Ba lô đồ nghề công nghiệp ERGO-XL30 Industry CIMCO 170435 dung tích 30 lít. Ba lô kèm sẵn 33 món và hộp L-BOXX Mini. Ba lô có ngăn máy tính, 90 chỗ cài đồ và đáy nhựa chống nước. Bộ có kìm cắt trợ lực, tua vít VDE 1.000 V, kìm bấm cos và bộ mũi vít.
Ba lô đồ nghề công nghiệp ERGO-XL30 Industry CIMCO 170435 là ba lô 30 lít kèm sẵn 33 món và 1 hộp L-BOXX Mini. Ba lô có kích thước 380 x 220 x 480 mm, nặng 8.000 g khi đủ đồ. Ba lô đồ nghề đeo hai vai, hai tay thợ rảnh khi leo thang, đi cầu thang hay di chuyển giữa các tầng. Lưng có đệm, quai đeo chỉnh được độ dài. Nhiều ngăn và khuyên giữ đồ nghề ngay ngắn, mở ra là thấy đủ món. Ba lô có 4 ngăn khoá kéo, trong đó có ngăn máy tính xách tay có đệm.

Ba lô có tới 90 chỗ để gài, kẹp, cắm và cất đồ, mặt ngoài có dải Molle. Đáy là khay nhựa đứng vững và không thấm nước. Hộp L-BOXX Mini móc ra ngoài ba lô, đựng ốc vít và linh kiện nhỏ. Bộ có kìm cắt trợ lực 1.000 V và tua vít VDE SLIM dẹt, bake, đầu kết hợp, sao. Kèm thêm kìm bấm cos và bộ mũi vít 32 chiếc.
Bộ đồ nghề trùng với vali CimCase Pro Industry. Ba lô có quai cài vào tay kéo vali trolley và logo phản quang mặt trước. Bản ba lô rỗng 170425 và bản Electric 170426 cùng dòng nằm trong cùng thư mục. Bảng dưới là danh sách đồ nghề theo catalogue CIMCO 2026/2027.
| Món trong bộ | Mã hãng |
| Kìm cắt cạnh trợ lực 1.000 V 200 mm | 100528 |
| Kìm vặn vít hỏng 160 mm | 100352 |
| Kìm cắt điện tử tới Ø 1,3 mm, 21° | 101040 |
| Tua vít dẹt VDE SLIM 3,0 x 100 mm | 117760 |
| Tua vít dẹt VDE SLIM 4,0 x 100 mm | 117764 |
| Tua vít dẹt VDE SLIM 5,5 x 125 mm | 117768 |
| Tua vít bake VDE SLIM PZ 1 x 80 mm | 117776 |
| Tua vít bake VDE SLIM PZ 2 x 100 mm | 117778 |
| Tua vít VDE SLIM đầu kết hợp PZ FL 1 x 80 mm | 117780 |
| Tua vít VDE SLIM đầu kết hợp PZ FL 2 x 100 mm | 117782 |
| Tua vít sao VDE SLIM TX 10 | 117784 |
| Tua vít sao VDE SLIM TX 15 | 117786 |
| Tua vít sao VDE SLIM TX 20 | 117788 |
| Tua vít sao VDE SLIM TX 25 | 117790 |
| Kéo cắt cáp VDE 1.000 V tới Ø 18 mm | 120114 |
| Thước thuỷ hợp kim nhẹ 400 mm | 211520 |
| Kìm bấm cos click 'n' crimp điện | 106000 |
| Kìm tuốt dây tự động FLEXI-STRIP 10 | 107010 |
| Dao rọc gập | 120070 |
| Đèn làm việc LED Pro Pocket | 111575 |
| Cán giữ mũi vít đầu khẩu | 114504 |
| Bộ mũi vít 32 chiếc | 114593 |
| Chìa khoá tủ điện đa năng | 112894 |
| Bộ lục giác 9 chiếc | 110604 |
| Găng tay chống cắt Cut Pro cỡ XL | 141210 |
Kiểm vỏ cách điện của kìm và tua vít trước mỗi lần làm việc có điện. Mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 170425 |
![]() |
11.731.000,0
|
Ba lô đựng dụng cụ Ergo-XL30 CIMCO 170425 kèm L-BOXX Mini
Ba lô Ergo-XL30 mã 170425 cung cấp dung tích 30 lít với 90 vị trí kẹp, cắm và lưu trữ dụng cụ. Model này tích hợp L-BOXX Mini cố định bên ngoài, bốn ngăn khóa kéo riêng biệt bảo vệ thiết bị đo lường và dụng cụ cao cấp, ngăn laptop có đệm riêng, hai túi bên mở…
|
|
| 100528 |
![]() |
1.603.000,0
|
Kìm cắt cạnh cách điện CIMCO 100528, khớp nối nằm, dài 200mm
Kìm cắt cạnh CIMCO 100528 dài 200 mm đạt chứng nhận VDE, cách điện bảo vệ 1000 V theo tiêu chuẩn IEC 60900 và VDE 0682/201. Sản xuất từ thép dụng cụ hợp kim cao, tôi dầu toàn bộ, lưỡi cắt tôi cảm ứng thêm. Bề mặt đánh bóng cao, mạ crom bền bỉ. Khớp nối nằm gi…
|
|
| 100352 |
![]() |
1.676.000,0
|
Kìm vặn vít 160 mm, CIMCO 100352, dùng cho vít tự ren và vít hệ mét M2–M6
Kìm vặn vít 160 mm CIMCO 100352 phục vụ tháo vít bị kẹt, bẩn hoặc ăn mòn. Đầu kẹp đặc biệt ôm chặt đầu vít từ M2 đến M6. Lưỡi cắt chính xác tôi cảm ứng đạt 58 HRC, cắt dây cứng, trung bình và mềm. Bề mặt kẹp có răng ngang và dọc. Cán 2 thành phần nhựa, có chố…
|
|
| 101040 |
![]() |
758.000,0
|
Kìm cắt cạnh điện tử CIMCO 101040 đường kính lên đến 1.3mm Ø, 21°, dài 132mm
Kìm cắt cạnh điện tử CIMCO 101040 cắt dây dẫn đường kính đến 1.3mm với góc lưỡi 21°. Thân kìm dài 132mm được rèn khuôn từ thép đặc biệt, khớp xuyên suốt đảm bảo độ chính xác cao. Lò xo lá kép giúp kìm tự mở nhẹ, giảm mỏi tay khi làm việc liên tục. Bề mặt mài…
|
|
| 117760 |
![]() |
305.000,0
|
||
| 117768 |
![]() |
458.000,0
|
||
| 117776 |
![]() |
406.000,0
|
||
| 117778 |
![]() |
482.000,0
|
||
| 117780 |
![]() |
514.000,0
|
||
| 117784 |
![]() |
456.000,0
|
||
| 117786 |
![]() |
467.000,0
|
||
| 117788 |
![]() |
482.000,0
|
||
| 117790 |
![]() |
531.000,0
|
||
| 120114 |
![]() |
1.950.000,0
|
Kéo cắt cáp 1.000 V VDE cho cáp có đường kính tối đa 18 mm
1,000 V VDE cable cutters, 180 mm, for 18 mm cable diameter, solid 16 mm², flexible 50 mm²
|
|
| 106000 |
![]() |
5.754.000,0
|
Click n Crimp kỹ thuật điện
Crimping pliers click n crimp, electrical engineering, with crimping profile inserts
|
|
| 107010 |
![]() |
4.035.000,0
|
Kìm tuốt dây tự động CIMCO FLEXI-STRIP 10, 0,02 đến 10 mm vuông, 107010
Kìm tuốt dây tự động CIMCO FLEXI-STRIP 10 phủ dải 0,02 đến 10 mm vuông, lưỡi biên dạng thẳng. Kìm tự đặt theo tiết diện dây, vừa cắt vừa tuốt trong cùng một nhịp bóp tay. Chiều dài tuốt đặt được 3 đến 18 mm và lưỡi tinh chỉnh được. Hàng CIMCO nhập khẩu từ Thụ…
|
|
| 211520 |
![]() |
1.013.000,0
|
Thước thủy nhôm 400 mm CIMCO 211520, độ chính xác 0,5 mm/m, 2 ống thủy
Thước thủy nhôm 400mm CIMCO 211520 trang bị 2 ống thủy Plumb Site® Dual-View cho phép đo ngang và đứng, đạt độ chính xác 0 ,5 mm/m. Thân nhôm nhẹ với mặt đo được gia công phẳng, nắp đầu chống sốc bảo vệ khi va đập. Kích thước profile 20×50 mm, trọng lượng 279…
|
|
| 120070 |
![]() |
786.000,0
|
Dao gập CIMCO 120070, thay lưỡi bằng nút bấm, kèm 10 lưỡi
Dao gập CIMCO 120070 thay lưỡi nhanh bằng một nút bấm, kèm 10 lưỡi thay. Khoá chốt giữ lưỡi không tự bật ra hay tự gập vào khi cắt. Dao dài 110 mm, bỏ túi gọn. Lưỡi thay là vỉ 10 lưỡi hình thang CIMCO 120071. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập…
|
|
| 111575 |
![]() |
1.914.000,0
|
Đèn làm việc LED Pro Pocket
LED Pro Pocket, Dim IP54/IK07, Alu, 350+100lm, Magnet+Clip
|
|
| 114504 |
![]() |
264.000,0
|
Giá đỡ bit cờ lê
Socket wrench bit holder, 1/4 inch external and internal square drive each
|
|
| 114593 |
![]() |
700.000,0
|
Bộ mũi vít Bit 32 chi tiết CIMCO 114593, gồm PH, PZ, TX, TX-Bo, Hex và SZ
32 mũi vít nằm gọn trong hộp nhựa 105 x 70 x 45 mm, kèm kẹp thắt lưng và móc treo. Đầu giữ nhanh từ tính C6,3 dài 60 mm cho phép đổi bit trong vài giây. Dải đầu vít gồm SZ, PH, PZ, Hex và TX, trong đó có 7 cỡ TX lỗ chống phá. Khối lượng 0,295 kg.
|
|
| 112894 |
![]() |
594.000,0
|
Chìa khóa vạn năng CIMCO 112894, chất liệu kẽm đúc, chuẩn SS 3654
Chìa khóa vạn năng CIMCO 112894 mở đa số khóa tủ điện, tủ gas, tủ nước và hộp kỹ thuật điều hòa. Thân chữ thập 72x72x13 mm bằng kẽm đúc bền chắc, tích hợp đầu khóa xả khí sưởi. Bộ đầu vuông 5, 6, 7, 8 mm và tam giác trong 7,9 mm phù hợp nhiều van, khóa tủ, kè…
|
|
| 110604 |
![]() |
942.000,0
|
Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết SW1.5–SW10 mm CIMCO 110604, mạ crom cứng, thép S2 lưỡi dài
Bộ 9 chìa lục giác đầu bi CIMCO 110604 bao gồm các cỡ từ 1.5 đến 10 mm, gia công từ thép đặc biệt S2 tôi xuyên suốt chiều dài. Lưỡi dài hơn tiêu chuẩn, đầu bi cho phép vặn nghiêng góc, bề mặt mạ crom cứng đánh bóng, cạnh bo tròn giảm mài mòn ốc. Giá đỡ nhựa g…
|
|
| 141210 |
![]() |
335.000,0
|
Găng tay bảo vệ cắt "Cut Pro" CIMCO 141210, size 10/XL
Găng tay chống cắt CIMCO 141210 size 10/XL dệt sợi đặc biệt màu đen bền chắc. Lòng bàn tay và đầu ngón phủ PU giúp cầm nắm chắc chắn. Cổ dệt kim ôm cổ tay hạn chế bụi và phoi lọt vào trong. Găng chịu nhiệt tiếp xúc tới 100°C trong 15 giây và mu bàn tay thoáng…
|















Hãy là người đầu tiên đánh giá “Ba lô đồ nghề công nghiệp CIMCO ERGO-XL30 Industry 170435, 33 dụng cụ, kèm L-BOXX Mini”
| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
