Mâm cặp 3 chấu tự định tâm FERVI M075A, tám cỡ từ Ø80 đến Ø400 mm. Ba chấu ăn đồng thời bằng một chìa vặn nên phôi tròn tự vào tâm. Kèm ba bộ chấu: chấu trong, chấu ngoài và chấu mềm. Chấu thuận kẹp ngoài từ 2 đến 210 mm. Lỗ suốt Ø16 đến Ø145 mm.
Mâm cặp ba chấu tự định tâm là đồ gá cơ bản nhất trên máy tiện. Vặn một chìa là ba chấu tiến vào cùng lúc, nên phôi tròn tự nằm đúng tâm trục chính mà thợ không phải rà đồng hồ so. Dòng M075A của FERVI phủ tám cỡ từ Ø80 đến Ø400 mm, từ máy tiện bàn nhỏ tới máy tiện xưởng.
Điểm riêng của M075A so với các dòng khác là đi kèm BA bộ chấu chứ không phải hai: ngoài chấu trong và chấu ngoài còn có thêm bộ chấu mềm để thợ tự tiện lại theo biên dạng chi tiết của mình. Nhờ vậy cùng một mâm vừa chạy được hàng loạt phôi tròn thông thường, vừa gá được chi tiết đòi hỏi kẹp chắc mà không để lại vết hằn. Lỗ suốt giữa mâm từ Ø16 đến Ø145 mm cho phép luồn phôi thanh dài qua trục chính.
Bảng cỡ bên dưới ghi đủ ba dải đường kính kẹp được, lỗ suốt, chiều cao và các kích thước lắp lên mặt bích trục chính, để đối chiếu trước khi đặt hàng.
Điểm riêng của M075A là đi kèm BA bộ chấu chứ không phải hai. Ngoài chấu trong và chấu ngoài còn có bộ chấu mềm để thợ tự tiện theo biên dạng phôi. Lỗ suốt giữa mâm cho phôi dài xuyên qua, Ø16 mm ở mâm Ø80 và Ø145 mm ở mâm Ø400. Mâm Ø400 nặng 71 kg, cần cẩu nhỏ khi thay.
| Đường kính mâm D | Kẹp ngoài, chấu thuận | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ suốt D3 | Chiều cao H | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 mm | 2 - 22 mm | 25 - 70 mm | 22 - 63 mm | 16 mm | 50 mm | 1,9 kg | M075A-080 |
| 100 mm | 2 - 30 mm | 30 - 90 mm | 30 - 80 mm | 22 mm | 55 mm | 3,2 kg | M075A-100 |
| 125 mm | 2,5 - 40 mm | 38 - 125 mm | 38 - 110 mm | 30 mm | 58 mm | 5,0 kg | M075A-125 |
| 160 mm | 3 - 55 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 45 mm | 65 mm | 8,8 kg | M075A-160 |
| 200 mm | 4 - 85 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 65 mm | 75 mm | 15,5 kg | M075A-200 |
| 250 mm | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 80 mm | 80 mm | 25,7 kg | M075A-250 |
| 320 mm | 11,5 - 145 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 100 mm | 95 mm | 47,5 kg | M075A-320 |
| 400 mm | 15 - 210 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 145 mm | 101,5 mm | 71,0 kg | M075A-400 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều cao | Gờ định tâm D2 | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ ren | Phạm vi kẹp (mm) | Trọng lượng | Vòng lỗ bắt D1 | Đk lỗ | Đường kính | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M075A-160 | 14.100.000,0 đ | 65mm | 142 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 3-M8 | 3 - 55 mm | 8.800g | 130 mm | 45 mm | Ø160mm | 10.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-080 | 9.236.000,0 đ | 50mm | 66 mm | 25 - 70 mm | 22 - 63 mm | 3-M6 | 2 - 22 mm | 1.900g | 55 mm | 16 mm | Ø80mm | 8.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-100 | 10.148.000,0 đ | 55mm | 84 mm | 30 - 90 mm | 30 - 80 mm | 3-M8 | 2 - 30 mm | 3.200g | 72 mm | 22 mm | Ø100mm | 8.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-125 | 10.943.000,0 đ | 58mm | 108 mm | 38 - 125 mm | 38 - 110 mm | 3-M8 | 2,5 - 40 mm | 5.000g | 95 mm | 30 mm | 125mm | 10.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-200 | 20.142.000,0 đ | 75mm | 180 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 3-M10 | 4 - 85 mm | 15.500g | 165 mm | 65 mm | 200mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-250 | 24.486.000,0 đ | 80mm | 226 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 3-M12 | 6 - 110 mm | 25.700g | 206 mm | 80 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-320 | 44.896.000,0 đ | 95mm | 290 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 3-M16 | 11,5 - 145 mm | 47.500g | 270 mm | 100 mm | 320mm | 13 mm | |||
| ⋮⋮ | M075A-400 | 67.470.000,0 đ | 101.5mm | 368 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 3-M16 | 15 - 210 mm | 71.000g | 340 mm | 145 mm | 400mm | 14.0 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
