Đầu socket trắng 12 cạnh vuông 3/4 inch FERVI BN4P2Nx là công cụ chuyên dụng bằng tay, không dùng cho máy xiết. Chất liệu Chrome Vanadium, bề mặt mạ chrome si. Kích thước từ 19mm đến 60mm. Tuân theo tiêu chuẩn DIN 3124.
Đầu socket này tuân theo tiêu chuẩn DIN 3124, đảm bảo tính chính xác và độ bền trong quá trình sử dụng.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Đầu socket trắng 12 cạnh vuông 3/4 inch FERVI BN4P2Nx được thiết kế để sử dụng bằng tay và không dùng cho máy xiết bulong đai ốc. Điều này đảm bảo rằng người sử dụng có thể điều chỉnh lực và góc xoay một cách chính xác và linh hoạt.
Vật liệu chế tạo của đầu socket này là Chrome Vanadium, một hợp kim thép có độ cứng và độ bền cao. Điều này đảm bảo rằng nó có khả năng chịu được áp lực lớn và không bị biến dạng hoặc hư hỏng dễ dàng trong quá trình sử dụng. Bề mặt của đầu socket được mạ phủ chrome siêu bóng, tăng cường độ bền và kháng ăn mòn, đồng thời tạo nên một lớp bảo vệ chống gỉ cho công cụ.
Đầu socket trắng 12 cạnh vuông 3/4 inch FERVI BN4P2Nx có sẵn trong nhiều kích thước khác nhau từ 19mm đến 60mm. Điều này cho phép người sử dụng chọn lựa kích thước phù hợp với nhu cầu cụ thể của công việc. Mỗi kích thước được đánh dấu rõ ràng trên sản phẩm để dễ dàng nhận biết và sử dụng.
Sản phẩm này giúp nâng cao hiệu suất công việc, đồng thời đảm bảo an toàn và độ chính xác trong quá trình làm việc.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài socket | Kiểu đầu tuýp | Size đầu tuýp | Đk đầu D1 | Đk đầu D2 | Đầu vuông | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BN4P2N056 | 900.000,0 đ | 76mm | 12 cạnh | 56 mm | 74mm | 48mm | 3/4" | |||
| BN4P2N055 | 920.000,0 đ | 72mm | 12 cạnh | 55 mm | 68mm | 48mm | 3/4" | |||
| BN4P2N050 | 719.000,0 đ | 68mm | 12 cạnh | 50 mm | 62mm | 48mm | 3/4" | |||
| BN4P2N046 | 583.000,0 đ | 64mm | 12 cạnh | 46 mm | 56 mm | 45mm | 3/4" | |||
| BN4P2N041 | 527.000,0 đ | 60mm | 12 cạnh | 41 mm | 52 mm | 45mm | 3/4" | |||
| BN4P2N038 | 419.000,0 đ | 58mm | 12 cạnh | 38 mm | 50 mm | 42mm | 3/4" | |||
| BN4P2N036 | 391.000,0 đ | 58mm | 12 cạnh | 36 mm | 48 mm | 42mm | 3/4" | |||
| BN4P2N035 | 391.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 35 mm | 47mm | 42mm | 3/4" | |||
| BN4P2N034 | 391.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 34 mm | 46 mm | 38mm | 3/4" | |||
| BN4P2N033 | 369.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 33 mm | 44 mm | 38mm | 3/4" | |||
| BN4P2N032 | 352.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 32 mm | 43mm | 38mm | 3/4" | |||
| BN4P2N030 | 352.000,0 đ | 54mm | 12 cạnh | 30 mm | 42 mm | 38mm | 3/4" | |||
| BN4P2N029 | 352.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 29 mm | 40 mm | 38mm | 3/4" | |||
| BN4P2N028 | 352.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 28 mm | 39 mm | 38mm | 3/4" | |||
| BN4P2N027 | 352.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 27 mm | 38mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N026 | 289.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 26 mm | 37mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N025 | 289.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 25 mm | 36mm | 35mm | 3/4" | |||
| BN4P2N024 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 24 mm | 35mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N023 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 23 mm | 34 mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N022 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 22 mm | 33mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N021 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 21 mm | 32mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N020 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 20 mm | 31mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N019 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 19 mm | 30mm | 36mm | 3/4" | |||
| BN4P2N060 | 1.136.000,0 đ | - | 12 cạnh | 60 mm | - | - | 3/4" |









