Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
精密电子螺丝刀

CIMCO精密电子螺丝刀,一字、十字及TX型

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Tua vít CIMCO cho ngành điện tử và cơ khí chính xác. Lưỡi thép đặc biệt, vòng màu trên cán giúp nhận biết hệ vít: trắng cho đầu dẹt, xanh dương nhạt cho Phillips, xanh lá nhạt cho TX. Có bộ 7 món đầu dẹt.

SKU: 1118xx
22 个变体
CN¥55.92 - CN¥552.32
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Tua vít CIMCO dành cho ngành điện tử và cơ khí chính xác. Đây là dụng cụ cho những con vít nhỏ trên linh kiện điện và điện tử, thiết bị thu phát radio, dàn âm thanh, tổng đài điện thoại và các mối nối viễn thông.

Lưỡi làm bằng thép đặc biệt. Vòng màu trên cán phân biệt nhanh hệ vít: trắng cho đầu dẹt, xanh dương nhạt cho Phillips, xanh lá nhạt cho TX.

Bảng cỡ

Tên gọi Cỡ đầu vít Chiều dài tổng Màu cán Mã hàng
Dẹt 1.0 x 0.18 x 40 mm 1.0 x 0.18 x 40 mm 140 mm Trắng 111860
Dẹt 1.2 x 0.25 x 40 mm 1.2 x 0.25 x 40 mm 140 mm Trắng 111861
Dẹt 1.8 x 0.3 x 60 mm 1.8 x 0.3 x 60 mm 160 mm Trắng 111863
Dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm 2.0 x 0.40 x 60 mm 160 mm Trắng 111864
Dẹt 2.5 x 0.40 x 75 mm 2.5 x 0.40 x 75 mm 175 mm Trắng 111865
Dẹt 3.0 x 0.50 x 75 mm 3.0 x 0.50 x 75 mm 175 mm Trắng 111866
Dẹt 3.5 x 0.6 x 100 mm 3.5 x 0.6 x 100 mm 200 mm Trắng 111868
Dẹt 4.0 x 0.8 x 100 mm 4.0 x 0.8 x 100 mm 200 mm Trắng 111869
Dẹt 4.0 x 0.8 x 150 mm 4.0 x 0.8 x 150 mm 250 mm Trắng 111870
PH 000 x 40 mm PH 000 140 mm Xanh dương nhạt 111875
PH 00 x 40 mm PH 00 140 mm Xanh dương nhạt 111876
PH 0 x 60 mm PH 0 160 mm Xanh dương nhạt 111877
PH 1 x 80 mm PH 1 180 mm Xanh dương nhạt 111880
PH 1 x 150 mm PH 1 250 mm Xanh dương nhạt 111881
TX T 5 x 50 mm T 5 150 mm Xanh lá nhạt 111889
TX T 6 x 50 mm T 6 150 mm Xanh lá nhạt 111890
TX T 7 x 50 mm T 7 150 mm Xanh lá nhạt 111891
TX T 8 x 50 mm T 8 150 mm Xanh lá nhạt 111892
TX T 9 x 60 mm T 9 160 mm Xanh lá nhạt 111893
TX T 10 x 80 mm T 10 180 mm Xanh lá nhạt 111894
TX T 15 x 80 mm T 15 180 mm Xanh lá nhạt 111895
Bộ 7 món đầu dẹt — — Trắng 111898

技术说明

  • Tua vít chuyên dụng ngành điện tử, cơ khí chính xác
  • Lưỡi chế tạo từ thép đặc biệt, độ bền cao
  • Đầu vít gia công chính xác, khớp kín rãnh vít
  • Hệ đầu vít: dẹt, Phillips (PH), sao (TX)
  • Vòng màu trên cán nhận biết nhanh hệ vít
  • Vòng trắng: đầu dẹt
  • Vòng xanh dương nhạt: đầu Phillips
  • Vòng xanh lá nhạt: đầu TX
  • Cán thiết kế công thái học, thao tác chính xác
  • Thân lưỡi thon, tiếp cận vít nhỏ khu vực hẹp
  • Ứng dụng: linh kiện điện, điện tử, bo mạch
  • Ứng dụng: thiết bị thu phát radio, dàn âm thanh
  • Ứng dụng: tổng đài điện thoại, mối nối viễn thông
  • Dạng cung cấp: từng cây rời hoặc bộ 7 món đầu dẹt
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài tô vít Kích thước lưỡi tua vít Màu sắc Size mũi vít PH Size vít sao TX Trọng lượng Tên gọi
111860 CN¥105.48 140 1.0 x 0.18 x 40 mm Trắng - - 18g Dẹt 1.0 x 0.18 x 40 mm
111861 CN¥95.06 140 1.2 x 0.25 x 40 mm Trắng - - 18g Dẹt 1.2 x 0.25 x 40 mm
111863 CN¥78.03 160 1.8 x 0.3 x 60 mm Trắng - - 18g Dẹt 1.8 x 0.3 x 60 mm
111864 CN¥55.92 160 2.0 x 0.40 x 60 mm Trắng - - 19g Dẹt 2.0 x 0.40 x 60 mm
111865 CN¥57.19 175 2.5 x 0.40 x 75 mm Trắng - - 20g Dẹt 2.5 x 0.40 x 75 mm
111866 CN¥71.93 175 3.0 x 0.50 x 75 mm Trắng - - 21g Dẹt 3.0 x 0.50 x 75 mm
111868 CN¥83.88 200 3.5 x 0.6 x 100 mm Trắng - - 26g Dẹt 3.5 x 0.6 x 100 mm
111869 CN¥87.94 200 4.0 x 0.8 x 100 mm Trắng - - 28g Dẹt 4.0 x 0.8 x 100 mm
111870 CN¥108.79 250 4.0 x 0.8 x 150 mm Trắng - - 34g Dẹt 4.0 x 0.8 x 150 mm
111875 CN¥118.70 140 - Xanh dương nhạt PH 000 - 18g PH 000 x 40 mm
111876 CN¥106.50 140 - Xanh dương nhạt PH 00 - 19g PH 00 x 40 mm
111877 CN¥78.03 160 - Xanh dương nhạt PH 0 - 22g PH 0 x 60 mm
111880 CN¥87.94 180 - Xanh dương nhạt PH 1 - 30g PH 1 x 80 mm
111881 CN¥107.52 250 - Xanh dương nhạt PH 1 - 38g PH 1 x 150 mm
111889 CN¥115.40 150 - Xanh lá nhạt - T 5 19g TX T 5 x 50 mm
111890 CN¥110.31 150 - Xanh lá nhạt - T 6 19g TX T 6 x 50 mm
111891 CN¥115.40 150 - Xanh lá nhạt - T 7 15g TX T 7 x 50 mm
111892 CN¥115.40 150 - Xanh lá nhạt - T 8 20g TX T 8 x 50 mm
111893 CN¥115.40 160 - Xanh lá nhạt - T 9 21g TX T 9 x 60 mm
111894 CN¥115.40 180 - Xanh lá nhạt - T 10 18g TX T 10 x 80 mm
111895 CN¥115.40 180 - Xanh lá nhạt - T 15 24g TX T 15 x 80 mm
111898 CN¥552.32 - - Trắng - - 139g Bộ 7 món đầu dẹt

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“CIMCO精密电子螺丝刀,一字、十字及TX型”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目