Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 3:1, màu đen RAL 9011, thành mỏng. Co còn một phần ba đường kính nên luồn qua được đầu cốt to rồi vẫn ôm sát phần dây nhỏ phía sau. Mười một cỡ từ Ø 1.5/0.5 mm đến Ø 100.0/33.0 mm.
Ống co nhiệt CIMCO 3:1 dùng khi hai đầu cần bọc chênh nhau nhiều: luồn lọt qua đầu cốt hoặc giắc cắm to, co xong vẫn ôm sát đoạn dây nhỏ phía sau — việc mà loại 2:1 không làm được.
Cỡ ghi Ø 12.0/4.0 mm là luồn vào ở 12.0 mm và ôm chặt xuống 4.0 mm.
Bản có keo bên trong, chống nước thấm vào mối nối, nằm ở bài riêng.
| Quy cách | Màu | Ø trước/sau co | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø 1.5/0.5 mm, dài 15 m | Đen RAL 9011 | 1.5/0.5 mm | 15 m | 184260 |
| Ø 3.0/1.0 mm, dài 10 m | Đen RAL 9011 | 3.0/1.0 mm | 10 m | 184261 |
| Ø 6.0/2.0 mm, dài 10 m | Đen RAL 9011 | 6.0/2.0 mm | 10 m | 184262 |
| Ø 9.0/3.0 mm, dài 8 m | Đen RAL 9011 | 9.0/3.0 mm | 8 m | 184263 |
| Ø 12.0/4.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 12.0/4.0 mm | 5 m | 184264 |
| Ø 18.0/6.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 18.0/6.0 mm | 5 m | 184265 |
| Ø 24.0/8.0 mm, dài 5 m | Đen RAL 9011 | 24.0/8.0 mm | 5 m | 184266 |
| Ø 39.0/13.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 39.0/13.0 mm | 1 m | 184267 |
| Ø 50.0/16.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 50.0/16.0 mm | 1 m | 184268 |
| Ø 80.0/26.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 80.0/26.0 mm | 1 m | 184269 |
| Ø 100.0/33.0 mm, dài 1 m | Đen RAL 9011 | 100.0/33.0 mm | 1 m | 184270 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài | Màu sắc | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 184260 | 596.000,0 đ | 15 m | Đen RAL 9011 | 98g | Ø 1.5/0.5 mm, dài 15 m | 1.5/0.5 mm | |||
| ⋮⋮ | 184261 | 713.000,0 đ | 10 m | Đen RAL 9011 | 105g | Ø 3.0/1.0 mm, dài 10 m | 3.0/1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184262 | 795.000,0 đ | 10 m | Đen RAL 9011 | 125g | Ø 6.0/2.0 mm, dài 10 m | 6.0/2.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184263 | 1.192.000,0 đ | 8 m | Đen RAL 9011 | 125g | Ø 9.0/3.0 mm, dài 8 m | 9.0/3.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184264 | 1.000.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 148g | Ø 12.0/4.0 mm, dài 5 m | 12.0/4.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184265 | 922.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 205g | Ø 18.0/6.0 mm, dài 5 m | 18.0/6.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184266 | 1.179.000,0 đ | 5 m | Đen RAL 9011 | 205g | Ø 24.0/8.0 mm, dài 5 m | 24.0/8.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184267 | 546.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 77g | Ø 39.0/13.0 mm, dài 1 m | 39.0/13.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184268 | 546.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 199g | Ø 50.0/16.0 mm, dài 1 m | 50.0/16.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184269 | 758.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 322g | Ø 80.0/26.0 mm, dài 1 m | 80.0/26.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 184270 | 1.298.000,0 đ | 1 m | Đen RAL 9011 | 454g | Ø 100.0/33.0 mm, dài 1 m | 100.0/33.0 mm |






| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
