Đầu tuýp 6 cạnh FERVI BN4E4Nx là đầu tuýp dùng tay, đầu vuông 3/8 inch, mạ crom. Dòng này có 17 cỡ hệ mét, từ 6 mm đến 22 mm, mỗi cỡ một mã hàng riêng. Thân ngắn, dài 28 đến 32 mm, gọn để lách vào chỗ chật quanh đai ốc.
Miệng 6 cạnh ôm vào mặt phẳng của đai ốc, không đè lên góc. Lực siết vì thế truyền đều, ít làm tròn cạnh bu lông đã gỉ hoặc siết chặt. Đầu vuông 3/8 inch là cỡ trung, hợp sửa xe máy, ô tô và máy móc thông dụng.
Đây là đầu tuýp dùng tay, lắp với cần tự động, cần lực và tay nối. Đầu tuýp mạ crom không dùng cho máy siết bu lông, việc đó cần đầu tuýp đen chịu va đập. Bảng ở cuối bài ghi D1 là đường kính ngoài phía miệng, D2 là đường kính phía đầu vuông. Cỡ lớn nhất có D1 30 mm, nên xem khoảng trống quanh đai ốc trước khi chọn. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho. Đầu tuýp treo được trên thanh treo, xếp gọn lên bảng dụng cụ. Bản dài cùng đầu vuông là BN4E4Lx.
Miệng 6 cạnh hệ mét, 17 cỡ từ 6 mm đến 22 mm. Đầu vuông 3/8 inch, mạ crom. Dùng siết và nới đai ốc, bu lông lục giác trong sửa chữa ô tô, xe máy, máy móc và lắp đặt. Thân ngắn hợp chỗ chật, cần ít khoảng trống phía trên đai ốc.
Đầu tuýp lắp với cần tự động, cần lực, tay nối và khớp lắc léo có đầu vuông 3/8 inch.
Chọn cỡ theo cỡ đai ốc hoặc đầu bu lông. Đai ốc nằm sâu trên ty ren dài thì dùng bản dài. Bảng dưới ghi kích thước từng mã.
| Cỡ | D1 | D2 | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| 6 mm | 9,3 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N006A |
| 7 mm | 10,6 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N007A |
| 8 mm | 11,8 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N008A |
| 9 mm | 13,2 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N009A |
| 10 mm | 14,5 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N010A |
| 11 mm | 15,7 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N011A |
| 12 mm | 17 mm | 16,4 mm | 28 mm | BN4E4N012A |
| 13 mm | 18 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N013A |
| 14 mm | 20 mm | 17 mm | 28 mm | BN4E4N014A |
| 15 mm | 20,9 mm | 18 mm | 28 mm | BN4E4N015A |
| 16 mm | 22 mm | 18 mm | 28 mm | BN4E4N016A |
| 17 mm | 24 mm | 18 mm | 30 mm | BN4E4N017A |
| 18 mm | 26 mm | 18 mm | 30 mm | BN4E4N018A |
| 19 mm | 26 mm | 20 mm | 30 mm | BN4E4N019A |
| 20 mm | 27,1 mm | 20 mm | 30 mm | BN4E4N020A |
| 21 mm | 28 mm | 20 mm | 30 mm | BN4E4N021A |
| 22 mm | 30 mm | 20 mm | 32 mm | BN4E4N022A |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài socket | Kiểu đầu tuýp | Size đầu tuýp | Đk đầu D1 | Đk đầu D2 | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | BN4E4N010A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 10mm | 14.5mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N006A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 6mm | 9.3mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N007A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 7mm | 10.6mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N008A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 8mm | 11.8mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N009A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 9mm | 13.2mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N022A | 190.000,0 đ | 32mm | 6 cạnh | 22mm | 30mm | 20mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N021A | 162.000,0 đ | 30mm | 6 cạnh | 21mm | 28mm | 20mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N020A | 162.000,0 đ | 30mm | 6 cạnh | 20mm | 27.1mm | 20mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N019A | 158.000,0 đ | 30mm | 6 cạnh | 19mm | 26mm | 20mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N018A | 149.000,0 đ | 30mm | 6 cạnh | 18mm | 26mm | 18mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N017A | 127.000,0 đ | 30mm | 6 cạnh | 17mm | 24mm | 18mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N016A | 127.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 16mm | 22mm | 18mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N015A | 127.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 15mm | 20.9mm | 18mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N014A | 127.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 14mm | 20mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N013A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 13mm | 18mm | 17mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N012A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 12mm | 17mm | 16.4mm | 3/8 inch | |||
| ⋮⋮ | BN4E4N011A | 97.000,0 đ | 28mm | 6 cạnh | 11mm | 15.7mm | 17mm | 3/8 inch |













| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
