Ê tô 2 chiều đế xoay FERVI 0188G là ê tô gang trên bàn trượt dọc ngang. Ê tô có thêm đế xoay. Dòng có 3 mã, má 100 đến 150 mm, độ mở 90 đến 150 mm. Khoan dãy lỗ thẳng hoặc chéo mà không phải tháo phôi ra kẹp lại.
Ê tô 2 chiều đế xoay FERVI 0188G là bản đế xoay của ê tô 2 chiều FERVI 0188. Dòng này có 3 mã, má 100, 125 và 150 mm, độ mở 90, 120 và 150 mm. Hành trình dọc 130 đến 170 mm, hành trình ngang 110 đến 120 mm. Ê tô máy khoan đặt trên bàn máy khoan đứng hoặc máy khoan bàn, bắt qua rãnh chữ T. Phôi nằm yên trong ê tô nên không xoay theo mũi khoan, tay thợ không phải giữ phôi.

Lỗ khoan ra vuông góc và đúng vị trí hơn so với giữ phôi bằng tay. Má lăng trụ có rãnh chữ V giữ phôi tròn như trục và ống không lăn. Chọn ê tô theo bề rộng má, độ mở và kích thước đế so với bàn máy. Bàn trượt cho phôi dịch theo từng trục mà vẫn nằm nguyên trong ê tô. Đế xoay cho quay cả bàn trượt để trục chạy song song với cạnh phôi đặt xiên.
Ê tô gang trên bàn trượt dọc ngang, đế xoay, khoan dãy lỗ thẳng và chéo không tháo phôi. Ê tô FERVI 0188 cùng thư mục là bản đế cố định, thấp và nhẹ hơn. Chọn theo bề rộng má và hành trình cần dùng, đo khoảng hở dưới trục khoan. Bảng dưới ghi từng mã.
| Mã hàng | Má kẹp | Độ mở | Kích thước đế | Chiều cao | Hành trình dọc | Hành trình ngang | Rãnh | Khối lượng |
| 0188-100G | 100 x 25 mm | 90 mm | 210 x 150 mm | 175 mm | 130 mm | 110 mm | 18 mm | 11,5 kg |
| 0188-125G | 125 x 40 mm | 120 mm | 230 x 175 mm | 180 mm | 150 mm | 120 mm | 20 mm | 14,5 kg |
| 0188-150G | 150 x 45 mm | 150 mm | 235 x 195 mm | 190 mm | 170 mm | 115 mm | 20 mm | 19,5 kg |
Khoan dãy lỗ theo đường chéo vì thế không phải so lại phôi. Rãnh bắt đế rộng 18 và 20 mm. Ê tô cao 175 đến 190 mm, nặng 11,5 đến 19,5 kg. Sau mỗi ca, lau sạch phoi trên má và trục vít, tra một lớp dầu mỏng để vít quay êm. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Kích thước chân đế | Kích thước ngàm | Độ mở ngàm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 0188-150G | 9.830.000,0 đ | 235 x 195 mm | 150 x 45mm | 150mm | |||
| ⋮⋮ | 0188-125G | 8.692.000,0 đ | 230 x 175 mm | 125 x 40 mm | 120mm | |||
| ⋮⋮ | 0188-100G | 7.888.000,0 đ | 210 x 150 mm | 100 x 25mm | 90mm |


















| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
