BENCH TYPE, EASY TO CARRY, WITH TWO CUTTING SPEED.
| Specification | Value |
|---|---|
| Blade sizes | 1335 x 12,7 x 0,65 mm |
| Speed | (2) 60 | 80 m/min |
| Cutting angle | 0° ÷ 45° |
| Motor | 230 V 50/60 Hz 0,90 kW |
| Usage type | S1 - Workshop |
| Cutting depth at 90° | ● 105 mm ▬ 105 x 93 mm |
| Cutting depth at 45° | ● 72 mm ▬ 70 x 60 mm |
| Net weight | 17 kg |
| Gross weight | 19,00 kg |
| EAN Code | 8012667362164 |
| Packaging dimensions | 730x400x510 h mm |









Hãy là người đầu tiên đánh giá “Giá đỡ cuộn”
| Mã SKU | Giá (VND) | Kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||