Bộ ống co nhiệt CIMCO cắt sẵn theo cỡ, xếp trong hộp nhựa chia ngăn: bản đen 130 món và bản nhiều màu. Hết cỡ nào mua gói thay thế 100 miếng đúng cỡ đó, không phải mua lại cả hộp.
Bộ ống co nhiệt CIMCO là các đoạn cắt sẵn dài 35 mm hoặc 70 mm, xếp theo cỡ trong hộp nhựa chia ngăn — dùng cho xe sửa chữa và tủ đồ nghề, khỏi phải cắt từ cuộn.
Có hai bộ: bản đen 130 món và bản nhiều màu. Hết cỡ nào thì mua gói thay thế 100 miếng của đúng cỡ và màu đó.
| Quy cách | Màu | Ø trước/sau co | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Bộ 130 món, hộp nhựa | Đen RAL 9011 | — | — | 181680 |
| Ø 1.5/0.7 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 1.5/0.7 mm | 35 mm | 181681 |
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 2.5/1.0 mm | 35 mm | 181682 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 3.5/1.5 mm | 35 mm | 181683 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 5.0/2.3 mm | 35 mm | 181684 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 6.5/3.0 mm | 70 mm | 181685 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 9.5/4.5 mm | 70 mm | 181686 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Đen RAL 9011 | 12.5/6.0 mm | 70 mm | 181687 |
| Bộ ống co nhiệt màu, hộp nhựa | Nhiều màu | — | — | 181690 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Xanh lá - vàng | 3.5/1.5 mm | 35 mm | 181691 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Đỏ | 5.0/2.3 mm | 35 mm | 181692 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Xanh dương | 5.0/2.3 mm | 35 mm | 181693 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | Xanh lá - vàng | 5.0/2.3 mm | 35 mm | 181694 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Đỏ | 9.5/4.5 mm | 70 mm | 181695 |
| Ø 3.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Xanh dương | 3.5/4.5 mm | 70 mm | 181696 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Xanh lá - vàng | 9.5/4.5 mm | 70 mm | 181697 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | Xanh lá - vàng | 12.5/6.0 mm | 70 mm | 181698 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài | Màu sắc | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181680 | 644.000,0 đ | - | Đen RAL 9011 | 165g | Bộ 130 món, hộp nhựa | - | |||
| 181681 | 52.000,0 đ | 35 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 1.5/0.7 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 1.5/0.7 mm | |||
| 181682 | 56.000,0 đ | 35 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 2.5/1.0 mm | |||
| 181683 | 71.000,0 đ | 35 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 3.5/1.5 mm | |||
| 181684 | 114.000,0 đ | 35 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 5.0/2.3 mm | |||
| 181685 | 210.000,0 đ | 70 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 6.5/3.0 mm | |||
| 181686 | 307.000,0 đ | 70 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 9.5/4.5 mm | |||
| 181687 | 376.000,0 đ | 70 mm | Đen RAL 9011 | 1g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 12.5/6.0 mm | |||
| 181690 | 929.000,0 đ | - | Nhiều màu | 155g | Bộ ống co nhiệt màu, hộp nhựa | - | |||
| 181691 | 160.000,0 đ | 35 mm | Xanh lá - vàng | 1g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 3.5/1.5 mm | |||
| 181692 | 149.000,0 đ | 35 mm | Đỏ | 1g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 5.0/2.3 mm | |||
| 181693 | 149.000,0 đ | 35 mm | Xanh dương | 1g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 5.0/2.3 mm | |||
| 181694 | 197.000,0 đ | 35 mm | Xanh lá - vàng | 1g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói 100 miếng | 5.0/2.3 mm | |||
| 181695 | 428.000,0 đ | 70 mm | Đỏ | 1g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 9.5/4.5 mm | |||
| 181696 | 428.000,0 đ | 70 mm | Xanh dương | 1g | Ø 3.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 3.5/4.5 mm | |||
| 181697 | 590.000,0 đ | 70 mm | Xanh lá - vàng | 1g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 9.5/4.5 mm | |||
| 181698 | 827.000,0 đ | 70 mm | Xanh lá - vàng | 1g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 70 mm, gói 100 miếng | 12.5/6.0 mm |





