Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
车刀-铣刀

Dao xọc răng dạng đĩa FERVI C003x, mô đun 1 đến 10, góc áp lực 20 độ

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 意大利
Dao xọc răng dạng đĩa FERVI C003x bằng thép gió, góc áp lực 20 độ, cấp chính xác A. Dòng có 22 mã, mô đun từ 1 đến 10. Dao cắt răng bánh răng trụ trên thép, nhôm và hợp kim màu. Chọn dao đúng mô đun của bánh răng cần cắt.
SKU: C003x
22 个变体
CN¥3,979.00 - CN¥16,037.27
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Dao xọc răng dạng đĩa FERVI C003x là dao xọc bánh răng thép gió, đường kính danh nghĩa 100 mm, lỗ 44,45 mm. Dao có góc áp lực 20 độ, cấp chính xác A, dòng này có 22 mã mô đun từ 1 đến 10. Hãng ghi dao theo chuẩn DIN 1829, dùng cho thép, nhôm và hợp kim màu.

Dao xọc dạng đĩa lắp trên máy xọc răng, cắt được răng ngoài và răng trong của bánh răng trụ. Dao xọc làm được những chỗ dao lăn không vào được, như bánh răng có vai hoặc khối bánh răng sát nhau. Mỗi mô đun có số răng dao riêng, ghi trong bảng cuối bài. Chọn dao đúng mô đun của bánh răng cần cắt. Nên dùng dầu cắt khi gia công thép để lưỡi bền và mặt răng mịn. Lau sạch phoi và dầu sau mỗi ca, siết vít kẹp vừa đủ lực bằng đúng chìa của hãng. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Bảo quản dao trong hộp riêng để lưỡi không va chạm, sứt mẻ. Mô đun càng lớn thì răng càng to và dao càng nặng. Với chi tiết khó, đối chiếu bản vẽ với bảng thông số cuối bài trước khi đặt hàng.

Dao xọc răng dạng đĩa FERVI C003x, mô đun 1 đến 10

Tính năng và ứng dụng

Thép gió, góc áp lực 20 độ, cấp chính xác A, mô đun 1 đến 10. Cắt răng bánh răng trụ.

Dùng kèm với

Dao phay lăn răng và dao xọc răng dạng đĩa cùng thư mục dùng cho hai kiểu máy cắt răng.

Cách chọn

Chọn dao theo mô đun và góc áp lực của bánh răng. Bảng dưới ghi từng mô đun.

Mô đunĐường kính d0Chiều cao b1Số răng daoMã hàng
1100 mm16 mm100C003-1
1,25100 mm16 mm80C003-1.25
1,5102 mm18 mm68C003-1.50
1,75101,5 mm20 mm58C003-1.75
2100 mm20 mm50C003-2
2,25101,25 mm20 mm45C003-2.25
2,5100 mm20 mm40C003-2.50
2,7599 mm24 mm36C003-2.75
399 mm24 mm33C003-3
3,2599 mm24 mm31C003-3.25
3,5101,5 mm24 mm29C003-3.50
3,75101,5 mm24 mm27C003-3.75
4100 mm24 mm25C003-4
4,25102 mm24 mm24C003-4.25
4,599 mm24 mm22C003-4.50
5100 mm24 mm20C003-5
5,599 mm24 mm18C003-5.50
6102 mm24 mm17C003-6
6,5112 mm24 mm16C003-6.50
7105 mm24 mm15C003-7
8112 mm24 mm14C003-8
10140 mm24 mm14C003-10

技术说明

  • Dao xọc răng dạng đĩa dùng cho máy xọc răng
  • Vật liệu: thép gió HSS
  • Góc áp lực: 20 độ
  • Cấp chính xác: A
  • Tiêu chuẩn chế tạo: DIN 1829
  • Đường kính lỗ gá: 44,45 mm
  • Đường kính danh nghĩa: 100 mm
  • Cắt răng ngoài và răng trong bánh răng trụ
  • Gia công thép, nhôm và hợp kim màu
  • Thích hợp bánh răng có vai, khối bánh răng sát nhau
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt khi gia công thép
  • Chọn dao theo mô đun và góc áp lực bánh răng
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều cao Mô đun Số răng Đường kính
C003-1 CN¥3,979.00 16mm 1 100 Ø100mm
C003-1.25 CN¥3,979.00 16mm 1,25 80 Ø100mm
C003-1.50 CN¥4,340.52 18mm 1,5 68 Ø102mm
C003-1.75 CN¥4,676.62 20mm 1,75 58 101.5mm
C003-2 CN¥4,241.11 20mm 2 50 Ø100mm
C003-2.25 CN¥4,534.75 20mm 2,25 45 101.25mm
C003-2.50 CN¥4,835.77 20mm 2,5 40 Ø100mm
C003-2.75 CN¥4,835.77 24mm 2,75 36 Ø99mm
C003-3 CN¥4,835.77 24mm 3 33 Ø99mm
C003-3.25 CN¥5,899.48 24mm 3,25 31 Ø99mm
C003-3.50 CN¥5,258.05 24mm 3,5 29 101.5mm
C003-3.75 CN¥5,258.05 24mm 3,75 27 101.5mm
C003-4 CN¥5,307.37 24mm 4 25 Ø100mm
C003-4.25 CN¥5,531.60 24mm 4,25 24 Ø102mm
C003-4.50 CN¥5,531.60 24mm 4,5 22 Ø99mm
C003-5 CN¥5,753.80 24mm 5 20 Ø100mm
C003-5.50 CN¥5,630.24 24mm 5,5 18 Ø99mm
C003-6 CN¥5,630.24 24mm 6 17 Ø102mm
C003-6.50 CN¥8,761.63 24mm 6,5 16 112mm
C003-7 CN¥10,124.07 24mm 7 15 Ø105mm
C003-8 CN¥7,986.73 24mm 8 14 112mm
C003-10 CN¥16,037.27 24mm 10 14 140mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Dao xọc răng dạng đĩa FERVI C003x, mô đun 1 đến 10, góc áp lực 20 độ”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目