Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
魔术贴砂纸片

FERVI Professional 尼龙底百叶轮,Ø115至Ø180 mm

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 意大利
Đĩa nhám xếp đế nylon FERVI Professional, ba cỡ Ø115, Ø125 và Ø180 mm. Dòng cao nhất của đế nylon, có thêm độ hạt P36 để phá nặng.
SKU: DN8xxx
32 个变体
CN¥24.67 - CN¥55.44
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Đĩa nhám xếp đế nylon FERVI Professional

Khác ba dòng dưới ở độ hạt P36, loại thô nhất, dành cho phá mối hàn và vảy cán. Bản một lớp cánh và bản hai lớp cánh đều có P36 ở cả ba cỡ. Bản Real Flat giữ nguyên dải P40 đến P120 vì nó làm cho việc mài hoàn thiện.

Bảng cỡ

Kích thướcĐộ hạtKiểu cánhGóc màiTốc độ tối đaMã hàng
115 x 22 mmP36Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.111
115 x 22 mmP40Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.112
115 x 22 mmP60Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.114
115 x 22 mmP80Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.115
115 x 22 mmP120Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.117
125 x 22 mmP40Một lớp cánh0 - 15°12250 v/phDN8100.122
125 x 22 mmP60Một lớp cánh0 - 15°12250 v/phDN8100.124
125 x 22 mmP80Một lớp cánh0 - 15°12250 v/phDN8100.125
180 x 22 mmP40Một lớp cánh0 - 15°8500 v/phDN8100.182
180 x 22 mmP60Một lớp cánh0 - 15°8500 v/phDN8100.184
180 x 22 mmP80Một lớp cánh0 - 15°8500 v/phDN8100.185
115 x 22 mmP40Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.212
115 x 22 mmP60Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.214
115 x 22 mmP80Một lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8100.215
115 x 22 mmP36Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.111
115 x 22 mmP40Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.112
115 x 22 mmP60Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.114
115 x 22 mmP80Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.115
115 x 22 mmP120Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.117
125 x 22 mmP40Hai lớp cánh0 - 15°12250 v/phDN8300.122
125 x 22 mmP60Hai lớp cánh0 - 15°12250 v/phDN8300.124
125 x 22 mmP80Hai lớp cánh0 - 15°12250 v/phDN8300.125
180 x 22 mmP40Hai lớp cánh0 - 15°8500 v/phDN8300.182
180 x 22 mmP60Hai lớp cánh0 - 15°8500 v/phDN8300.184
180 x 22 mmP80Hai lớp cánh0 - 15°8500 v/phDN8300.185
115 x 22 mmP40Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.212
115 x 22 mmP60Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.214
115 x 22 mmP80Hai lớp cánh0 - 15°13300 v/phDN8300.215
115 x 22 mmP40Real flat, mặt phẳng0 - 15°13300 v/phDN8550.112
115 x 22 mmP60Real flat, mặt phẳng0 - 15°13300 v/phDN8550.114
115 x 22 mmP80Real flat, mặt phẳng0 - 15°13300 v/phDN8550.115
115 x 22 mmP120Real flat, mặt phẳng0 - 15°13300 v/phDN8550.117

技术说明

  • Đĩa nhám xếp cánh cho máy mài góc
  • Công dụng: phá bavia, mài mối hàn, làm sạch và làm phẳng bề mặt
  • Đế: nylon
  • Vật liệu gia công: thép, inox và gang
  • Lỗ lắp: 22 mm
  • Đóng gói: hộp 10 đĩa
  • Tốc độ tối đa ghi theo từng cỡ, không vượt
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Đường kính Độ hạt
DN8100.111 CN¥25.18 115x22mm P36
DN8100.112 CN¥25.18 115x22mm P40
DN8100.114 CN¥25.18 115x22mm P60
DN8100.115 CN¥25.18 115x22mm P80
DN8100.117 CN¥25.18 115x22mm P120
DN8100.122 CN¥31.79 125x22mm P40
DN8100.124 CN¥31.79 125x22mm P60
DN8100.125 CN¥31.79 125x22mm P80
DN8100.182 CN¥55.44 180x22mm P40
DN8100.184 CN¥55.44 180x22mm P60
DN8100.185 CN¥55.44 180x22mm P80
DN8100.212 CN¥24.67 115x22mm P40
DN8100.214 CN¥24.67 115x22mm P60
DN8100.215 CN¥24.67 115x22mm P80
DN8300.111 CN¥25.18 115x22mm P36
DN8300.112 CN¥25.18 115x22mm P40
DN8300.114 CN¥25.18 115x22mm P60
DN8300.115 CN¥25.18 115x22mm P80
DN8300.117 CN¥25.18 115x22mm P120
DN8300.122 CN¥31.79 125x22mm P40
DN8300.124 CN¥31.79 125x22mm P60
DN8300.125 CN¥31.79 125x22mm P80
DN8300.182 CN¥55.44 180x22mm P40
DN8300.184 CN¥55.44 180x22mm P60
DN8300.185 CN¥55.44 180x22mm P80
DN8300.212 CN¥24.67 115x22mm P40
DN8300.214 CN¥24.67 115x22mm P60
DN8300.215 CN¥24.67 115x22mm P80
DN8550.112 CN¥36.37 115x22mm P40
DN8550.114 CN¥36.37 115x22mm P60
DN8550.115 CN¥36.37 115x22mm P80
DN8550.117 CN¥36.37 115x22mm P120

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“FERVI Professional 尼龙底百叶轮,Ø115至Ø180 mm”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目