Bộ kìm tô vít và nhíp CIMCO 104044 cho cơ khí chính xác là bộ dụng cụ gồm 10 chi tiết, đáp ứng nhu cầu thao tác trong lĩnh vực cơ khí chính xác, điện tử và lắp ráp thiết bị nhỏ. Bộ này cung cấp đầy đủ các dụng cụ cơ bản như tô vít dẹt, tô vít đầu Phillips và kìm, hỗ trợ hiệu quả cho thợ điện, kỹ thuật viên và người làm việc với các chi tiết nhỏ.
Ngay từ đầu, bộ kìm tô vít và nhíp CIMCO 104044 cho cơ khí chính xác được thiết kế với trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, thuận tiện cho việc di chuyển và sử dụng tại nhiều vị trí làm việc khác nhau. Túi đựng chuyên dụng giúp bảo quản dụng cụ an toàn, tránh thất lạc và dễ dàng lấy ra khi cần thiết.
Các dụng cụ trong bộ đều phù hợp cho các thao tác yêu cầu độ chính xác cao, đặc biệt trong các công việc lắp ráp, sửa chữa thiết bị điện tử, cơ khí và bảo trì máy móc nhỏ.
Bộ kìm tô vít và nhíp CIMCO 104044 cho cơ khí chính xác được trang bị các chi tiết cần thiết cho công việc lắp ráp và sửa chữa. Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và bảo quản.
Các thông số trên cho thấy bộ dụng cụ đáp ứng tốt yêu cầu thao tác chính xác và bảo quản tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Bộ kìm tô vít và nhíp CIMCO 104044 cho cơ khí chính xác thường được sử dụng trong các công việc lắp ráp, sửa chữa thiết bị điện tử, cơ khí chính xác, bảo trì máy móc nhỏ, cũng như các ứng dụng thao tác với chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 100572 |
|
1.017.000
|
Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối chèn, 145 mm
1,000 V Diagonal cutters 145 mm DIN ISO 5749 B
|
|
| 103112 |
|
620.000
|
Kìm cách điện, cong, nhọn
Insulated tweezers, curved, length 150 mm
|
|
| 100236 |
|
1.116.000
|
Kìm điện thoại 1,000 V với hàm cong DIN ISO 5745, khớp nối chèn, 160 mm
1000 V Telephone pliers with bent jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 160 mm
|
|
| 111864 |
|
255.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 2.0 x 0.40 x 60 mm, total length 160 mm, color: white
|
|
| 111865 |
|
255.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 2.5 x 0.40 x 75 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 2.5 x 0.40 x 75 mm, total length 175 mm, color: white
|
|
| 111866 |
|
264.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 3.0 x 0.50 x 75 mm, trắng
Precision screwdriver, slotted screwdriver 3.0 x 0.50 x 75 mm, white, length 175 mm
|
|
| 111868 |
|
297.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 3.5 x 0.6 x 100 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 3.5 x 0.6 x 100 mm, total length 200 mm, color: white
|
|
| 111870 |
|
385.000
|
Tô vít chính xác, đầu dẹt 4.0 x 0.8 x 150 mm, trắng
Precision screwdriver slotted 4.0 x 0.8 x 150 mm, total length 250 mm, color: white
|
|
| 111877 |
|
295.000
|
Tô vít chính xác, PH 0 x 60 mm, xanh nhạt
Precision screwdriver PH 0 x 60 mm, total length 160 mm, color: light blue
|
|
| 111880 |
|
317.000
|
Tô vít chính xác, PH 1 x 80 mm, xanh nhạt
Precision screwdriver PH 1 x 80 mm, total length 180 mm, color: light blue
|












Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bộ kìm tô vít và nhíp CIMCO 104044 cho cơ khí chính xác”