TITAN
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
TITAN
CIMCO
Hiển thị 1825-1920 (trang 20)
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 150 mm² Cu
183464
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 150 mm² Cu
239.570.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 185 mm² Cu
183465
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 185 mm² Cu
245.010.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 50 mm² Cu
183460
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 50 mm² Cu
237.298.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 70 mm² Cu
183461
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 70 mm² Cu
227.611.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 95 mm² Cu
183462
Đầu nối ép Al-Cu, 185 mm² Al - 95 mm² Cu
227.611.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 120 mm² Cu
183473
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 120 mm² Cu
306.949.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 150 mm² Cu
183474
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 150 mm² Cu
315.679.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 185 mm² Cu
183475
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 185 mm² Cu
315.679.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 240 mm² Cu
183476
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 240 mm² Cu
366.797.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 50 mm² Cu
183470
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 50 mm² Cu
322.256.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 70 mm² Cu
183471
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 70 mm² Cu
322.256.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 95 mm² Cu
183472
Đầu nối ép Al-Cu, 240 mm² Al - 95 mm² Cu
306.949.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 16 mm² Cu
183420
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 16 mm² Cu
125.196.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 35 mm² Cu
183422
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 35 mm² Cu
125.196.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 50 mm² Cu
183423
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 50 mm² Cu
130.756.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 70 mm² Cu
183424
Đầu nối ép Al-Cu, 70 mm² Al - 70 mm² Cu
135.060.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 120 mm² Cu
183436
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 120 mm² Cu
209.078.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 16 mm² Cu
183430
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 16 mm² Cu
163.340.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 25 mm² Cu
183431
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 25 mm² Cu
141.517.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 35 mm² Cu
183432
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 35 mm² Cu
141.517.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 50 mm² Cu
183433
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 50 mm² Cu
147.078.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 70 mm² Cu
183434
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 70 mm² Cu
149.170.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 95 mm² Cu
183435
Đầu nối ép Al-Cu, 95 mm² Al - 95 mm² Cu
161.187.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép nhôm, DIN 46267, 400 mm²
183869
Đầu nối ép nhôm, DIN 46267, 400 mm²
158.020.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 120 mm²
183864
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 120 mm²
19.969.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 150 mm²
183865
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 150 mm²
23.676.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 185 mm²
183866
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 185 mm²
35.156.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 240 mm²
183867
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 240 mm²
42.838.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 95 mm²
183863
Đầu nối ép, nhôm, DIN 46267, 95 mm²
20.686.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 1 x 45°, M 3.5
181244
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 1 x 45°, M 3.5
239.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 1 x 45°, M 4
181242
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 1 x 45°, M 4
232.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 1 x 45°, M 5
181246
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 1 x 45°, M 5
227.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 2 x 45°, M 4
181240
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 2 x 45°, M 4
339.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 90°, 2.8 x 0.5 mm
181252
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 90°, 2.8 x 0.5 mm
95.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 90°, 2.8 x 0.8 mm
181254
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 90°, 2.8 x 0.8 mm
145.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 90°, 6.3 x 0.8 mm
181258
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, góc 90°, 6.3 x 0.8 mm
273.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, phiên bản thẳng, 6.3 x 0.8 mm, M 4
181248
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, phiên bản thẳng, 6.3 x 0.8 mm, M 4
232.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, phiên bản thẳng, 6.3 x 0.8 mm, M 5
181250
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, phiên bản thẳng, 6.3 x 0.8 mm, M 5
227.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, thẳng 6.3 x 0.8 mm
181256
Đầu nối hình xẻng, không cách điện, thẳng 6.3 x 0.8 mm
139.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nhôm, DIN 46267, 50 mm²
183861
Đầu nối nhôm, DIN 46267, 50 mm²
11.749.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nhôm, DIN 46267, 70 mm²
183862
Đầu nối nhôm, DIN 46267, 70 mm²
15.187.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nối tiếp cách điện, 0.5 - 1 mm²
180330
Đầu nối nối tiếp cách điện, 0.5 - 1 mm²
1.092.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nối tiếp cách điện, 1.5 - 2.5 mm²
180332
Đầu nối nối tiếp cách điện, 1.5 - 2.5 mm²
1.092.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nối tiếp cách điện, 4 - 6 mm²
180334
Đầu nối nối tiếp cách điện, 4 - 6 mm²
1.695.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nối tiếp có cách nhiệt 0.5 - 1 mm²
180340
Đầu nối nối tiếp có cách nhiệt 0.5 - 1 mm²
4.365.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối nối tiếp, cách điện, 0.1 - 0.4 mm²
180328
Đầu nối nối tiếp, cách điện, 0.1 - 0.4 mm²
1.232.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 0.1 - 0.4 mm²
180318
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 0.1 - 0.4 mm²
1.270.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm²
180320
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm²
1.092.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm²
180322
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm²
1.092.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 4 - 6 mm²
180324
Đầu nối song song, cách điện, tiết diện 4 - 6 mm²
1.695.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 10 mm²
183960
Đầu nối T Cu 10 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 120 mm²
183974
Đầu nối T Cu 120 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 150 mm²
183976
Đầu nối T Cu 150 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 16 mm²
183962
Đầu nối T Cu 16 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 185 mm²
183978
Đầu nối T Cu 185 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 240 mm²
183980
Đầu nối T Cu 240 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 25 mm²
183964
Đầu nối T Cu 25 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 300 mm²
183982
Đầu nối T Cu 300 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 35 mm²
183966
Đầu nối T Cu 35 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 50 mm²
183968
Đầu nối T Cu 50 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 70 mm²
183970
Đầu nối T Cu 70 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối T Cu 95 mm²
183972
Đầu nối T Cu 95 mm²
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối thẳng có cách điện co 1.5 - 2.5 mm²
180342
Đầu nối thẳng có cách điện co 1.5 - 2.5 mm²
4.619.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối thẳng có cách điện co 4 - 6 mm²
180346
Đầu nối thẳng có cách điện co 4 - 6 mm²
6.619.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối thẳng có cách điện co, cho dây dẫn rắn, phiên bản mở rộng, 1.5 - 2.5 mm²
180352
Đầu nối thẳng có cách điện co, cho dây dẫn rắn, phiên bản mở rộng, 1.5 - 2.5 mm²
78.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối tiếp đất SOLFIL, gắn bên ngoài lỗ, 16, 16 + 4, 16 + 6, 25 mm²
188018
Đầu nối tiếp đất SOLFIL, gắn bên ngoài lỗ, 16, 16 + 4, 16 + 6, 25 mm²
456.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối tiếp đất SOLFIL, gắn bên ngoài lỗ, 4, 6, 10, 4 + 4, 6 + 6 mm²
188016
Đầu nối tiếp đất SOLFIL, gắn bên ngoài lỗ, 4, 6, 10, 4 + 4, 6 + 6 mm²
400.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối vít 10-35 mm²
180949
Đầu nối vít 10-35 mm²
2.678.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối vít, tiết diện dẫn điện 1.5 - 16 mm²
180948
Đầu nối vít, tiết diện dẫn điện 1.5 - 16 mm²
2.259.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu nối, nhôm, DIN 46267, 35 mm²
183860
Đầu nối, nhôm, DIN 46267, 35 mm²
10.372.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện có nhánh, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/6.3 x 0.8 mm
180280
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện có nhánh, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/6.3 x 0.8 mm
1.781.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện có nhánh, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/6.3 x 0.8 mm
180282
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện có nhánh, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/6.3 x 0.8 mm
1.781.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện có nhánh, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/ 6.3 x 0.8 mm
180284
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện có nhánh, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/ 6.3 x 0.8 mm
2.673.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
180250
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
1.839.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
180252
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
1.839.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
180254
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
1.744.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
180256
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
1.744.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
180230
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
1.205.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
180236
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
1.744.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
180238
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
1.744.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
180258
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
1.744.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
180260
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
1.744.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
180232
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
1.205.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 4 - 6 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
180234
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 4 - 6 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
1.462.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 4 - 6 mm², kích thước phích cắm 9.5 x 1.2 mm
180235
Đầu tiếp xúc lưỡi cách điện, tiết diện 4 - 6 mm², kích thước phích cắm 9.5 x 1.2 mm
1.839.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
180241
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
180243
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
180244
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
180245
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
180240
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
1.655.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
180246
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.5 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
180247
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 2.8 x 0.8 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
180248
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
180249
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.8 mm
2.481.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
180242
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
1.655.000 đ
0 • Đã bán 0
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, tiết diện 4 - 6 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
180270
Đầu tiếp xúc phẳng, cách điện, tiết diện 4 - 6 mm², kích thước phích cắm 4.8 x 0.5 mm
2.913.000 đ
0 • Đã bán 0
0988 600 566 | 096 478 3398 | 096 717 0718 | 096 779 3398 | 098 712 3398
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Titan
👉 P.903 Tầng 9, Tòa Nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẫn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0315169715 cấp ngày 16/09/2014.