Tubular cable lugs Cu, version for fine-stranded conductors DIN 0295 10 mm² M 5
Tubular cable lugs Cu. Version for fine stranded conductors DIN 0295 and IEC 228. Technical data - Material: Cu-ETP according to DIN EN 13600 - Flared cable entry "Easy Entry"- Surface: electro tin plated, other surfaces on request - Annealed to copper hardness F20. Design: Cross-section: 10 mm²; Bolt-Ø: 5 mm; W: 12; Øi: 5,6; Øe: 8; C1: 6; C2: 7; a: 12,6; L: 32; Weight per 100 pcs. ~kg: 0,68; Packs per 100 pcs.
EAN: 4021103832554
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Kiểu ren | Tiết diện | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 183255 | 1.568.000,0 đ | M5 | 10 mm² | 6.8g | |||
| ⋮⋮ | 183256 | 1.445.000,0 đ | M6 | 10 mm² | 6.5g | |||
| ⋮⋮ | 183258 | 1.585.000,0 đ | M8 | 10 mm² | 7.1g | |||
| ⋮⋮ | 183260 | 1.564.000,0 đ | M10 | 10 mm² | 6.6g | |||
| ⋮⋮ | 183262 | 1.797.000,0 đ | M12 | 10 mm² | 7.2g | |||
| ⋮⋮ | 183265 | 2.151.000,0 đ | M5 | 16 mm² | 11.8g | |||
| ⋮⋮ | 183266 | 2.141.000,0 đ | M6 | 16 mm² | 11.5g | |||
| ⋮⋮ | 183268 | 2.022.000,0 đ | M8 | 16 mm² | 12.4g | |||
| ⋮⋮ | 183270 | 2.309.000,0 đ | M10 | 16 mm² | 11.8g | |||
| ⋮⋮ | 183272 | 2.389.000,0 đ | M12 | 16 mm² | 11.1g | |||
| ⋮⋮ | 183275 | 3.331.000,0 đ | M5 | 25 mm² | 17.2g | |||
| ⋮⋮ | 183276 | 3.318.000,0 đ | M6 | 25 mm² | 17g | |||
| ⋮⋮ | 183278 | 3.067.000,0 đ | M8 | 25 mm² | 16.5g | |||
| ⋮⋮ | 183280 | 3.234.000,0 đ | M10 | 25 mm² | 15.8g | |||
| ⋮⋮ | 183282 | 3.365.000,0 đ | M12 | 25 mm² | 14.9g | |||
| ⋮⋮ | 183286 | 4.424.000,0 đ | M6 | 35 mm² | 20.8g | |||
| ⋮⋮ | 183288 | 4.225.000,0 đ | M8 | 35 mm² | 24g | |||
| ⋮⋮ | 183290 | 4.525.000,0 đ | M10 | 35 mm² | 23.2g | |||
| ⋮⋮ | 183292 | 4.473.000,0 đ | M12 | 35 mm² | 22g | |||
| ⋮⋮ | 183294 | 4.638.000,0 đ | M14 | 35 mm² | 21.2g | |||
| ⋮⋮ | 183296 | 6.722.000,0 đ | M6 | 50 mm² | 39g |
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 101870 |
![]() |
8.893.000,0
|
Kìm bấm thụt cos ống CIMCO 101870, 6 đến 50 mm², dài 600 mm
Kìm bấm thụt cos ống CIMCO 101870 bấm đầu cos ống và ống nối. Dải tiết diện từ 6 tới 50 mm². Kìm bấm kiểu thụt, tạo vết lõm trên thân đầu cos. Đĩa khuôn xoay gắn liền trên đầu kìm. Hai càng đòn bẩy dài 600 mm. Kìm không có cóc khóa.
|
|
| 105760 |
![]() |
6.540.000,0
|










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
