Đĩa nhám xếp đế nylon FERVI Professional
Khác ba dòng dưới ở độ hạt P36, loại thô nhất, dành cho phá mối hàn và vảy cán. Bản một lớp cánh và bản hai lớp cánh đều có P36 ở cả ba cỡ. Bản Real Flat giữ nguyên dải P40 đến P120 vì nó làm cho việc mài hoàn thiện.
Bảng cỡ
| Kích thước | Độ hạt | Kiểu cánh | Góc mài | Tốc độ tối đa | Mã hàng |
|---|
| 115 x 22 mm | P36 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.111 |
| 115 x 22 mm | P40 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.112 |
| 115 x 22 mm | P60 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.114 |
| 115 x 22 mm | P80 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.115 |
| 115 x 22 mm | P120 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.117 |
| 125 x 22 mm | P40 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 12250 v/ph | DN8100.122 |
| 125 x 22 mm | P60 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 12250 v/ph | DN8100.124 |
| 125 x 22 mm | P80 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 12250 v/ph | DN8100.125 |
| 180 x 22 mm | P40 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 8500 v/ph | DN8100.182 |
| 180 x 22 mm | P60 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 8500 v/ph | DN8100.184 |
| 180 x 22 mm | P80 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 8500 v/ph | DN8100.185 |
| 115 x 22 mm | P40 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.212 |
| 115 x 22 mm | P60 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.214 |
| 115 x 22 mm | P80 | Một lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8100.215 |
| 115 x 22 mm | P36 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.111 |
| 115 x 22 mm | P40 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.112 |
| 115 x 22 mm | P60 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.114 |
| 115 x 22 mm | P80 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.115 |
| 115 x 22 mm | P120 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.117 |
| 125 x 22 mm | P40 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 12250 v/ph | DN8300.122 |
| 125 x 22 mm | P60 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 12250 v/ph | DN8300.124 |
| 125 x 22 mm | P80 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 12250 v/ph | DN8300.125 |
| 180 x 22 mm | P40 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 8500 v/ph | DN8300.182 |
| 180 x 22 mm | P60 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 8500 v/ph | DN8300.184 |
| 180 x 22 mm | P80 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 8500 v/ph | DN8300.185 |
| 115 x 22 mm | P40 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.212 |
| 115 x 22 mm | P60 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.214 |
| 115 x 22 mm | P80 | Hai lớp cánh | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8300.215 |
| 115 x 22 mm | P40 | Real flat, mặt phẳng | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8550.112 |
| 115 x 22 mm | P60 | Real flat, mặt phẳng | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8550.114 |
| 115 x 22 mm | P80 | Real flat, mặt phẳng | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8550.115 |
| 115 x 22 mm | P120 | Real flat, mặt phẳng | 0 - 15° | 13300 v/ph | DN8550.117 |