Vali đồ nghề Cimco 170608, bảo dưỡng công nghiệp PRO Trolley là giải pháp lưu trữ và vận chuyển dụng cụ dành cho kỹ thuật viên bảo trì công nghiệp. Ngay từ thiết kế, vali này sử dụng nhựa chịu va đập kết hợp khung nhôm chắc chắn, giúp tăng độ bền trong môi trường làm việc. Bánh xe kéo tích hợp và tay cầm giúp di chuyển dễ dàng trong các khu vực sản xuất hoặc công trình.
Các ngăn chia bên trong được bố trí hợp lý, hỗ trợ sắp xếp dụng cụ khoa học, đồng thời tấm che và các bảng dụng cụ có thể tháo rời linh hoạt. Bộ dụng cụ đi kèm gồm kéo cắt cáp, kìm cắt điện, tua vít VDE nhiều loại, kìm tuốt dây, kìm bấm cos, thước thủy, chìa vạn năng tủ điện và các phụ kiện khác, đáp ứng nhu cầu bảo dưỡng công nghiệp.
Vali đồ nghề Cimco 170608 sử dụng nhựa chịu va đập, khung nhôm chắc chắn, có bánh xe kéo và tay cầm tiện lợi. Các ngăn bên trong được thiết kế linh hoạt, tấm che đáy và bảng dụng cụ có thể tháo rời, tối ưu không gian lưu trữ.
Cấu tạo này giúp kỹ thuật viên sắp xếp và lấy dụng cụ thuận tiện khi làm việc, đồng thời đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Vali đã trang bị sẵn bộ dụng cụ phục vụ công việc bảo trì, sửa chữa công nghiệp. Các dụng cụ được bố trí khoa học, dễ lấy và đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Bộ dụng cụ này phục vụ thao tác điện, lắp đặt tủ bảng, bảo trì thiết bị công nghiệp.
Vali đồ nghề Cimco 170608, bảo dưỡng công nghiệp PRO Trolley thường dùng trong bảo trì, lắp đặt hệ thống điện, tủ bảng, sửa chữa thiết bị công nghiệp, công trình xây lắp và các lĩnh vực cần di chuyển dụng cụ thường xuyên.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 100352 |
|
2.735.000
|
Kìm tua vít, 160 mm
Screw pliers, inserted joint, 160 mm
|
|
| 101040 |
|
1.148.000
|
Kìm cắt cạnh điện tử, lưỡi cắt góc, 132 mm
Electronics side cutters, up to 1.3 mm diameter, 21° angled cutting edge, length 132 mm
|
|
| 100528 |
|
2.044.000
|
Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối nằm, 200 mm
1,000 V Diagonal cutters 200 mm DIN ISO 5749 B, inserted joint
|
|
| 120114 |
|
2.427.000
|
Kéo cắt cáp 1.000 V VDE cho cáp có đường kính tối đa 18 mm
1,000 V VDE cable cutters, 180 mm, for 18 mm cable diameter, solid 16 mm², flexible 50 mm²
|
|
| 117760 |
|
374.000
|
Tô vít dẹt VDE mỏng, 3.0 x 100 mm
VDE slim slotted screwdriver 3.0 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117764 |
|
407.000
|
Tô vít dẹt VDE mỏng, 4.0 x 100 mm
VDE slim slotted screwdriver 4.0 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117768 |
|
562.000
|
Tô vít dẹt VDE mỏng, 5.5 x 125 mm
VDE slim slotted screwdriver 5.5 x 125 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 240 mm
|
|
| 117776 |
|
499.000
|
Tô vít Phillips VDE mỏng PZ 1 x 80 mm
VDE slim cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 1 x 80 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 185 mm
|
|
| 117778 |
|
592.000
|
Tô vít Phillips VDE mỏng PZ 2 x 100 mm
VDE slim cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 2 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 215 mm
|
|
| 117780 |
|
627.000
|
Tô vít đặc biệt VDE mỏng, PZ FL 1 x 80 mm
VDE slim special screwdriver with combination profile PZ FL 1 x 80 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 185 mm
|
|
| 117782 |
|
708.000
|
Tô vít đặc biệt VDE mỏng, PZ FL 2 x 100 mm
VDE slim special screwdriver with combination profile PZ FL 2 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 215 mm
|
|
| 117784 |
|
558.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 10 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 10 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117786 |
|
571.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 15 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 15 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117788 |
|
591.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 20 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 20 x 100 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 part 201, overall length 205 mm
|
|
| 117790 |
|
651.000
|
Tô vít VDE-TX SLIM 1.000 V, T 25 x 125 mm
1,000 V VDE screwdriver TX SLIM T 25 x 125 mm, tested to IEC 60900, classification VDE 0682 Part 201, overall length 240 mm
|
|
| 100730 |
|
5.301.000
|
Kìm tước dây tự động, 0.08 - 6 mm²
Automatic wire stripper for flexible stranded and solid conductors from 0.08-6 mm².
|
|
| 211528 |
|
1.882.000
|
Thước thủy chuyên nghiệp, Plumb Site Dual View
Professional spirit level, Plumb Site Dual View, 250 mm
|
|
| 112894 |
|
1.269.000
|
Chìa khóa tủ điện đa năng
Universal switch cabinet key, patented, universal locking assortment made of zinc die-casting, size 72 x 72 x 13 mm
|
|
| 141210 |
|
421.000
|
Găng tay bảo vệ cắt "Cut Pro" XL
Cut protection glove "Cut Pro", size XL
|
|
| 100238 |
|
1.839.000
|
Kìm điện thoại 1,000 V với hàm cong DIN ISO 5745, khớp nối chèn, 200 mm
1000 V Telephone pliers with bent jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 101950 |
|
7.781.000
|
Kìm bấm cos lục giác FLEXI-CRIMP 6, bấm đầu dây
Bấm đầu dây hỗ trợ thao tác bấm đầu cos lục giác cho dây đơn từ 0.08 đến 16 mm² và dây đôi từ 2 x 0.5 đến 2 x 10 mm². Cơ chế tự điều chỉnh kích thước đầu cos giúp thao tác nhanh, lực bấm ổn định nhờ khóa chốt an toàn. Chiều dài 180 mm, trọng lượng 380 g.
|
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Vali đồ nghề Cimco 170608, bảo dưỡng công nghiệp PRO Trolley”