Mảnh dao tiện hợp kim là nhóm vật tư cơ khí được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng tiện trên máy CNC và máy tiện truyền thống. Thư mục này tập trung vào các loại mảnh dao tiện hợp kim với nhiều mã hàng, hình dạng và đặc điểm kỹ thuật khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công của các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất linh kiện và các đơn vị bảo trì thiết bị cơ khí. Người dùng có thể tìm thấy các dòng mảnh dao tiện hợp kim phù hợp cho các công đoạn tiện tinh, tiện bán tinh, tiện phá thô, cũng như các yêu cầu về loại hình tiện dương (positive) hoặc tiện âm (negative).
Các tiêu chí lựa chọn mảnh dao tiện hợp kim thường dựa vào hình dạng, loại mảnh, thông số kỹ thuật và khả năng đáp ứng các điều kiện gia công cụ thể. Trong danh mục này, các mã mảnh dao tiện hợp kim được phân loại rõ ràng theo ký hiệu tiêu chuẩn như CCMT, WNMG, CNMG, DNMG, DCMT, TNMG, SCMT, SNMG, TCMT, TPMR, VBMT, SPMR, KNUX. Mỗi ký hiệu đại diện cho một hình dạng và đặc tính mảnh dao, giúp người dùng dễ dàng nhận diện và lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Về hình dạng, các mảnh dao tiện hợp kim trong danh mục bao gồm nhiều kiểu dáng như hình vuông, hình tam giác, hình thoi, hình tròn, hình thang. Ví dụ, CCMT và CNMG là các dòng mảnh dao tiện hợp kim hình thoi, phù hợp cho nhiều ứng dụng tiện khác nhau. WNMG, TNMG, SNMG là các dòng mảnh dao tiện hợp kim hình tam giác, thường được sử dụng trong các công đoạn tiện phá thô hoặc tiện bán tinh. SCMT, SNMG có hình vuông, phù hợp cho các ứng dụng tiện có yêu cầu về độ ổn định và bề mặt gia công.
Một tiêu chí quan trọng khác là loại mảnh dao tiện hợp kim dương (positive) và âm (negative). Mảnh dao tiện hợp kim dương thường được sử dụng cho các ứng dụng tiện tinh, yêu cầu lực cắt nhỏ và bề mặt gia công mịn. Trong khi đó, mảnh dao tiện hợp kim âm phù hợp cho các công đoạn tiện phá thô hoặc bán tinh, có thể chịu được lực cắt lớn và tuổi thọ cao hơn trong điều kiện gia công nặng. Danh mục hiện có nhiều mã mảnh dao tiện hợp kim dương như CCMT06020420A, DCMT07020420A, SCMT09T30420A, TPMR110304N, VBMT16040420A, cũng như các mã mảnh dao tiện hợp kim âm như WNMG080408M25, CNMG120404N, DNMG150608M25, TNMG160404N, SNMG120404F15.
Ngoài ra, các mảnh dao tiện hợp kim còn được phân loại theo công đoạn gia công như tiện tinh (finishing), tiện bán tinh (medium), tiện phá thô. Thông tin này được thể hiện rõ trong mô tả sản phẩm, ví dụ như “Turning Finishing”, “Turning Medium”. Người dùng có thể dễ dàng lọc và lựa chọn các mã mảnh dao tiện hợp kim phù hợp với từng công đoạn gia công cụ thể. Một số mã tiêu biểu cho tiện tinh gồm CCMT060204N, DCMT11T304N, SCMT09T304N, CNMG120404F15, TNMG160404F25, trong khi các mã như WNMG080408M35, CNMG120408M35, DNMG150608M35, TNMG160408M35 thường được sử dụng cho tiện bán tinh hoặc phá thô.
Điều kiện làm mát và bôi trơn cũng là yếu tố cần cân nhắc khi chọn mảnh dao tiện hợp kim. Nhiều mã trong danh mục có thể sử dụng với dung dịch làm mát (emulsion) hoặc gia công khô (dry), giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo điều kiện vận hành của từng xưởng. Thông tin này được thể hiện rõ trong mô tả từng mã hàng, ví dụ: “Emulsion Dry”, “Emulsion”.
Việc tra cứu thông số kỹ thuật và tài liệu hướng dẫn sử dụng cũng được hỗ trợ qua các liên kết Datasheet PDF đi kèm từng mã mảnh dao tiện hợp kim. Người dùng có thể tham khảo chi tiết về kích thước, hình dạng, thông số cắt, khuyến nghị sử dụng để đảm bảo lựa chọn đúng mã hàng phù hợp với nhu cầu gia công.
Một số mã mảnh dao tiện hợp kim trong danh mục có mô tả chi tiết hơn, ví dụ như WNMG080408N được giới thiệu là mảnh tiện hợp kim dạng âm, phù hợp cho nhiều ứng dụng gia công cơ khí, với thông số rõ ràng, dễ dàng tra cứu. Điều này giúp người dùng có thêm thông tin khi cần lựa chọn cho các ứng dụng đa dạng trong xưởng sản xuất.
Danh mục mảnh dao tiện hợp kim hiện có tổng cộng 56 mã hàng, bao gồm đầy đủ các dòng phổ biến trên thị trường. Người dùng có thể tìm kiếm nhanh theo mã SKU hoặc ký hiệu tiêu chuẩn để tiết kiệm thời gian tra cứu. Mỗi mã hàng đều có mô tả ngắn gọn về loại mảnh, công đoạn gia công, điều kiện làm mát và liên kết tài liệu kỹ thuật.
Để lựa chọn mảnh dao tiện hợp kim phù hợp, người dùng nên xác định rõ nhu cầu về hình dạng mảnh, loại mảnh dương hoặc âm, công đoạn gia công (tinh, bán tinh, phá thô), điều kiện làm mát và tra cứu kỹ thông số kỹ thuật từ tài liệu đi kèm. Việc phân nhóm rõ ràng theo ký hiệu tiêu chuẩn và loại công đoạn gia công giúp quá trình chọn lọc trở nên thuận tiện, đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất và bảo trì trong ngành cơ khí.