Ê tô thép để bàn FERVI 0145 là ê tô thân thép gọn nhẹ. Ê tô có má kẹp ống bên dưới má chính. Dòng có 4 mã, má 80 đến 150 mm, độ mở bằng bề rộng má. Ê tô nặng 3,7 đến 12 kg, hợp bàn nguội nhỏ và xưởng sửa chữa.
Ê tô thép để bàn FERVI 0145 là ê tô thân thép gọn nhẹ. Ê tô có má kẹp ống bên dưới má chính. Dòng này có 4 mã, má 80, 100, 125 và 150 mm, độ mở bằng bề rộng má. Ê tô nặng từ 3,7 đến 12 kg. Ê tô để bàn bắt chặt lên mép bàn nguội bằng bu lông qua các lỗ ở đế. Phôi kẹp giữa hai má để cưa, giũa, đục, khoan tay, uốn và lắp ráp. Má càng rộng thì mặt tì càng lớn, phôi càng ít xoay khi giũa.

Độ mở ngàm là chiều dày lớn nhất của phôi kẹp được. Chiều cao làm việc tính từ đế tới mép trên của má. Khoảng cách lỗ đế cho biết chỗ khoan bàn trước khi lắp. Má kẹp ống giữ ống và thanh tròn khi cắt, giũa và tiện ren. Dòng 0145 nhẹ hơn dòng 0140 cùng cỡ, hợp bàn nguội gia đình, xưởng sửa chữa và xe dịch vụ.
Ê tô thân thép gọn nhẹ có má kẹp ống, má 80 đến 150 mm. Hợp bàn nguội nhỏ và xưởng sửa chữa. Ê tô FERVI 0140 cùng thư mục là bản cho việc nặng. Cặp má kẹp từ tính 0520x để kẹp phôi mềm. Chọn bề rộng má theo phôi. Bảng dưới ghi độ mở, chiều cao làm việc và lỗ đế từng mã.
| Mã hàng | Má kẹp | Độ mở | Chiều cao làm việc | Khoảng cách lỗ đế | Khối lượng |
| 0145-80 | 80 x 20 mm | 80 mm | 58 mm | 80 mm | 3,7 kg |
| 0145-100 | 100 x 20 mm | 100 mm | 70 mm | 80 mm | 5,2 kg |
| 0145-125 | 125 x 20 mm | 125 mm | 75 mm | 100 mm | 7,4 kg |
| 0145-150 | 150 x 27 mm | 150 mm | 95 mm | 120 mm | 12 kg |
Má chính dày 20 mm ở ba cỡ nhỏ và 27 mm ở cỡ 150 mm. Thân thép chịu va đập tốt khi đục nhẹ và nắn phôi. Sau mỗi ca, lau sạch phoi trên má và trục vít, tra một lớp dầu mỏng để vít quay êm. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều cao làm việc | Chiều dài ngàm | Độ mở ngàm Eto | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 0145-80 | 1.637.000,0 đ | 58mm | 80 x 20 mm | 80mm | |||
| ⋮⋮ | 0145-100 | 1.879.000,0 đ | 70mm | 100 x 20 mm | 100mm | |||
| ⋮⋮ | 0145-125 | 2.523.000,0 đ | 75mm | 125 x 20 mm | 125mm | |||
| ⋮⋮ | 0145-150 | 4.545.000,0 đ | 95mm | 150 x 27 mm | 150mm |


















| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
