Dao xọc răng dạng đĩa FERVI C003x là dao xọc bánh răng thép gió, đường kính danh nghĩa 100 mm, lỗ 44,45 mm. Dao có góc áp lực 20 độ, cấp chính xác A, dòng này có 22 mã mô đun từ 1 đến 10. Hãng ghi dao theo chuẩn DIN 1829, dùng cho thép, nhôm và hợp kim màu.
Dao xọc dạng đĩa lắp trên máy xọc răng, cắt được răng ngoài và răng trong của bánh răng trụ. Dao xọc làm được những chỗ dao lăn không vào được, như bánh răng có vai hoặc khối bánh răng sát nhau. Mỗi mô đun có số răng dao riêng, ghi trong bảng cuối bài. Chọn dao đúng mô đun của bánh răng cần cắt. Nên dùng dầu cắt khi gia công thép để lưỡi bền và mặt răng mịn. Lau sạch phoi và dầu sau mỗi ca, siết vít kẹp vừa đủ lực bằng đúng chìa của hãng. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
Bảo quản dao trong hộp riêng để lưỡi không va chạm, sứt mẻ. Mô đun càng lớn thì răng càng to và dao càng nặng. Với chi tiết khó, đối chiếu bản vẽ với bảng thông số cuối bài trước khi đặt hàng.
Thép gió, góc áp lực 20 độ, cấp chính xác A, mô đun 1 đến 10. Cắt răng bánh răng trụ.
Dao phay lăn răng và dao xọc răng dạng đĩa cùng thư mục dùng cho hai kiểu máy cắt răng.
Chọn dao theo mô đun và góc áp lực của bánh răng. Bảng dưới ghi từng mô đun.
| Mô đun | Đường kính d0 | Chiều cao b1 | Số răng dao | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 mm | 16 mm | 100 | C003-1 |
| 1,25 | 100 mm | 16 mm | 80 | C003-1.25 |
| 1,5 | 102 mm | 18 mm | 68 | C003-1.50 |
| 1,75 | 101,5 mm | 20 mm | 58 | C003-1.75 |
| 2 | 100 mm | 20 mm | 50 | C003-2 |
| 2,25 | 101,25 mm | 20 mm | 45 | C003-2.25 |
| 2,5 | 100 mm | 20 mm | 40 | C003-2.50 |
| 2,75 | 99 mm | 24 mm | 36 | C003-2.75 |
| 3 | 99 mm | 24 mm | 33 | C003-3 |
| 3,25 | 99 mm | 24 mm | 31 | C003-3.25 |
| 3,5 | 101,5 mm | 24 mm | 29 | C003-3.50 |
| 3,75 | 101,5 mm | 24 mm | 27 | C003-3.75 |
| 4 | 100 mm | 24 mm | 25 | C003-4 |
| 4,25 | 102 mm | 24 mm | 24 | C003-4.25 |
| 4,5 | 99 mm | 24 mm | 22 | C003-4.50 |
| 5 | 100 mm | 24 mm | 20 | C003-5 |
| 5,5 | 99 mm | 24 mm | 18 | C003-5.50 |
| 6 | 102 mm | 24 mm | 17 | C003-6 |
| 6,5 | 112 mm | 24 mm | 16 | C003-6.50 |
| 7 | 105 mm | 24 mm | 15 | C003-7 |
| 8 | 112 mm | 24 mm | 14 | C003-8 |
| 10 | 140 mm | 24 mm | 14 | C003-10 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều cao | Mô đun | Số răng | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | C003-1 | 15.651.000,0 đ | 16mm | 1 | 100 | Ø100mm | |||
| ⋮⋮ | C003-1.25 | 15.651.000,0 đ | 16mm | 1,25 | 80 | Ø100mm | |||
| ⋮⋮ | C003-1.50 | 17.073.000,0 đ | 18mm | 1,5 | 68 | Ø102mm | |||
| ⋮⋮ | C003-1.75 | 18.395.000,0 đ | 20mm | 1,75 | 58 | 101.5mm | |||
| ⋮⋮ | C003-2 | 16.682.000,0 đ | 20mm | 2 | 50 | Ø100mm | |||
| ⋮⋮ | C003-2.25 | 17.837.000,0 đ | 20mm | 2,25 | 45 | 101.25mm | |||
| ⋮⋮ | C003-2.50 | 19.021.000,0 đ | 20mm | 2,5 | 40 | Ø100mm | |||
| ⋮⋮ | C003-2.75 | 19.021.000,0 đ | 24mm | 2,75 | 36 | Ø99mm | |||
| ⋮⋮ | C003-3 | 19.021.000,0 đ | 24mm | 3 | 33 | Ø99mm | |||
| ⋮⋮ | C003-3.25 | 23.205.000,0 đ | 24mm | 3,25 | 31 | Ø99mm | |||
| ⋮⋮ | C003-3.50 | 20.682.000,0 đ | 24mm | 3,5 | 29 | 101.5mm | |||
| ⋮⋮ | C003-3.75 | 20.682.000,0 đ | 24mm | 3,75 | 27 | 101.5mm | |||
| ⋮⋮ | C003-4 | 20.876.000,0 đ | 24mm | 4 | 25 | Ø100mm | |||
| ⋮⋮ | C003-4.25 | 21.758.000,0 đ | 24mm | 4,25 | 24 | Ø102mm | |||
| ⋮⋮ | C003-4.50 | 21.758.000,0 đ | 24mm | 4,5 | 22 | Ø99mm | |||
| ⋮⋮ | C003-5 | 22.632.000,0 đ | 24mm | 5 | 20 | Ø100mm | |||
| ⋮⋮ | C003-5.50 | 22.146.000,0 đ | 24mm | 5,5 | 18 | Ø99mm | |||
| ⋮⋮ | C003-6 | 22.146.000,0 đ | 24mm | 6 | 17 | Ø102mm | |||
| ⋮⋮ | C003-6.50 | 34.463.000,0 đ | 24mm | 6,5 | 16 | 112mm | |||
| ⋮⋮ | C003-7 | 39.822.000,0 đ | 24mm | 7 | 15 | Ø105mm | |||
| ⋮⋮ | C003-8 | 31.415.000,0 đ | 24mm | 8 | 14 | 112mm | |||
| ⋮⋮ | C003-10 | 63.081.000,0 đ | 24mm | 10 | 14 | 140mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
