Mâm cặp 4 chấu tự định tâm FERVI M076A, tám cỡ từ Ø80 đến Ø400 mm. Bốn chấu ăn đồng thời nên kẹp được cả phôi vuông lẫn phôi tròn mà vẫn vào tâm. Kèm ba bộ chấu: chấu trong, chấu ngoài và chấu mềm. Chấu thuận kẹp ngoài từ 2 đến 210 mm. Lỗ suốt Ø16 đến Ø145 mm.
Mâm cặp bốn chấu tự định tâm giải quyết đúng việc mà mâm ba chấu chịu thua: kẹp phôi tiết diện VUÔNG. Bốn chấu ăn đồng thời bằng một chìa vặn, nên cả phôi vuông lẫn phôi tròn đều tự vào tâm mà không phải rà từng chấu như mâm độc lập. Dòng M076A của FERVI phủ tám cỡ từ Ø80 đến Ø400 mm, dùng trên máy tiện vạn năng và máy tiện ren vít.
Mâm đi kèm BA bộ chấu: chấu trong, chấu ngoài và chấu mềm; bộ chấu mềm để thợ tự tiện lại theo biên dạng chi tiết, kẹp chắc mà không bấm hằn lên mặt đã gia công. Thân mâm bằng gang, dẫn hướng đơn, lỗ suốt giữa mâm từ Ø16 đến Ø145 mm cho phép luồn phôi thanh dài xuyên qua trục chính.
Khi chọn mâm cần đối chiếu ba kích thước ở mặt sau là vòng lỗ bắt, gờ định tâm và cỡ ren lỗ bắt với mặt bích trục chính của máy; bảng cỡ bên dưới ghi đủ các con số đó cùng ba dải đường kính kẹp được của từng cỡ mâm.
Bốn chấu ăn cùng lúc là điểm khác bản mâm 4 chấu độc lập: phôi VUÔNG vào tâm ngay, không phải rà từng chấu. Đổi lại không lệch tâm có chủ ý được. Cùng cỡ mâm thì bản 4 chấu nặng hơn bản 3 chấu chừng 10 đến 40 phần trăm, mâm Ø400 lên tới 94 kg.
| Đường kính mâm D | Kẹp ngoài, chấu thuận | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ suốt D3 | Chiều cao H | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 mm | 2 - 22 mm | 25 - 70 mm | 22 - 63 mm | 16 mm | 50 mm | 2,1 kg | M076A-080 |
| 100 mm | 2 - 30 mm | 30 - 90 mm | 30 - 80 mm | 22 mm | 55 mm | 3,6 kg | M076A-100 |
| 125 mm | 2,5 - 40 mm | 38 - 125 mm | 38 - 110 mm | 30 mm | 58 mm | 5,9 kg | M076A-125 |
| 160 mm | 3 - 55 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 45 mm | 65 mm | 9,7 kg | M076A-160 |
| 200 mm | 4 - 85 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 65 mm | 75 mm | 20,3 kg | M076A-200 |
| 250 mm | 6 - 110 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 80 mm | 80 mm | 28,3 kg | M076A-250 |
| 320 mm | 11,5 - 145 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 100 mm | 95 mm | 67,0 kg | M076A-320 |
| 400 mm | 15 - 210 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 145 mm | 101,5 mm | 94,0 kg | M076A-400 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều cao | Gờ định tâm D2 | Kẹp ngoài, chấu đảo | Kẹp trong | Lỗ ren | Phạm vi kẹp (mm) | Trọng lượng | Vòng lỗ bắt D1 | Đk lỗ | Đường kính | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M076A-160 | 15.582.000,0 đ | 65mm | 142 mm | 50 - 160 mm | 55 - 145 mm | 3-M8 | 3 - 55 mm | 9.700g | 130 mm | 45 mm | Ø160mm | 10.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-080 | 10.219.000,0 đ | 50mm | 66 mm | 25 - 70 mm | 22 - 63 mm | 3-M6 | 2 - 22 mm | 2.100g | 55 mm | 16 mm | Ø80mm | 8.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-100 | 10.757.000,0 đ | 55mm | 84 mm | 30 - 90 mm | 30 - 80 mm | 3-M8 | 2 - 30 mm | 3.600g | 72 mm | 22 mm | Ø100mm | 8.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-125 | 11.796.000,0 đ | 58mm | 108 mm | 38 - 125 mm | 38 - 110 mm | 3-M8 | 2,5 - 40 mm | 5.900g | 95 mm | 30 mm | 125mm | 10.00 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-200 | 25.745.000,0 đ | 75mm | 180 mm | 65 - 200 mm | 65 - 200 mm | 3-M10 | 4 - 85 mm | 20.300g | 165 mm | 65 mm | 200mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-250 | 33.016.000,0 đ | 80mm | 226 mm | 80 - 250 mm | 90 - 250 mm | 3-M12 | 6 - 110 mm | 28.300g | 206 mm | 80 mm | 250mm | 12 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-320 | 54.719.000,0 đ | 95mm | 290 mm | 95 - 320 mm | 110 - 320 mm | 3-M16 | 11,5 - 145 mm | 67.000g | 270 mm | 100 mm | 320mm | 13 mm | |||
| ⋮⋮ | M076A-400 | 79.151.000,0 đ | 101.5mm | 368 mm | 120 - 400 mm | 120 - 400 mm | 3-M16 | 15 - 210 mm | 94.000g | 340 mm | 145 mm | 400mm | 14.0 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
