Đầu tuýp 12 cạnh FERVI BN4P2Nx đầu vuông 3/4 inch, mạ crom. Dòng có 23 cỡ từ 19 mm đến 60 mm. Thân ngắn gọn, lách được vào chỗ chật quanh đai ốc. Miệng 12 cạnh cho phép tra đầu tuýp vào đai ốc ở 12 vị trí. Dùng với cần tự động, cần lực và tay nối cùng đầu vuông.
Đầu tuýp 12 cạnh FERVI BN4P2Nx là đầu tuýp dùng tay, đầu vuông 3/4 inch, mạ crom. Dòng này có 23 cỡ hệ mét, từ 19 mm đến 60 mm, mỗi cỡ một mã hàng riêng. Thân ngắn, dài 50 đến 76 mm, gọn để lách vào chỗ chật quanh đai ốc. Miệng 12 cạnh cho phép tra đầu tuýp vào đai ốc ở 12 vị trí.
Chỉ cần xoay cần một góc nhỏ là đặt lại được, tiện khi làm ở chỗ hẹp. Đầu vuông 3/4 inch dành cho bu lông lớn trên xe tải, máy công trình và kết cấu thép. Đây là đầu tuýp dùng tay, lắp với cần tự động, cần lực và tay nối. Đầu tuýp mạ crom không dùng cho máy siết bu lông, việc đó cần đầu tuýp đen chịu va đập.
Bảng ở cuối bài ghi D1 là đường kính ngoài phía miệng, D2 là đường kính phía đầu vuông. Cỡ lớn nhất có D1 74 mm, nên xem khoảng trống quanh đai ốc trước khi chọn. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho. Đầu tuýp treo được trên thanh treo, xếp gọn lên bảng dụng cụ.
Miệng 12 cạnh hệ mét, 23 cỡ từ 19 mm đến 60 mm. Đầu vuông 3/4 inch, mạ crom. Dùng siết và nới đai ốc, bu lông lục giác trong sửa chữa ô tô, xe máy, máy móc và lắp đặt. Thân ngắn hợp chỗ chật, cần ít khoảng trống phía trên đai ốc.
| Cỡ | D1 | D2 | Chiều dài | Mã hàng | Cỡ | D1 | D2 | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 mm | 30 mm | 36 mm | 50 mm | BN4P2N019 | 32 mm | 43 mm | 38 mm | 56 mm | BN4P2N032 |
| 20 mm | 31 mm | 36 mm | 50 mm | BN4P2N020 | 33 mm | 44 mm | 38 mm | 56 mm | BN4P2N033 |
| 21 mm | 32 mm | 36 mm | 50 mm | BN4P2N021 | 34 mm | 46 mm | 38 mm | 56 mm | BN4P2N034 |
| 22 mm | 33 mm | 36 mm | 50 mm | BN4P2N022 | 35 mm | 47 mm | 42 mm | 56 mm | BN4P2N035 |
| 23 mm | 34 mm | 36 mm | 50 mm | BN4P2N023 | 36 mm | 48 mm | 42 mm | 58 mm | BN4P2N036 |
| 24 mm | 35 mm | 36 mm | 50 mm | BN4P2N024 | 38 mm | 50 mm | 42 mm | 58 mm | BN4P2N038 |
| 25 mm | 36 mm | 35 mm | 52 mm | BN4P2N025 | 41 mm | 52 mm | 45 mm | 60 mm | BN4P2N041 |
| 26 mm | 37 mm | 36 mm | 52 mm | BN4P2N026 | 46 mm | 56 mm | 45 mm | 64 mm | BN4P2N046 |
| 27 mm | 38 mm | 36 mm | 52 mm | BN4P2N027 | 50 mm | 62 mm | 48 mm | 68 mm | BN4P2N050 |
| 28 mm | 39 mm | 38 mm | 52 mm | BN4P2N028 | 55 mm | 68 mm | 48 mm | 72 mm | BN4P2N055 |
| 29 mm | 40 mm | 38 mm | 52 mm | BN4P2N029 | 60 mm | 74 mm | 48 mm | 76 mm | BN4P2N060 |
| 30 mm | 42 mm | 38 mm | 54 mm | BN4P2N030 |
Đầu tuýp lắp với cần tự động, cần lực, tay nối và khớp lắc léo có đầu vuông 3/4 inch. Chọn cỡ theo cỡ đai ốc hoặc đầu bu lông. Đai ốc nằm sâu trên ty ren dài thì dùng bản dài. Bảng dưới ghi kích thước từng mã.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài socket | Kiểu đầu tuýp | Size đầu tuýp | Đk đầu D1 | Đk đầu D2 | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | BN4P2N055 | 920.000,0 đ | 72mm | 12 cạnh | 55mm | 68mm | 48mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N050 | 719.000,0 đ | 68mm | 12 cạnh | 50mm | 62mm | 48mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N046 | 583.000,0 đ | 64mm | 12 cạnh | 46mm | 56mm | 45mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N041 | 527.000,0 đ | 60mm | 12 cạnh | 41mm | 52mm | 45mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N038 | 419.000,0 đ | 58mm | 12 cạnh | 38mm | 50mm | 42mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N036 | 391.000,0 đ | 58mm | 12 cạnh | 36mm | 48mm | 42mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N035 | 391.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 35mm | 47mm | 42mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N034 | 391.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 34mm | 46mm | 38mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N033 | 369.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 33mm | 44mm | 38mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N032 | 352.000,0 đ | 56mm | 12 cạnh | 32mm | 43mm | 38mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N030 | 352.000,0 đ | 54mm | 12 cạnh | 30mm | 42mm | 38mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N029 | 352.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 29mm | 40mm | 38mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N028 | 352.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 28mm | 39mm | 38mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N027 | 352.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 27mm | 38mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N026 | 289.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 26mm | 37mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N025 | 289.000,0 đ | 52mm | 12 cạnh | 25mm | 36mm | 35mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N024 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 24mm | 35mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N023 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 23mm | 34mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N022 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 22mm | 33mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N021 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 21mm | 32mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N020 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 20mm | 31mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N019 | 289.000,0 đ | 50mm | 12 cạnh | 19mm | 30mm | 36mm | 3/4 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4P2N060 | 1.136.000,0 đ | 76mm | 12 cạnh | 60mm | 74mm | 48mm | 3/4 inch |
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| CN450N1-2A |
![]() |
1.201.000,0
|
Cần tự động tay cầm công thái học FERVI CN450N1-2A, đầu vuông 1/2 inch, 72 răng, dài 250 mm
Cần FERVI CN450N1-2A là cần tự động đầu vuông 1/2 inch, dài 250 mm, thuộc dòng CN450N. Tay cầm tạo hình công thái học. Dòng CN450N có 3 cỡ đầu vuông. Cỡ 1/4 inch dài 150 mm, cỡ 3/8 inch dài 205 mm. Cỡ 1/2 inch dài 250 mm. Cơ cấu cóc 72 răng. Cần mạ crôm, đóng…
|
|
| 0494-3-8 |
![]() |
1.287.000,0
|
Cần tự động tay cầm công thái học FERVI 0494-3-8, đầu vuông 3/8 inch, 72 răng, dài 215 mm
Cần FERVI 0494-3-8 là cần tự động đầu vuông 3/8 inch, dài 215 mm, thuộc dòng 0494. Thân cần đánh bóng gương, tay cầm tạo hình công thái học. Dòng 0494 có 3 cỡ đầu vuông. Cỡ 1/4 inch dài 165 mm, cỡ 3/8 inch dài 215 mm. Cỡ 1/2 inch dài 276 mm. Cơ cấu cóc 72 răn…
|
|
| 0494-1-4 |
![]() |
1.065.000,0
|
Cần tự động tay cầm công thái học FERVI 0494-1-4, đầu vuông 1/4 inch, 72 răng, dài 165 mm
Cần FERVI 0494-1-4 là cần tự động đầu vuông 1/4 inch, dài 165 mm, thuộc dòng 0494. Thân cần đánh bóng gương, tay cầm tạo hình công thái học. Dòng 0494 có 3 cỡ đầu vuông. Cỡ 1/4 inch dài 165 mm, cỡ 3/8 inch dài 215 mm. Cỡ 1/2 inch dài 276 mm. Cơ cấu cóc 72 răn…
|
|
| G090- |
![]() |
870.000,0
|
Cần tự động tay cầm công thái học FERVI G090, 90 răng, đầu vuông 1/4 inch, 3/8 inch và 1/2 inch
Cần tự động FERVI G090 có tay cầm công thái học và cơ cấu cóc 90 răng. Dòng này có 3 cỡ đầu vuông. Cỡ 1/4 inch dài 145 mm, cỡ 3/8 inch dài 195 mm. Cỡ 1/2 inch dài 265 mm. Cóc 90 răng cho góc quay mỗi nấc chỉ 4 độ, vặn được ở chỗ rất hẹp.
|
|
| 0439-1-2 |
![]() |
948.000,0
|
Cần tự động tay cầm công thái học FERVI 0439-1-2, đầu vuông 1/2 inch, 72 răng, dài 260 mm
Cần FERVI 0439-1-2 là cần tự động đầu vuông 1/2 inch, dài 260 mm, thuộc dòng 0439. Tay cầm tạo hình công thái học, có rãnh bám tay. Dòng 0439 có 3 cỡ đầu vuông. Cỡ 1/4 inch dài 155 mm, cỡ 3/8 inch dài 200 mm. Cỡ 1/2 inch dài 260 mm. Cơ cấu cóc 72 răng. Cần mạ…
|










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||



