Ê tô nguội thép FERVI 0036 là ê tô để bàn thân thép. Má động có chỉnh độ rơ trượt ngang. Dòng có 3 mã, má 100 đến 150 mm, độ mở 105 đến 180 mm. Thân thép chịu va đập khi đục, nắn và uốn phôi. Ê tô bắt lên bàn nguội bằng bu lông.
Ê tô nguội thép FERVI 0036 là ê tô để bàn thân thép, có chỉnh độ rơ trượt ngang của má động. Dòng này có 3 mã, má 100, 125 và 150 mm, độ mở 105, 138 và 180 mm. Ê tô nặng 4,9, 9,5 và 19 kg. Ê tô để bàn bắt chặt lên mép bàn nguội bằng bu lông qua các lỗ ở đế. Phôi kẹp giữa hai má để cưa, giũa, đục, khoan tay, uốn và lắp ráp. Má càng rộng thì mặt tì càng lớn, phôi càng ít xoay khi giũa.

Độ mở ngàm là chiều dày lớn nhất của phôi kẹp được. Chiều cao làm việc tính từ đế tới mép trên của má. Khoảng cách lỗ đế cho biết chỗ khoan bàn trước khi lắp. Vít chỉnh độ rơ bên giữ má động đi thẳng, hai má luôn khép song song khi siết. Ê tô dùng lâu bị lỏng thì vặn chỉnh lại, không phải thay thân. Thân thép chịu va đập tốt hơn thân gang khi đục, nắn và uốn phôi.
Ê tô để bàn thân thép, chỉnh được độ rơ trượt ngang, má 100 đến 150 mm. Kẹp phôi để cưa, giũa, đục, uốn và lắp ráp. Ê tô FERVI 0036-xG cùng thư mục là bản có đế xoay. Cặp má kẹp từ tính 0520x úp lên má để kẹp phôi mềm. Chọn bề rộng má theo phôi và độ mở theo chiều dày lớn nhất cần kẹp. Bảng dưới ghi từng mã.
| Mã hàng | Má kẹp | Độ mở | Chiều cao làm việc | Khoảng cách lỗ đế | Khối lượng |
| 0036-100 | 100 mm | 105 mm | 60 mm | 85 mm | 4,9 kg |
| 0036-125 | 125 mm | 138 mm | 75 mm | 110 mm | 9,5 kg |
| 0036-150 | 150 mm | 180 mm | 90 mm | 150 mm | 19 kg |
Cỡ 150 mm mở tới 180 mm, kẹp được phôi lớn và thanh hình. Cần đế xoay để đổi hướng phôi thì chọn dòng 0036-xG. Sau mỗi ca, lau sạch phoi trên má và trục vít, tra một lớp dầu mỏng để vít quay êm. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều cao làm việc | Chiều dài ngàm | Độ mở ngàm Eto | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 0036-100 | 4.707.000,0 đ | 60mm | 100mm | 90mm | |||
| ⋮⋮ | 0036-125 | 7.469.000,0 đ | 75mm | 125mm | 138mm | |||
| ⋮⋮ | 0036-150 | 13.938.000,0 đ | 90mm | 150mm | 190mm |


















| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
