Trên máy tiện đời mới, trục chính thường làm theo kiểu camlock chuẩn DIN 55029: mặt bích có các chốt côn, chỉ cần xoay vài cam một phần tư vòng là mâm khoá chặt, tháo ra cũng nhanh như vậy. Dòng M078A của FERVI là mâm cặp ba chấu tự định tâm đã làm sẵn mặt sau theo kiểu đó, nên lắp thẳng vào trục chính mà không cần mặt bích trung gian.
Bỏ được mặt bích nghĩa là bớt một lớp dung sai, mâm chạy đồng tâm hơn và chiều dài nhô ra khỏi trục chính cũng ngắn lại. Dòng này có chín bản, từ mâm Ø160 đến Ø400 mm, với bốn cỡ ngõng camlock D1-4, D1-5, D1-6 và D1-8. Cùng một đường kính mâm có thể có hai ba bản ngõng khác nhau, nên kích thước phải tra trước tiên là CỠ NGÕNG của trục chính chứ không phải đường kính mâm.
Mâm kèm ba bộ chấu và chìa vặn; bảng cỡ bên dưới ghi đủ ngõng lắp, ba dải đường kính kẹp được, lỗ suốt và khối lượng từng bản.
Chọn bản theo ngõng trục chính của máy chứ không chỉ theo đường kính mâm. Ø200 có hai bản D1-4 và D1-5; Ø250 có ba bản D1-5, D1-6 và D1-8; Ø320 có hai bản D1-6 và D1-8. Ngõng lớn hơn chịu mô men cắt nặng hơn nhưng phải khớp đúng mũi trục máy. Bản Ø400 chỉ có một ngõng D1-8, nặng 82 kg.
| Đường kính mâm D | Ngõng camlock | Kẹp ngoài, chấu thuận | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ suốt D3 | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 160 mm | D1-4 | 3 - 55 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 40 mm | 10,6 kg | M078A-160-D1-4 |
| 200 mm | D1-4 | 4 - 85 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 50 mm | 17,0 kg | M078A-200-D1-4 |
| 200 mm | D1-5 | 4 - 85 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 50 mm | 20,1 kg | M078A-200-D1-5 |
| 250 mm | D1-5 | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 70 mm | 32,0 kg | M078A-250-D1-5 |
| 250 mm | D1-6 | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 80 mm | 32,0 kg | M078A-250-D1-6 |
| 250 mm | D1-8 | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 80 mm | 32,0 kg | M078A-250-D1-8 |
| 320 mm | D1-6 | 11,5 - 145 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 102 mm | 51,0 kg | M078A-320-D1-6 |
| 320 mm | D1-8 | 11,5 - 145 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 102 mm | 51,0 kg | M078A-320-D1-8 |
| 400 mm | D1-8 | 15 - 210 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 130 mm | 82,0 kg | M078A-400-D1-8 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Gờ định tâm D2 | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ ren | Ngõng camlock | Phạm vi kẹp (mm) | Trọng lượng | Vòng lỗ bắt D1 | Đk lỗ | Đường kính | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M078A-160-D1-4 | 11.610.000,0 đ | 82,6 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 3-M10 | D1-4 | 3 - 55 mm | 10.600g | 63,513 mm | 40 mm | Ø160mm | 10.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-200-D1-4 | 16.325.000,0 đ | 82,6 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 3-M10 | D1-4 | 4 - 85 mm | 17.000g | 63,513 mm | 50 mm | 200mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-200-D1-5 | 16.325.000,0 đ | 104,8 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 6-M12 | D1-5 | 4 - 85 mm | 20.100g | 82,563 mm | 50 mm | 200mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-250-D1-5 | 21.036.000,0 đ | 104,8 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 6-M12 | D1-5 | 6 - 110 mm | 32.000g | 82,563 mm | 70 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-250-D1-6 | 21.036.000,0 đ | 133,4 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 6-M16 | D1-6 | 6 - 110 mm | 32.000g | 106,375 mm | 80 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-250-D1-8 | 21.036.000,0 đ | 171,4 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 6-M20 | D1-8 | 6 - 110 mm | 32.000g | 139,719 mm | 80 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-320-D1-6 | 43.144.000,0 đ | 133,4 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 6-M16 | D1-6 | 11,5 - 145 mm | 51.000g | 106,375 mm | 102 mm | 320mm | 13 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-320-D1-8 | 43.144.000,0 đ | 171,4 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 6-M20 | D1-8 | 11,5 - 145 mm | 51.000g | 139,719 mm | 102 mm | 320mm | 13 mm | |||
| ⋮⋮ | M078A-400-D1-8 | 70.448.000,0 đ | 171,4 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 6-M20 | D1-8 | 15 - 210 mm | 82.000g | 139,719 mm | 130 mm | 400mm | 14.0 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
