Tua vít CIMCO cho ngành điện tử và cơ khí chính xác. Lưỡi thép đặc biệt, vòng màu trên cán giúp nhận biết hệ vít: trắng cho đầu dẹt, xanh dương nhạt cho Phillips, xanh lá nhạt cho TX. Có bộ 7 món đầu dẹt.
Tua vít CIMCO dành cho ngành điện tử và cơ khí chính xác. Đây là dụng cụ cho những con vít nhỏ trên linh kiện điện và điện tử, thiết bị thu phát radio, dàn âm thanh, tổng đài điện thoại và các mối nối viễn thông.
Lưỡi làm bằng thép đặc biệt. Vòng màu trên cán phân biệt nhanh hệ vít: trắng cho đầu dẹt, xanh dương nhạt cho Phillips, xanh lá nhạt cho TX.
| Tên gọi | Cỡ đầu vít | Chiều dài tổng | Màu cán | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Dẹt 1.0 x 0.18 x 40 mm | 1.0 x 0.18 x 40 mm | 140 mm | Trắng | 111860 |
| Dẹt 1.2 x 0.25 x 40 mm | 1.2 x 0.25 x 40 mm | 140 mm | Trắng | 111861 |
| Dẹt 1.8 x 0.3 x 60 mm | 1.8 x 0.3 x 60 mm | 160 mm | Trắng | 111863 |
| Dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm | 2.0 x 0.40 x 60 mm | 160 mm | Trắng | 111864 |
| Dẹt 2.5 x 0.40 x 75 mm | 2.5 x 0.40 x 75 mm | 175 mm | Trắng | 111865 |
| Dẹt 3.0 x 0.50 x 75 mm | 3.0 x 0.50 x 75 mm | 175 mm | Trắng | 111866 |
| Dẹt 3.5 x 0.6 x 100 mm | 3.5 x 0.6 x 100 mm | 200 mm | Trắng | 111868 |
| Dẹt 4.0 x 0.8 x 100 mm | 4.0 x 0.8 x 100 mm | 200 mm | Trắng | 111869 |
| Dẹt 4.0 x 0.8 x 150 mm | 4.0 x 0.8 x 150 mm | 250 mm | Trắng | 111870 |
| PH 000 x 40 mm | PH 000 | 140 mm | Xanh dương nhạt | 111875 |
| PH 00 x 40 mm | PH 00 | 140 mm | Xanh dương nhạt | 111876 |
| PH 0 x 60 mm | PH 0 | 160 mm | Xanh dương nhạt | 111877 |
| PH 1 x 80 mm | PH 1 | 180 mm | Xanh dương nhạt | 111880 |
| PH 1 x 150 mm | PH 1 | 250 mm | Xanh dương nhạt | 111881 |
| TX T 5 x 50 mm | T 5 | 150 mm | Xanh lá nhạt | 111889 |
| TX T 6 x 50 mm | T 6 | 150 mm | Xanh lá nhạt | 111890 |
| TX T 7 x 50 mm | T 7 | 150 mm | Xanh lá nhạt | 111891 |
| TX T 8 x 50 mm | T 8 | 150 mm | Xanh lá nhạt | 111892 |
| TX T 9 x 60 mm | T 9 | 160 mm | Xanh lá nhạt | 111893 |
| TX T 10 x 80 mm | T 10 | 180 mm | Xanh lá nhạt | 111894 |
| TX T 15 x 80 mm | T 15 | 180 mm | Xanh lá nhạt | 111895 |
| Bộ 7 món đầu dẹt | — | — | Trắng | 111898 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài tô vít | Kích thước lưỡi tua vít | Màu sắc | Size mũi vít PH | Size vít sao TX | Trọng lượng | Tên gọi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111860 | 415.000,0 đ | 140 | 1.0 x 0.18 x 40 mm | Trắng | - | - | 18g | Dẹt 1.0 x 0.18 x 40 mm | |||
| 111861 | 374.000,0 đ | 140 | 1.2 x 0.25 x 40 mm | Trắng | - | - | 18g | Dẹt 1.2 x 0.25 x 40 mm | |||
| 111863 | 307.000,0 đ | 160 | 1.8 x 0.3 x 60 mm | Trắng | - | - | 18g | Dẹt 1.8 x 0.3 x 60 mm | |||
| 111864 | 220.000,0 đ | 160 | 2.0 x 0.40 x 60 mm | Trắng | - | - | 19g | Dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm | |||
| 111865 | 225.000,0 đ | 175 | 2.5 x 0.40 x 75 mm | Trắng | - | - | 20g | Dẹt 2.5 x 0.40 x 75 mm | |||
| 111866 | 283.000,0 đ | 175 | 3.0 x 0.50 x 75 mm | Trắng | - | - | 21g | Dẹt 3.0 x 0.50 x 75 mm | |||
| 111868 | 330.000,0 đ | 200 | 3.5 x 0.6 x 100 mm | Trắng | - | - | 26g | Dẹt 3.5 x 0.6 x 100 mm | |||
| 111869 | 346.000,0 đ | 200 | 4.0 x 0.8 x 100 mm | Trắng | - | - | 28g | Dẹt 4.0 x 0.8 x 100 mm | |||
| 111870 | 428.000,0 đ | 250 | 4.0 x 0.8 x 150 mm | Trắng | - | - | 34g | Dẹt 4.0 x 0.8 x 150 mm | |||
| 111875 | 467.000,0 đ | 140 | - | Xanh dương nhạt | PH 000 | - | 18g | PH 000 x 40 mm | |||
| 111876 | 419.000,0 đ | 140 | - | Xanh dương nhạt | PH 00 | - | 19g | PH 00 x 40 mm | |||
| 111877 | 307.000,0 đ | 160 | - | Xanh dương nhạt | PH 0 | - | 22g | PH 0 x 60 mm | |||
| 111880 | 346.000,0 đ | 180 | - | Xanh dương nhạt | PH 1 | - | 30g | PH 1 x 80 mm | |||
| 111881 | 423.000,0 đ | 250 | - | Xanh dương nhạt | PH 1 | - | 38g | PH 1 x 150 mm | |||
| 111889 | 454.000,0 đ | 150 | - | Xanh lá nhạt | - | T 5 | 19g | TX T 5 x 50 mm | |||
| 111890 | 434.000,0 đ | 150 | - | Xanh lá nhạt | - | T 6 | 19g | TX T 6 x 50 mm | |||
| 111891 | 454.000,0 đ | 150 | - | Xanh lá nhạt | - | T 7 | 15g | TX T 7 x 50 mm | |||
| 111892 | 454.000,0 đ | 150 | - | Xanh lá nhạt | - | T 8 | 20g | TX T 8 x 50 mm | |||
| 111893 | 454.000,0 đ | 160 | - | Xanh lá nhạt | - | T 9 | 21g | TX T 9 x 60 mm | |||
| 111894 | 454.000,0 đ | 180 | - | Xanh lá nhạt | - | T 10 | 18g | TX T 10 x 80 mm | |||
| 111895 | 454.000,0 đ | 180 | - | Xanh lá nhạt | - | T 15 | 24g | TX T 15 x 80 mm | |||
| 111898 | 2.173.000,0 đ | - | - | Trắng | - | - | 139g | Bộ 7 món đầu dẹt |









