Cáp cẩu bản dẹt dệt từ sợi polyester hai lớp, tải trọng làm việc 1 tấn, hệ số an toàn 7:1 theo EN 1492-1. Bản đai rộng 50 mm, mắt cẩu 250 mm, dài 1–4 m tùy mã. Màu tím là quy ước quốc tế cho mức tải 1 tấn. FERVI Italia.
Cáp cẩu bản dẹt dệt từ sợi polyester, cấu tạo hai lớp đai, dùng để nâng và chuyển tải trong xưởng cơ khí, kho bãi và công trường. Bản đai rộng 50 mm trải lực trên diện tiếp xúc lớn nên ít làm móp bề mặt tải so với cáp thép hay xích. Hai đầu là mắt cẩu dài 250 mm may gia cố, luồn vào móc cẩu hoặc vấu nâng nhanh, không cần phụ kiện trung gian.
Màu tím là quy ước quốc tế theo EN 1492-1 cho cáp bản dẹt tải trọng 1 tấn. Kho có nhiều cỡ thì nhìn màu là biết mức tải, giảm khả năng lấy nhầm dây nhẹ hơn tải cần nâng.
Đai được chế tạo sao cho lực kéo đứt tối thiểu bằng 7 lần tải trọng làm việc ghi trên nhãn — với dòng này là 7 tấn kéo đứt trên 1 tấn tải làm việc. Đây là mức EN 1492-1 quy định cho cáp vải bản dẹt, phần dự trữ dành cho hao mòn theo thời gian, tải động khi cẩu giật và sai lệch khi phân bố lực. Hệ số 7:1 không phải là giấy phép nâng quá tải: tải trọng làm việc vẫn là giới hạn phải tuân thủ.
| Kiểu móc | Tải trọng làm việc |
|---|---|
| Thẳng đứng (một nhánh) | 1.000 kg |
| Thắt cổ (choked) | 800 kg |
| Kiểu giỏ (basket) | 2.000 kg |
| Hai nhánh chữ V, góc 45° | 1.400 kg |
| Hai nhánh chữ V, góc 60° | 1.000 kg |
Góc mở giữa hai nhánh càng lớn thì lực căng trên mỗi nhánh càng tăng, nên tải cho phép giảm. Khi cẩu kiểu giỏ, tải nâng gấp đôi vì hai nhánh cùng chịu lực và đai ôm quanh vật nâng.
| Mã hàng | Chiều dài | Bản đai | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 1-1000 | 1 m | 50 mm | 0,29 kg |
| 2-1000 | 2 m | 50 mm | 0,49 kg |
| 3-1000 | 3 m | 50 mm | 0,68 kg |
| 4-1000 | 4 m | 50 mm | 0,86 kg |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều rộng | Dài tổng | Hệ số an toàn | Tiêu chuẩn | Trọng lượng | Tải trọng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1-1000 | 261.000,0 đ | 50 mm | 1m | 7:1 | EN 1492-1 | 290g | 1tấn | |||
| ⋮⋮ | 2-1000 | 441.000,0 đ | 50 mm | 2m | 7:1 | EN 1492-1 | 490g | 1tấn | |||
| ⋮⋮ | 3-1000 | 646.000,0 đ | 50 mm | 3m | 7:1 | EN 1492-1 | 680g | 1tấn | |||
| ⋮⋮ | 4-1000 | 827.000,0 đ | 50 mm | 4m | 7:1 | EN 1492-1 | 860g | 1tấn |





| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||

