Chọn theo hình dáng vùng cần làm sạch. Chén cước đánh mặt phẳng rộng, bàn chải vát ăn vào góc và mép hàn, bàn chải đầu nhọn luồn vào lỗ và khe. Sợi xoắn cứng hơn sợi thẳng, bóc gỉ và vảy hàn nhanh hơn nhưng để lại vết thô hơn. Tốc độ tối đa ghi theo từng cỡ, vượt là sợi văng.
| Kiểu | Đường kính | Lắp máy | Cỡ sợi | Tốc độ tối đa | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bàn chải vát, ren M14 | 90 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF090 |
| Bàn chải vát, ren M14 | 90 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF090I |
| Bàn chải vát, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF120 |
| Bàn chải vát, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF120I |
| Bàn chải vát, ren M14 | 150 mm | M14 | 0,3 mm | 6500 v/ph | SCF150 |
| Bàn chải vát, ren M14 | 150 mm | M14 | 0,3 mm | 6000 v/ph | SCF150I |
| Bàn chải vát xoắn, ren M14 | 100 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | SCR100I |
| Bàn chải vát xoắn, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | SCR120I |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 12 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP012 | |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 12 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP012I | |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 24 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP024 | |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 24 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP024I | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 19 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR019 | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 19 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR019I | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 22 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR022 | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 22 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR022I | |
| Chén cước có trục | 50 mm | 0,3 mm | 6500 v/ph | STG050 | |
| Chén cước có trục | 50 mm | 0,3 mm | 6500 v/ph | STG050I | |
| Chén cước có trục | 70 mm | 0,3 mm | 4500 v/ph | STG070 | |
| Chén cước có trục | 70 mm | 0,3 mm | 4500 v/ph | STG070I | |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 65 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | STR065 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 65 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | STR065I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 75 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR075 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 75 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR075I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 80 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR080 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 80 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR080I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 100 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR100 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 100 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR100I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,5 mm | 6500 v/ph | STR120 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,5 mm | 6500 v/ph | STR120I |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | |
|---|---|---|---|---|
| STR065 | 302.000,0 đ | |||
| SCF090 | 164.000,0 đ | |||
| SCF090I | 279.000,0 đ | |||
| SCF120 | 251.000,0 đ | |||
| SCF120I | 322.000,0 đ | |||
| SCF150 | 413.000,0 đ | |||
| SCF150I | 622.000,0 đ | |||
| SCR100I | 356.000,0 đ | |||
| SCR120I | 497.000,0 đ | |||
| SFP012 | 78.000,0 đ | |||
| SFP012I | 67.000,0 đ | |||
| SFP024 | 132.000,0 đ | |||
| SFP024I | 171.000,0 đ | |||
| SFR019 | 149.000,0 đ | |||
| SFR019I | 233.000,0 đ | |||
| SFR022 | 173.000,0 đ | |||
| SFR022I | 259.000,0 đ | |||
| STG050 | 60.000,0 đ | |||
| STG050I | 106.000,0 đ | |||
| STG070 | 78.000,0 đ | |||
| STG070I | 140.000,0 đ | |||
| STR065I | 389.000,0 đ | |||
| STR075 | 359.000,0 đ | |||
| STR075I | 484.000,0 đ | |||
| STR080 | 417.000,0 đ | |||
| STR080I | 594.000,0 đ | |||
| STR100 | 475.000,0 đ | |||
| STR100I | 700.000,0 đ | |||
| STR120 | 618.000,0 đ | |||
| STR120I | 970.000,0 đ |
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| FFAG07803A-115K |
![]() |
3.095.000,0
|
Máy mài góc FFAG07803A-115K đường kính đá 115MM, chạy điện, công suất 780W
Máy mài góc FERVI FFAG07803A-115K công suất 780 W, đĩa tới 115 mm, tốc độ điều chỉnh từ 0 đến 11.000 vòng mỗi phút, trục ren M14. Máy có khởi động mềm, khoá trục, chống tự chạy lại và tay cầm bọc cao su. Dòng 3,4 A, khối lượng cả bì 2,20 kg.
|
|
| FFAG07203A-115K |
![]() |
3.030.000,0
|
Máy mài góc 115MM chạy điện FFAG07203A-115K, công suất 720W
Máy mài góc FERVI FFAG07203A-115K công suất 720 W, đĩa tới 115 mm, tốc độ 11.000 vòng mỗi phút, trục ren M14. Máy có mạch giữ tốc độ khi vào tải, khởi động mềm, khoá trục và ECU bảo vệ mô tơ. Dòng 3,3 A, khối lượng cả bì 2,35 kg.
|
|
| 0313 |
![]() |
3.270.000,0
|
Máy mài góc FERVI 0313 dẫn động bằng khí nén, đường kính Ø 125 mm, tốc độ 10000 rpm
Máy mài góc khí nén FERVI 0313 là máy duy nhất trong nhóm khí nén dùng đĩa Ø125 mm. Tốc độ không tải 10.000 vòng mỗi phút, áp suất làm việc 6 bar, tiêu thụ trung bình 150 lít khí mỗi phút. Đầu nối khí ren 1/4 inch, trọng lượng tịnh 2 kg, nhập từ Ý.
|
|
| 0644 |
![]() |
1.382.000,0
|
Bánh mài trục khí nén FERVI 0644, vận tốc không tải 15000 rpm
Máy cắt mài trục khí nén FERVI 0644 kẹp lưỡi Ø75 x 1,5 x Ø10 mm theo phương dọc thân, chạy 15.000 vòng mỗi phút. Áp suất 6 bar, tiêu thụ trung bình 150 lít khí mỗi phút, đầu nối ren 1/4 inch. Trọng lượng tịnh 0,7 kg, hàng giao kèm hộp đựng.
|









