Dòng M079A của FERVI là mâm cặp BỐN chấu tự định tâm làm sẵn mặt sau theo kiểu camlock chuẩn DIN 55029. Nó gộp hai ưu điểm: bốn chấu ăn đồng thời nên kẹp được cả phôi vuông lẫn phôi tròn mà vẫn tự vào tâm, còn mặt sau camlock thì lắp thẳng vào trục chính máy tiện đời mới, chỉ xoay vài cam một phần tư vòng là xong, không cần mặt bích trung gian.
Bỏ được mặt bích nghĩa là bớt một lớp dung sai và mâm nhô ra khỏi trục chính ngắn hơn. Dòng này có chín bản, từ mâm Ø160 đến Ø400 mm, với bốn cỡ ngõng D1-4, D1-5, D1-6 và D1-8. Cùng một đường kính mâm thường có hai ba bản ngõng khác nhau, nên việc đầu tiên khi chọn hàng là tra CỠ NGÕNG trên trục chính của máy, sau đó mới tới đường kính mâm.
Hàng giao kèm ba bộ chấu và chìa vặn; bảng cỡ bên dưới ghi đủ ngõng lắp, ba dải đường kính kẹp được, lỗ suốt và khối lượng của từng bản.
So với bản 3 chấu cùng cỡ, bản 4 chấu nặng hơn chừng 4 đến 10 phần trăm vì thân mâm dày hơn để mở thêm rãnh chấu, Ø400 lên 90 kg. Bù lại phôi vuông và phôi chữ nhật vào tâm ngay, không phải rà từng chấu. Dải ngõng camlock D1-4 đến D1-8 trùng với bản M078A nên lắp lẫn được trên cùng một máy.
| Đường kính mâm D | Ngõng camlock | Kẹp ngoài, chấu thuận | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ suốt D3 | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 160 mm | D1-4 | 3 - 55 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 40 mm | 11,0 kg | M079A-160-D1-4 |
| 200 mm | D1-4 | 4 - 85 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 50 mm | 19,0 kg | M079A-200-D1-4 |
| 200 mm | D1-5 | 4 - 85 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 50 mm | 19,0 kg | M079A-200-D1-5 |
| 250 mm | D1-5 | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 70 mm | 35,0 kg | M079A-250-D1-5 |
| 250 mm | D1-6 | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 80 mm | 35,0 kg | M079A-250-D1-6 |
| 250 mm | D1-8 | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 80 mm | 35,0 kg | M079A-250-D1-8 |
| 320 mm | D1-6 | 11,5 - 145 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 102 mm | 56,0 kg | M079A-320-D1-6 |
| 320 mm | D1-8 | 11,5 - 145 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 102 mm | 56,0 kg | M079A-320-D1-8 |
| 400 mm | D1-8 | 15 - 210 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 130 mm | 90,0 kg | M079A-400-D1-8 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Gờ định tâm D2 | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ ren | Ngõng camlock | Phạm vi kẹp (mm) | Trọng lượng | Vòng lỗ bắt D1 | Đk lỗ | Đường kính | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M079A-160-D1-4 | 13.541.000,0 đ | 82,6 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 3-M10 | D1-4 | 3 - 55 mm | 11.000g | 63,513 mm | 40 mm | Ø160mm | 10.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-200-D1-4 | 18.587.000,0 đ | 82,6 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 3-M10 | D1-4 | 4 - 85 mm | 19.000g | 63,513 mm | 50 mm | 200mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-200-D1-5 | 18.587.000,0 đ | 104,8 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 6-M12 | D1-5 | 4 - 85 mm | 19.000g | 82,563 mm | 50 mm | 200mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-250-D1-5 | 23.371.000,0 đ | 104,8 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 6-M12 | D1-5 | 6 - 110 mm | 35.000g | 82,563 mm | 70 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-250-D1-6 | 23.371.000,0 đ | 133,4 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 6-M16 | D1-6 | 6 - 110 mm | 35.000g | 106,375 mm | 80 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-250-D1-8 | 23.371.000,0 đ | 171,4 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 6-M20 | D1-8 | 6 - 110 mm | 35.000g | 139,719 mm | 80 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-320-D1-6 | 46.300.000,0 đ | 133,4 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 6-M16 | D1-6 | 11,5 - 145 mm | 56.000g | 106,375 mm | 102 mm | 320mm | 13 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-320-D1-8 | 46.300.000,0 đ | 171,4 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 6-M20 | D1-8 | 11,5 - 145 mm | 56.000g | 139,719 mm | 102 mm | 320mm | 13 mm | |||
| ⋮⋮ | M079A-400-D1-8 | 75.643.000,0 đ | 171,4 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 6-M20 | D1-8 | 15 - 210 mm | 90.000g | 139,719 mm | 130 mm | 400mm | 14.0 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
