Tay vặn chữ T đầu tuýp lắc léo FERVI C391-xx là tay vặn liền đầu tuýp 6 cạnh, loại nặng, mặt satin. Đầu tuýp gắn trên khớp lắc léo nên cán nghiêng được so với trục bu lông. Dòng này có 14 cỡ từ 6 đến 19 mm, dài từ 395 đến 500 mm theo cỡ.
Cán chữ T cho hai tay cùng xoay, quay nhanh khi vặn đai ốc ra vào nhiều vòng. Khớp lắc léo giúp với tới đai ốc nằm lệch, sau vật cản hoặc trong lòng máy. Thân dài đưa đầu tuýp xuống sâu mà tay vẫn ở ngoài, không phải tháo thêm chi tiết khác. Tay vặn kiểu này dùng nhiều ở xưởng sửa ô tô, máy nông nghiệp và lắp ráp dây chuyền. Bản loại nặng chịu được lực xoay lớn hơn bản thường. Đầu tuýp 6 cạnh ôm mặt phẳng đai ốc, truyền lực đều, ít làm tròn cạnh đai ốc. Khi cần lực lớn, hai tay nắm hai đầu cán chữ T để xoay. Bảng ở cuối bài ghi cỡ, chiều dài và mã hàng của từng cây. Bản có nam châm giữ đai ốc là dòng C395.
Mỗi cỡ có mã hàng và mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
Đầu tuýp 6 cạnh trên khớp lắc léo, cán chữ T, loại nặng, mặt satin. 14 cỡ từ 6 đến 19 mm, thân dài 395 đến 500 mm, với tới đai ốc nằm sâu hoặc nằm lệch.
Tay vặn chữ T đầu tuýp lắc léo có nam châm FERVI C395 và tay vặn chữ T đầu tuýp sâu C245 cùng nhóm dụng cụ.
Chọn cỡ theo đai ốc, cỡ càng lớn thân càng dài. Bảng dưới ghi chiều dài từng mã.
| Cỡ | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|
| 6 mm | 395 mm | C391-06 |
| 7 mm | 395 mm | C391-07 |
| 8 mm | 395 mm | C391-08 |
| 9 mm | 400 mm | C391-09 |
| 10 mm | 400 mm | C391-10 |
| 11 mm | 400 mm | C391-11 |
| 12 mm | 400 mm | C391-12 |
| 13 mm | 432 mm | C391-13 |
| 14 mm | 432 mm | C391-14 |
| 15 mm | 450 mm | C391-15 |
| 16 mm | 450 mm | C391-16 |
| 17 mm | 450 mm | C391-17 |
| 18 mm | 450 mm | C391-18 |
| 19 mm | 500 mm | C391-19 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài | Size đầu tuýp | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | C391-06 | 927.000,0 đ | 395mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | C391-07 | 927.000,0 đ | 395mm | 7mm | |||
| ⋮⋮ | C391-08 | 927.000,0 đ | 395mm | 8mm | |||
| ⋮⋮ | C391-09 | 927.000,0 đ | 400mm | 9mm | |||
| ⋮⋮ | C391-10 | 1.015.000,0 đ | 400mm | 10mm | |||
| ⋮⋮ | C391-11 | 1.015.000,0 đ | 400mm | 11mm | |||
| ⋮⋮ | C391-12 | 1.015.000,0 đ | 400mm | 12mm | |||
| ⋮⋮ | C391-13 | 1.104.000,0 đ | 432mm | 13mm | |||
| ⋮⋮ | C391-14 | 1.104.000,0 đ | 432mm | 14mm | |||
| ⋮⋮ | C391-15 | 1.341.000,0 đ | 450mm | 15mm | |||
| ⋮⋮ | C391-16 | 1.341.000,0 đ | 450mm | 16mm | |||
| ⋮⋮ | C391-17 | 1.341.000,0 đ | 450mm | 17mm | |||
| ⋮⋮ | C391-18 | 1.341.000,0 đ | 450mm | 18mm | |||
| ⋮⋮ | C391-19 | 1.477.000,0 đ | 500mm | 19mm |













| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
