Đầu cos nối ép nhôm-đồng Al-Cu CIMCO dùng để kết thúc và đấu nối đầu dây dẫn điện. Sản phẩm ép nguội chắc chắn lên dây dẫn cho tiếp xúc điện tốt, bền, chống tuột; dùng trong tủ điện, cầu đấu và hệ thống điện công nghiệp lẫn dân dụng. Có đủ dải tiết diện dây dẫn để chọn đúng theo cỡ dây và vị trí đấu nối.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Tiết diện | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 183420 | 57.726.000,0 đ | 70 mm² Al - 16 mm² | 41g | |||
| 183422 | 57.726.000,0 đ | 70 mm² Al - 35 mm² | 49g | |||
| 183423 | 60.219.000,0 đ | 70 mm² Al - 50 mm² | 57g | |||
| 183424 | 62.236.000,0 đ | 70 mm² Al - 70 mm² | 72.5g | |||
| 183430 | 75.235.000,0 đ | 95 mm² Al - 16 mm² | 61.5g | |||
| 183431 | 65.204.000,0 đ | 95 mm² Al - 25 mm² | 63g | |||
| 183432 | 65.204.000,0 đ | 95 mm² Al - 35 mm² | 68g | |||
| 183433 | 67.725.000,0 đ | 95 mm² Al - 50 mm² | 80.5g | |||
| 183434 | 68.675.000,0 đ | 95 mm² Al - 70 mm² | 82g | |||
| 183435 | 74.196.000,0 đ | 95 mm² Al - 95 mm² | 103.5g | |||
| 183436 | 96.306.000,0 đ | 95 mm² Al - 120 mm² | 115.5g | |||
| 183440 | 75.235.000,0 đ | 120 mm² Al - 35 mm² | 76g | |||
| 183441 | 75.235.000,0 đ | 120 mm² Al - 50 mm² | 79g | |||
| 183442 | 76.274.000,0 đ | 120 mm² Al - 70 mm² | 85g | |||
| 183443 | 79.272.000,0 đ | 120 mm² Al - 95 mm² | 110g | |||
| 183444 | 85.266.000,0 đ | 120 mm² Al - 120 mm² | 102.8g | |||
| 183452 | 85.266.000,0 đ | 150 mm² Al - 35 mm² | 84g | |||
| 183453 | 85.266.000,0 đ | 150 mm² Al - 50 mm² | 102g | |||
| 183454 | 85.266.000,0 đ | 150 mm² Al - 70 mm² | 103.5g | |||
| 183455 | 88.325.000,0 đ | 150 mm² Al - 95 mm² | 126.5g | |||
| 183456 | 88.325.000,0 đ | 150 mm² Al - 120 mm² | 139g | |||
| 183457 | 100.133.000,0 đ | 150 mm² Al - 150 mm² | 167g | |||
| 183460 | 109.395.000,0 đ | 185 mm² Al - 50 mm² | 121g | |||
| 183461 | 104.855.000,0 đ | 185 mm² Al - 70 mm² | 130g | |||
| 183462 | 104.855.000,0 đ | 185 mm² Al - 95 mm² | 144.5g | |||
| 183463 | 107.287.000,0 đ | 185 mm² Al - 120 mm² | 137.2g | |||
| 183464 | 110.344.000,0 đ | 185 mm² Al - 150 mm² | 195.5g | |||
| 183465 | 112.836.000,0 đ | 185 mm² Al - 185 mm² | 210g | |||
| 183470 | 148.481.000,0 đ | 240 mm² Al - 50 mm² | 165g | |||
| 183471 | 148.481.000,0 đ | 240 mm² Al - 70 mm² | 180g | |||
| 183472 | 141.445.000,0 đ | 240 mm² Al - 95 mm² | 190g | |||
| 183473 | 141.445.000,0 đ | 240 mm² Al - 120 mm² | 205g | |||
| 183474 | 145.452.000,0 đ | 240 mm² Al - 150 mm² | 233g | |||
| 183475 | 145.452.000,0 đ | 240 mm² Al - 185 mm² | 255g | |||
| 183476 | 169.048.000,0 đ | 240 mm² Al - 240 mm² | 301g |









