Cờ lê một đầu miệng cách điện 1000 V CIMCO,
đầu vát 15 độ, SW 8 đến SW 32
Chọn theo CỠ MIỆNG, chiều dài đi kèm theo cỡ chứ không chọn riêng: 105 mm ở SW 8 lên 240 mm ở SW 32, đủ cánh tay đòn cho từng cỡ đai ốc. Đầu miệng hở là điểm khác đầu vòng kín — luồn được vào khe giữa hai thiết bị mà không phải tháo dây bên cạnh, đổi lại ôm bu lông ba mặt nên không siết mạnh bằng. Đầu vát 15 độ cho phép lật ngược cờ lê sau mỗi nhịp, nhờ vậy vẫn siết tiếp được trong hốc chỉ lắc được nửa lục giác.
Bảng cỡ
| Cỡ miệng | Chiều dài | Mã hàng |
|---|
| SW 8 | 105 mm | 112704 |
| SW 9 | 105 mm | 112706 |
| SW 10 | 105 mm | 112708 |
| SW 11 | 115 mm | 112710 |
| SW 12 | 125 mm | 112712 |
| SW 13 | 132 mm | 112714 |
| SW 14 | 140 mm | 112716 |
| SW 15 | 150 mm | 112718 |
| SW 16 | 160 mm | 112719 |
| SW 17 | 160 mm | 112720 |
| SW 18 | 165 mm | 112721 |
| SW 19 | 170 mm | 112722 |
| SW 22 | 195 mm | 112724 |
| SW 24 | 220 mm | 112726 |
| SW 27 | 230 mm | 112728 |
| SW 30 | 240 mm | 112730 |
| SW 32 | 240 mm | 112732 |