Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 3:1, màu đen RAL 9011, thành mỏng, có lớp keo bên trong. Khi hơ nóng, keo chảy ra lấp đầy khe hở quanh mối nối. Tám cỡ từ Ø 3.2/1.00 mm đến Ø 50.0/17.0 mm, đoạn cắt sẵn 1.22 m.
Ống co nhiệt CIMCO có keo bên trong dùng cho mối nối phải kín: keo chảy khi hơ nóng, lấp đầy khe hở giữa ống và dây thay vì chỉ ôm ngoài như ống thường.
Tỷ lệ co 3:1 nên luồn lọt qua đầu cốt to rồi vẫn ôm sát đoạn dây nhỏ. Cỡ ghi Ø 19.1/6.3 mm là luồn vào ở 19.1 mm và ôm chặt xuống 6.3 mm.
Cắt sẵn từng đoạn 1.22 m.
| Quy cách | Màu | Ø trước/sau co | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø 3.2/1.00 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 3.2/1.00 mm | 1.22 m | 184280 |
| Ø 6.4/2.2 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 6.4/2.2 mm | 1.22 m | 184281 |
| Ø 9.5/3.2 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 9.5/3.2 mm | 1.22 m | 184282 |
| Ø 12.7/4.2 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 12.7/4.2 mm | 1.22 m | 184283 |
| Ø 19.1/6.3 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 19.1/6.3 mm | 1.22 m | 184284 |
| Ø 25.4/8.5 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 25.4/8.5 mm | 1.22 m | 184285 |
| Ø 39.0/13.5 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 39.0/13.5 mm | 1.22 m | 184286 |
| Ø 50.0/17.0 mm, dài 1.22 m | Đen RAL 9011 | 50.0/17.0 mm | 1.22 m | 184287 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài | Màu sắc | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 184280 | 78.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 1.100g | Ø 3.2/1.00 mm, dài 1.22 m | 3.2/1.00 mm | |||
| ⋮⋮ | 184281 | 119.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 1.150g | Ø 6.4/2.2 mm, dài 1.22 m | 6.4/2.2 mm | |||
| ⋮⋮ | 184282 | 168.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 1.180g | Ø 9.5/3.2 mm, dài 1.22 m | 9.5/3.2 mm | |||
| ⋮⋮ | 184283 | 279.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 850g | Ø 12.7/4.2 mm, dài 1.22 m | 12.7/4.2 mm | |||
| ⋮⋮ | 184284 | 279.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 950g | Ø 19.1/6.3 mm, dài 1.22 m | 19.1/6.3 mm | |||
| ⋮⋮ | 184285 | 326.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 1.320g | Ø 25.4/8.5 mm, dài 1.22 m | 25.4/8.5 mm | |||
| ⋮⋮ | 184286 | 546.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 1.520g | Ø 39.0/13.5 mm, dài 1.22 m | 39.0/13.5 mm | |||
| ⋮⋮ | 184287 | 767.000,0 đ | 1.22 m | Đen RAL 9011 | 1.450g | Ø 50.0/17.0 mm, dài 1.22 m | 50.0/17.0 mm |






| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
