm 1.500 mm và nặng 3.560 kg. Trục chính mười hai cấp tốc độ từ 36 đến 1.600 vòng mỗi phút. Mô tơ 400 V công suất 7,5 kW. Máy tiện được 22 bước ren hệ mét và 26 bước ren hệ inch. Trang bị gồm ly hợp trục chính cơ khí, hiển thị số ba trục và phanh chân cơ điện.
Phạm vi tốc độ quay trục chính từ 36 đến 1600 vòng/phút, cùng với lượng ăn dao dọc và ngang có thể điều chỉnh, máy tiện vạn năng này cung cấp linh hoạt cho một loạt các ứng dụng tiện khác nhau. Máy cũng hỗ trợ cả ren hệ mét và ren hệ inch, tăng khả năng ứng dụng rộng rãi.
Máy được trang bị nhiều phụ kiện đi kèm như mâm cặp 4 chấu độc lập, mâm cặp hoa mai, giá đỡ di động và cố định, đầu chống tâm di động, và hệ thống làm mát, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tăng cường tính năng đa dạng của máy.
| Mã SP | Chiều dài phôi (mm) | Mô tơ | Kích thước (mm) | Khối lượng (kg) |
| T095F30 | 3000 | 400V 50/60 Hz 7,5 kW | 4500x1550x1700 | 4050 |
| T095F10 | 2000 | 400V 50/60 Hz 7,5 kW | 2500x1550x1700 | 3250 |
| T095F20 | 1000 | 400V 50/60 Hz 7,5 kW | 3500x1550x1700 | 3950 |
| T095F | 1500 | 400V 50 Hz 7,5 kW | 3000x1550x1700 | 3560 |
Fervi T095F mạnh mẽ và được thiết kế để cung cấp độ chính xác cao và độ tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp, làm cho nó trở thành một lựa chọn hàng đầu cho các nhà sản xuất tìm kiếm giải pháp tiện gỗ đa năng và hiệu quả.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài phôi | Mô tơ dẫn động | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | T095F | 2.347.639.000,0 đ | 1.500mm | 400V 50 Hz 7,5 kW | |||
| ⋮⋮ | T095F20 | 2.407.655.000,0 đ | 2.000mm | 400V 50/60 Hz 7,5 kW | |||
| ⋮⋮ | T095F10 | 2.147.969.000,0 đ | 1.000mm | 400V 50/60 Hz 7,5 kW | |||
| ⋮⋮ | T095F30 | 2.704.437.000,0 đ | 3.000mm | 400V 50/60 Hz 7,5 kW |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
