Cán dao tiện lỗ STFC FERVI STFCx là cán dao tiện lỗ, góc tiện 90 độ, kẹp mảnh bằng vít qua lỗ giữa. Dòng này có 14 mã, đường kính cán từ 8 đến 32 mm, dài 125 đến 300 mm, có bản tay phải và tay trái. Cán dùng mảnh TCMT1102 hoặc TCMT16T3, mảnh mua riêng.
Cán tiện lỗ đưa mảnh dao vào trong lỗ đã khoan để tiện rộng, tiện bậc hoặc tiện mặt trong. Đường kính cán càng lớn thì cán càng cứng, ít rung khi tiện sâu. Nên chọn cán lớn nhất lọt được vào lỗ và để khe hở cho phoi thoát. Chiều dài nhô ra khỏi đài dao nên giữ ngắn nhất có thể để mặt tiện mịn. Cột h trong bảng là chiều cao từ đáy cán tới mũi dao, giúp chỉnh tâm dao. Lau sạch phoi và dầu sau mỗi ca, siết vít kẹp vừa đủ lực bằng đúng chìa của hãng. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
Tốc độ cắt và bước tiến chọn theo loại mảnh và vật liệu phôi, thường ghi trên hộp mảnh. Tiện lỗ sâu nên giảm bước tiến và thổi phoi ra thường xuyên. Khi đổi mảnh, lau sạch ổ đặt mảnh để mảnh nằm phẳng. Với chi tiết khó, đối chiếu bản vẽ với bảng thông số cuối bài trước khi đặt hàng.
Góc tiện 90 độ, kẹp mảnh bằng vít qua lỗ giữa, mảnh TCMT1102 hoặc TCMT16T3. Đường kính cán 8 đến 32 mm.
Mảnh dao TCMT1102 hoặc TCMT16T3 nằm trong thư mục Mảnh dao tiện hợp kim. Bộ dao kèm sẵn mảnh nằm trong thư mục Bộ dao phay, dao tiện.
Chọn đường kính cán theo lỗ cần tiện và chọn tay dao theo chiều tiện. Bảng dưới ghi kích thước từng mã.
| Tay dao | Đường kính cán | Chiều cao h | Chiều dài | Mảnh dao | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phải (R) | 8 mm | 7 mm | 125 mm | TCMT1102 | STFCR08 |
| Phải (R) | 10 mm | 9 mm | 150 mm | TCMT1102 | STFCR10 |
| Phải (R) | 12 mm | 11 mm | 150 mm | TCMT1102 | STFCR12 |
| Phải (R) | 16 mm | 14,5 mm | 200 mm | TCMT1102 | STFCR16 |
| Phải (R) | 20 mm | 18,5 mm | 250 mm | TCMT1102 | STFCR20 |
| Phải (R) | 25 mm | 22,5 mm | 250 mm | TCMT16T3 | STFCR25 |
| Phải (R) | 32 mm | 29 mm | 300 mm | TCMT16T3 | STFCR32 |
| Trái (L) | 8 mm | 7 mm | 125 mm | TCMT1102 | STFCL08 |
| Trái (L) | 10 mm | 9 mm | 150 mm | TCMT1102 | STFCL10 |
| Trái (L) | 12 mm | 11 mm | 150 mm | TCMT1102 | STFCL12 |
| Trái (L) | 16 mm | 14,5 mm | 200 mm | TCMT1102 | STFCL16 |
| Trái (L) | 20 mm | 18,5 mm | 200 mm | TCMT1102 | STFCL20 |
| Trái (L) | 25 mm | 22,5 mm | 250 mm | TCMT16T3 | STFCL25 |
| Trái (L) | 32 mm | 29 mm | 300 mm | TCMT16T3 | STFCL32 |
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 购买 | 库存 | Chiều cao | Chiều dài | Hướng dao | Kích cỡ mảnh | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | STFCL08 | CN¥634.49 | 7mm | 125mm | Trái (L) | TCMT1102 | 8mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR08 | CN¥609.84 | 7mm | 125mm | Phải (R) | TCMT1102 | 8mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR10 | CN¥609.84 | 9mm | 150mm | Phải (R) | TCMT1102 | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR12 | CN¥609.84 | 11mm | 150mm | Phải (R) | TCMT1102 | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR16 | CN¥743.76 | 14.5mm | 200mm | Phải (R) | TCMT1102 | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR20 | CN¥743.76 | 18.5mm | 250mm | Phải (R) | TCMT1102 | Ø20mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR25 | CN¥866.74 | 22.5mm | 250mm | Phải (R) | TCMT16T3 | Ø25mm | |||
| ⋮⋮ | STFCR32 | CN¥1,091.11 | 29mm | 300mm | Phải (R) | TCMT16T3 | Ø32mm | |||
| ⋮⋮ | STFCL10 | CN¥683.28 | 9mm | 150mm | Trái (L) | TCMT1102 | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | STFCL12 | CN¥609.84 | 11mm | 150mm | Trái (L) | TCMT1102 | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | STFCL16 | CN¥773.23 | 14.5mm | 200mm | Trái (L) | TCMT1102 | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | STFCL20 | CN¥773.23 | 18.5mm | 200mm | Trái (L) | TCMT1102 | Ø20mm | |||
| ⋮⋮ | STFCL25 | CN¥830.91 | 22.5mm | 250mm | Trái (L) | TCMT16T3 | Ø25mm | |||
| ⋮⋮ | STFCL32 | CN¥1,188.94 | 29mm | 300mm | Trái (L) | TCMT16T3 | Ø32mm |


















| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
